(Top Banner Ad)
exclusive economic zone
C1
danh từ C1 Luật biển, Kinh tế

exclusive economic zone

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊn/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˌiːkəˈnɑːmɪk zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đặc quyền kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of the sea extending 200 nautical miles (370 km) beyond a country's territorial sea, over which the country has special rights regarding the exploration and use of marine resources, including energy production from water and wind.

Vietnamese Meaning

Một vùng biển kéo dài 200 hải lý (370 km) tính từ đường cơ sở ven biển của một quốc gia, mà quốc gia đó có các quyền đặc biệt liên quan đến thăm dò và sử dụng tài nguyên biển, bao gồm cả sản xuất năng lượng từ nước và gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has the exclusive right to exploit natural resources within its exclusive economic zone."

    "Quốc gia đó có quyền độc quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên trong khu vực đặc quyền kinh tế của mình."

  • "Disputes over fishing rights are common in the exclusive economic zone."

    "Các tranh chấp về quyền đánh bắt cá là phổ biến trong khu vực đặc quyền kinh tế."

  • "The government is exploring for oil and gas within its exclusive economic zone."

    "Chính phủ đang thăm dò dầu khí trong khu vực đặc quyền kinh tế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj exclusive Độc quyền, riêng biệt
Adv exclusively Một cách độc quyền, chỉ riêng
N exclusion Sự loại trừ, sự độc quyền
Adj economic Thuộc về kinh tế
N economy Nền kinh tế, sự tiết kiệm
N economics Kinh tế học
N zone Vùng, khu vực
Adj zonal Thuộc về vùng, theo vùng

Related Words

territorial waters (lãnh hải)high seas (biển cả)United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS) (Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS))

Subject Area

Luật biển, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere
Greek
oikonomia
Greek
zone
English (mid-20th C.)
Exclusive Economic Zone

Sự ra đời của Vùng Đặc quyền Kinh tế (EEZ)

Khái niệm Vùng Đặc quyền Kinh tế (EEZ) ra đời vào giữa thế kỷ 20, khi các quốc gia ven biển mong muốn mở rộng quyền kiểm soát tài nguyên biển ngoài lãnh hải của mình. Trước đó, quyền của các quốc gia thường chỉ giới hạn ở lãnh hải (thường là 3-12 hải lý). Với sự phát triển của công nghệ khai thác và nhu cầu về tài nguyên, các nước bắt đầu yêu cầu quyền lợi rộng hơn. Hội nghị Liên Hợp Quốc về Luật Biển lần thứ ba (UNCLOS III), diễn ra từ năm 1973 đến 1982, đã chính thức thiết lập và định nghĩa EEZ là một khu vực biển rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở, nơi quốc gia ven biển có các quyền chủ quyền về thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên, đồng thời tôn trọng quyền tự do hàng hải của các quốc gia khác.

Usage Note

Khu vực đặc quyền kinh tế (EEZ) là một khái niệm quan trọng trong luật biển quốc tế. Nó trao cho quốc gia ven biển quyền chủ quyền đối với tài nguyên thiên nhiên trong vùng nước, đáy biển và dưới đáy biển trong khu vực đó. Tuy nhiên, các quốc gia khác vẫn được hưởng quyền tự do hàng hải và hàng không trong EEZ.

Prepositions

within in of

"within" dùng để chỉ sự nằm trong phạm vi của EEZ. "in" cũng tương tự nhưng có thể chỉ vị trí địa lý hoặc hoạt động diễn ra trong EEZ. "of" dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của EEZ, ví dụ: 'the resources of the exclusive economic zone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive economic zone
  • vast a vast exclusive economic zone
    (một vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn)
  • coastal the coastal exclusive economic zone
    (vùng đặc quyền kinh tế ven biển)
  • disputed a disputed exclusive economic zone
    (một vùng đặc quyền kinh tế tranh chấp)
Verb + exclusive economic zone
  • establish to establish an exclusive economic zone
    (thiết lập vùng đặc quyền kinh tế)
  • assert to assert exclusive economic zone rights
    (khẳng định các quyền trong vùng đặc quyền kinh tế)
  • manage to manage exclusive economic zone resources
    (quản lý tài nguyên vùng đặc quyền kinh tế)
  • protect to protect one's exclusive economic zone
    (bảo vệ vùng đặc quyền kinh tế của mình)
exclusive economic zone + Noun
  • boundary exclusive economic zone boundary
    (ranh giới vùng đặc quyền kinh tế)
  • resources exclusive economic zone resources
    (tài nguyên vùng đặc quyền kinh tế)
  • rights exclusive economic zone rights
    (các quyền trong vùng đặc quyền kinh tế)
Preposition + exclusive economic zone
  • within within the exclusive economic zone
    (trong vùng đặc quyền kinh tế)
  • beyond beyond the exclusive economic zone
    (ngoài vùng đặc quyền kinh tế)

