(Top Banner Ad)
contiguous zone
C1
noun C1 Luật biển quốc tế

contiguous zone

UK: /kənˈtɪɡjuəs zəʊn/ • US: /kənˈtɪɡjuəs zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng tiếp giáp lãnh hải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A zone of the sea adjacent to the territorial sea, extending seaward up to 24 nautical miles from the baselines from which the breadth of the territorial sea is measured, in which a state may exercise control necessary to: (a) prevent infringement of its customs, fiscal, immigration or sanitary laws and regulations within its territory or territorial sea; (b) punish infringement of the above-mentioned laws and regulations committed within its territory or territorial sea.

Vietnamese Meaning

Một vùng biển tiếp giáp với lãnh hải, kéo dài ra biển khơi tối đa 24 hải lý tính từ đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải, trong đó một quốc gia có thể thực hiện sự kiểm soát cần thiết để: (a) ngăn chặn hành vi vi phạm luật và quy định về hải quan, tài chính, nhập cư hoặc vệ sinh trong lãnh thổ hoặc lãnh hải của mình; (b) trừng phạt hành vi vi phạm luật và quy định nói trên đã được thực hiện trong lãnh thổ hoặc lãnh hải của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contiguous zone allows the country to pursue smugglers even if they are outside the territorial waters."

    "Vùng tiếp giáp lãnh hải cho phép quốc gia truy đuổi những kẻ buôn lậu ngay cả khi họ ở bên ngoài lãnh hải."

  • "Under international law, the contiguous zone cannot extend beyond 24 nautical miles."

    "Theo luật pháp quốc tế, vùng tiếp giáp lãnh hải không được kéo dài quá 24 hải lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contiguous Tiếp giáp, liền kề
Noun contiguity Sự tiếp giáp, trạng thái liền kề
Noun zone Vùng, khu vực
Verb zone Phân vùng, chia khu vực

Related Words

Subject Area

Luật biển quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
zonē
Latin
contiguus
English (17th Century)
contiguous
English (20th Century)
contiguous zone

Nguồn Gốc Của 'Contiguous'

Từ 'contiguous' (tiếp giáp) bắt nguồn từ tiếng Latin *contiguus*, có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'kề bên'. Nó được tạo thành từ tiền tố *con-* (cùng nhau) và động từ gốc *tangere* (chạm). Vì vậy, 'contiguous zone' ám chỉ một khu vực nằm ngay sát và chạm vào lãnh thổ cốt lõi của quốc gia.

Khái Niệm Pháp Lý Hiện Đại

Cụm từ 'contiguous zone' (Vùng tiếp giáp lãnh hải) là một khái niệm pháp lý quốc tế hiện đại, được chính thức hóa trong Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982. Khái niệm này giúp phân định ranh giới rõ ràng về quyền lực của các quốc gia ven biển trên biển.

Usage Note

Vùng tiếp giáp lãnh hải là một khu vực biển quan trọng cho phép quốc gia ven biển thực thi các quyền hạn hạn chế để bảo vệ lợi ích quốc gia của mình, đặc biệt liên quan đến các vấn đề hải quan, thuế khóa, nhập cư và y tế. Khác với lãnh hải, quốc gia ven biển không có chủ quyền hoàn toàn đối với vùng tiếp giáp lãnh hải, mà chỉ có quyền hạn nhất định để thực thi pháp luật trong các lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

within from

* **within**: Chỉ phạm vi hành vi vi phạm xảy ra bên trong lãnh thổ hoặc lãnh hải. Ví dụ: *Infringement of customs laws *within* its territory.*
* **from**: Chỉ điểm xuất phát của việc đo khoảng cách. Ví dụ: *Extending seaward *from* the baselines.*

