exclusive economic zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of the sea extending 200 nautical miles (370 km) beyond a country's territorial sea, over which the country has special rights regarding the exploration and use of marine resources, including energy production from water and wind.
Vietnamese Meaning
Một vùng biển kéo dài 200 hải lý (370 km) tính từ đường cơ sở ven biển của một quốc gia, mà quốc gia đó có các quyền đặc biệt liên quan đến thăm dò và sử dụng tài nguyên biển, bao gồm cả sản xuất năng lượng từ nước và gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has the exclusive right to exploit natural resources within its exclusive economic zone."
"Quốc gia đó có quyền độc quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên trong khu vực đặc quyền kinh tế của mình."
-
"Disputes over fishing rights are common in the exclusive economic zone."
"Các tranh chấp về quyền đánh bắt cá là phổ biến trong khu vực đặc quyền kinh tế."
-
"The government is exploring for oil and gas within its exclusive economic zone."
"Chính phủ đang thăm dò dầu khí trong khu vực đặc quyền kinh tế của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khu vực đặc quyền kinh tế (EEZ) là một khái niệm quan trọng trong luật biển quốc tế. Nó trao cho quốc gia ven biển quyền chủ quyền đối với tài nguyên thiên nhiên trong vùng nước, đáy biển và dưới đáy biển trong khu vực đó. Tuy nhiên, các quốc gia khác vẫn được hưởng quyền tự do hàng hải và hàng không trong EEZ.
Prepositions
"within" dùng để chỉ sự nằm trong phạm vi của EEZ. "in" cũng tương tự nhưng có thể chỉ vị trí địa lý hoặc hoạt động diễn ra trong EEZ. "of" dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của EEZ, ví dụ: 'the resources of the exclusive economic zone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast exclusive economic zone (một vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn)
-
coastal the coastal exclusive economic zone (vùng đặc quyền kinh tế ven biển)
-
disputed a disputed exclusive economic zone (một vùng đặc quyền kinh tế tranh chấp)
-
establish to establish an exclusive economic zone (thiết lập vùng đặc quyền kinh tế)
-
assert to assert exclusive economic zone rights (khẳng định các quyền trong vùng đặc quyền kinh tế)
-
manage to manage exclusive economic zone resources (quản lý tài nguyên vùng đặc quyền kinh tế)
-
protect to protect one's exclusive economic zone (bảo vệ vùng đặc quyền kinh tế của mình)
-
boundary exclusive economic zone boundary (ranh giới vùng đặc quyền kinh tế)
-
resources exclusive economic zone resources (tài nguyên vùng đặc quyền kinh tế)
-
rights exclusive economic zone rights (các quyền trong vùng đặc quyền kinh tế)
-
within within the exclusive economic zone (trong vùng đặc quyền kinh tế)
-
beyond beyond the exclusive economic zone (ngoài vùng đặc quyền kinh tế)
Idioms
-
exercise sovereign rights in the exclusive economic zone
Thực hiện các quyền chủ quyền trong vùng đặc quyền kinh tế
"Coastal states have the right to exercise sovereign rights in the exclusive economic zone for exploring and exploiting natural resources."
(Các quốc gia ven biển có quyền thực hiện các quyền chủ quyền trong vùng đặc quyền kinh tế để thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên.)
-
delineation of exclusive economic zones
Phân định các vùng đặc quyền kinh tế
"The delineation of exclusive economic zones between neighboring states often requires complex negotiations."
(Việc phân định các vùng đặc quyền kinh tế giữa các quốc gia láng giềng thường đòi hỏi các cuộc đàm phán phức tạp.)
-
freedom of navigation within the exclusive economic zone
Tự do hàng hải trong vùng đặc quyền kinh tế
"Although a coastal state has sovereign rights, other states retain freedom of navigation within the exclusive economic zone."
(Mặc dù một quốc gia ven biển có các quyền chủ quyền, các quốc gia khác vẫn giữ quyền tự do hàng hải trong vùng đặc quyền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive economic zone
danh từMột vùng biển kéo dài 200 hải lý (370 km) tính từ đường cơ sở ven biển của một quốc gia, mà quốc gia đó có các quyền đặc biệt liên quan đến thăm dò và sử dụng tài nguyên biển, bao gồm cả sản xuất năng lượng từ nước và gió.
"The country has the exclusive right to exploit natural resources within its exclusive economic zone."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has expanded its exclusive economic zone through recent agreements. |
Chính phủ đã mở rộng vùng đặc quyền kinh tế của mình thông qua các thỏa thuận gần đây. |
| Phủ định | The neighboring country has not recognized our claim to that exclusive economic zone. |
Nước láng giềng đã không công nhận yêu sách của chúng tôi đối với vùng đặc quyền kinh tế đó. |
| Nghi vấn | Has the international court ruled on the dispute over the exclusive economic zone? |
Tòa án quốc tế đã phán quyết về tranh chấp vùng đặc quyền kinh tế chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive economic zone".