Idioms

  • exercise sovereign rights in the exclusive economic zone

    Thực hiện các quyền chủ quyền trong vùng đặc quyền kinh tế

    "Coastal states have the right to exercise sovereign rights in the exclusive economic zone for exploring and exploiting natural resources."

    (Các quốc gia ven biển có quyền thực hiện các quyền chủ quyền trong vùng đặc quyền kinh tế để thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên.)

  • delineation of exclusive economic zones

    Phân định các vùng đặc quyền kinh tế

    "The delineation of exclusive economic zones between neighboring states often requires complex negotiations."

    (Việc phân định các vùng đặc quyền kinh tế giữa các quốc gia láng giềng thường đòi hỏi các cuộc đàm phán phức tạp.)

  • freedom of navigation within the exclusive economic zone

    Tự do hàng hải trong vùng đặc quyền kinh tế

    "Although a coastal state has sovereign rights, other states retain freedom of navigation within the exclusive economic zone."

    (Mặc dù một quốc gia ven biển có các quyền chủ quyền, các quốc gia khác vẫn giữ quyền tự do hàng hải trong vùng đặc quyền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive economic zone

danh từ
Lật mặt

Một vùng biển kéo dài 200 hải lý (370 km) tính từ đường cơ sở ven biển của một quốc gia, mà quốc gia đó có các quyền đặc biệt liên quan đến thăm dò và sử dụng tài nguyên biển, bao gồm cả sản xuất năng lượng từ nước và gió.

"The country has the exclusive right to exploit natural resources within its exclusive economic zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has expanded its exclusive economic zone through recent agreements.
Chính phủ đã mở rộng vùng đặc quyền kinh tế của mình thông qua các thỏa thuận gần đây.
Phủ định
The neighboring country has not recognized our claim to that exclusive economic zone.
Nước láng giềng đã không công nhận yêu sách của chúng tôi đối với vùng đặc quyền kinh tế đó.
Nghi vấn
Has the international court ruled on the dispute over the exclusive economic zone?
Tòa án quốc tế đã phán quyết về tranh chấp vùng đặc quyền kinh tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive economic zone".

Tầm quan trọng kinh tế và tài nguyên

Vùng Đặc quyền Kinh tế (EEZ) có ý nghĩa kinh tế cực kỳ lớn đối với các quốc gia ven biển. Nó cho phép họ kiểm soát và khai thác các nguồn tài nguyên biển như hải sản, dầu khí, khoáng sản dưới đáy biển, cũng như năng lượng tái tạo từ gió và sóng biển. Việc quản lý hiệu quả EEZ có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế, đảm bảo an ninh lương thực và năng lượng cho quốc gia. Do đó, các quốc gia rất coi trọng việc bảo vệ và thực thi quyền của mình trong EEZ.

Vai trò trong luật pháp quốc tế và tranh chấp chủ quyền

EEZ là một khái niệm trung tâm trong luật pháp quốc tế về biển, được định nghĩa rõ ràng trong Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). Tuy nhiên, do đường bờ biển phức tạp và sự chồng lấn giữa các vùng biển của các quốc gia láng giềng, việc phân định ranh giới EEZ thường dẫn đến tranh chấp chủ quyền gay gắt, đặc biệt là ở các khu vực giàu tài nguyên hoặc có vị trí địa chiến lược quan trọng như Biển Đông. Những tranh chấp này có thể ảnh hưởng đến quan hệ ngoại giao và hòa bình khu vực.