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contiguous zone
  • establish establish the contiguous zone
    (Thiết lập vùng tiếp giáp lãnh hải)
  • patrol patrol the contiguous zone
    (Tuần tra vùng tiếp giáp lãnh hải)
  • extend extend the contiguous zone
    (Mở rộng vùng tiếp giáp (đến giới hạn tối đa))
Adjective + contiguous zone
  • outer outer limit of the contiguous zone
    (Giới hạn ngoài của vùng tiếp giáp lãnh hải)
  • maximum maximum breadth of the contiguous zone
    (Chiều rộng tối đa của vùng tiếp giáp lãnh hải)
Noun/Preposition + contiguous zone
  • beyond activities beyond the contiguous zone
    (Các hoạt động vượt ra ngoài vùng tiếp giáp lãnh hải)
  • rights in rights in the contiguous zone
    (Các quyền trong vùng tiếp giáp lãnh hải)

Idioms

  • the breadth of the contiguous zone

    Chiều rộng (phạm vi) của vùng tiếp giáp lãnh hải

    "The breadth of the contiguous zone cannot exceed 24 nautical miles from the baseline."

    (Chiều rộng của vùng tiếp giáp lãnh hải không thể vượt quá 24 hải lý tính từ đường cơ sở.)

  • exercise jurisdiction in the contiguous zone

    Thực thi quyền tài phán trong vùng tiếp giáp lãnh hải

    "The coastal state may exercise jurisdiction in the contiguous zone to prevent violations of its laws."

    (Quốc gia ven biển có thể thực thi quyền tài phán trong vùng tiếp giáp để ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật của mình.)

  • delimit the contiguous zone

    Phân định vùng tiếp giáp lãnh hải

    "Maritime boundary treaties help delimit the contiguous zone between neighboring states."

    (Các hiệp ước biên giới biển giúp phân định vùng tiếp giáp giữa các quốc gia láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contiguous zone

noun
Lật mặt

Một vùng biển tiếp giáp với lãnh hải, kéo dài ra biển khơi tối đa 24 hải lý tính từ đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải, trong đó một quốc gia có thể thực hiện sự kiểm soát cần thiết để: (a) ngăn chặn hành vi vi phạm luật và quy định về hải quan, tài chính, nhập cư hoặc vệ sinh trong lãnh thổ hoặc lãnh hải của mình; (b) trừng phạt hành vi vi phạm luật và quy định nói trên đã được thực hiện trong lãnh thổ hoặc lãnh hải của mình.

"The contiguous zone allows the country to pursue smugglers even if they are outside the territorial waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should protect the contiguous zone from illegal fishing.
Chính phủ nên bảo vệ vùng tiếp giáp lãnh hải khỏi hoạt động đánh bắt cá trái phép.
Phủ định
They must not exploit resources within the contiguous zone without permission.
Họ không được khai thác tài nguyên trong vùng tiếp giáp lãnh hải mà không được phép.
Nghi vấn
Could the coast guard patrol the contiguous zone more frequently?
Lực lượng bảo vệ bờ biển có thể tuần tra vùng tiếp giáp lãnh hải thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contiguous zone".

Giới Hạn Tối Đa Của Vùng Tiếp Giáp

Theo luật biển quốc tế (UNCLOS 1982), vùng tiếp giáp lãnh hải là vùng biển nằm ngoài lãnh hải (12 hải lý) và không được mở rộng quá 24 hải lý tính từ đường cơ sở. Điều này có nghĩa là vùng tiếp giáp thực chất chỉ rộng 12 hải lý, tạo ra một vùng đệm an ninh quan trọng.

Mục Đích Kiểm Soát Quốc Gia

Vùng tiếp giáp tồn tại để cho phép quốc gia ven biển thực hiện sự kiểm soát cần thiết nhằm ngăn chặn và trừng trị các hành vi vi phạm pháp luật hải quan, thuế khóa, y tế hoặc nhập cư. Đây là một quyền lực hạn chế hơn so với chủ quyền tuyệt đối mà quốc gia có trong vùng lãnh hải.