(Top Banner Ad)
territorial sea
C1
Danh từ C1 Luật pháp quốc tế, Địa lý

territorial sea

UK: /ˌterɪˈtɔːriəl siː/ • US: /ˌterɪˈtɔːriəl siː/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh hải vùng biển thuộc chủ quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belt of sea adjacent to a country's coast, to which the country claims sovereignty.

Vietnamese Meaning

Vùng biển nằm sát bờ biển của một quốc gia, mà quốc gia đó tuyên bố chủ quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country extended its territorial sea to 12 nautical miles."

    "Quốc gia đó đã mở rộng lãnh hải của mình lên 12 hải lý."

  • "International law governs the rights and obligations of states in their territorial sea."

    "Luật pháp quốc tế điều chỉnh các quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trong lãnh hải của họ."

  • "Foreign ships have the right of innocent passage through a country's territorial sea."

    "Tàu thuyền nước ngoài có quyền đi qua vô hại trong lãnh hải của một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun territory lãnh thổ, vùng đất
Adjective territorial thuộc lãnh thổ, thuộc khu vực
Adverb territorially về mặt lãnh thổ, theo khu vực
Noun territoriality tính lãnh thổ, ý thức bảo vệ lãnh thổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp quốc tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Latin
territorium
English
territorial

Nguồn gốc 'Biển lãnh hải'

Thuật ngữ "territorial sea" (biển lãnh hải) là một cụm từ ghép, kết hợp "territorial" (thuộc về lãnh thổ) và "sea" (biển). Từ "territorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "terra" nghĩa là "đất đai". Sau đó phát triển thành "territorium" nghĩa là "vùng đất thuộc quyền tài phán". Khi hai từ này được ghép lại, "territorial sea" chỉ vùng biển ven bờ mà một quốc gia có chủ quyền hoàn toàn, giống như lãnh thổ trên đất liền của họ, nhấn mạnh quyền kiểm soát và quản lý của quốc gia đó đối với vùng nước này.

Usage Note

"Territorial sea" là một thuật ngữ pháp lý quốc tế, chỉ vùng biển thuộc chủ quyền của một quốc gia. Nó khác với "high seas" (biển cả) là vùng biển không thuộc chủ quyền của bất kỳ quốc gia nào. Chiều rộng của lãnh hải được quy định bởi luật pháp quốc tế, thường là 12 hải lý tính từ đường cơ sở.

Prepositions

of in around

-"of": Dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: "the extent of the territorial sea of a nation".
-"in": Dùng để chỉ vị trí, ví dụ: "activities in the territorial sea".
-"around": Dùng để chỉ phạm vi bao quanh, ví dụ: "patrolling around the territorial sea".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + territorial sea
  • national national territorial sea
    (lãnh hải quốc gia)
  • narrow narrow territorial sea
    (lãnh hải hẹp)
  • wide wide territorial sea
    (lãnh hải rộng)
  • disputed disputed territorial sea
    (lãnh hải tranh chấp)
Verb + territorial sea
  • claim claim a territorial sea
    (tuyên bố lãnh hải)
  • define define the territorial sea
    (xác định lãnh hải)
  • extend extend the territorial sea
    (mở rộng lãnh hải)
  • violate violate the territorial sea
    (xâm phạm lãnh hải)
Noun + of + territorial sea
  • breadth breadth of the territorial sea
    (chiều rộng của lãnh hải)
  • limits limits of the territorial sea
    (ranh giới của lãnh hải)

Idioms

  • innocent passage through the territorial sea

    quyền đi lại không gây hại qua lãnh hải

    "Foreign vessels are allowed innocent passage through the territorial sea."

    (Các tàu thuyền nước ngoài được phép đi lại không gây hại qua lãnh hải.)

  • sovereignty over the territorial sea

    chủ quyền đối với lãnh hải

    "A state exercises full sovereignty over its territorial sea."

    (Một quốc gia thực hiện chủ quyền hoàn toàn đối với lãnh hải của mình.)

  • delimitation of the territorial sea

    phân định ranh giới lãnh hải

    "The two countries are discussing the delimitation of the territorial sea."

    (Hai nước đang thảo luận về việc phân định ranh giới lãnh hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

territorial sea

Danh từ
Lật mặt

Vùng biển nằm sát bờ biển của một quốc gia, mà quốc gia đó tuyên bố chủ quyền.

"The country extended its territorial sea to 12 nautical miles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "territorial sea".

Quy tắc 12 hải lý

Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982, mọi quốc gia ven biển đều có quyền thiết lập lãnh hải rộng tối đa 12 hải lý (khoảng 22,2 km) tính từ đường cơ sở. Trong vùng lãnh hải này, quốc gia có chủ quyền hoàn toàn tương tự như trên đất liền, bao gồm không phận phía trên và đáy biển bên dưới, nhưng phải tôn trọng quyền đi lại không gây hại của tàu thuyền nước ngoài.

Lịch sử và Quy tắc 'Tầm bắn pháo'

Trước khi có UNCLOS, ranh giới lãnh hải thường không được quy định rõ ràng. Một trong những quy tắc lịch sử phổ biến là 'quy tắc tầm bắn pháo' (cannon shot rule) vào thế kỷ 18. Quy tắc này cho rằng lãnh hải của một quốc gia mở rộng đến khoảng cách xa nhất mà một khẩu pháo trên bờ có thể bắn tới, thường là khoảng 3 hải lý (khoảng 5,5 km). Điều này phản ánh khả năng phòng thủ và bảo vệ bờ biển của một quốc gia tại thời điểm đó.