high seas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The open ocean, especially that beyond the territorial waters of a country.
Vietnamese Meaning
Vùng biển quốc tế, đặc biệt là vùng biển nằm ngoài lãnh hải của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Piracy remains a concern on the high seas."
"Cướp biển vẫn là một mối lo ngại trên vùng biển quốc tế."
-
"The ship was sailing on the high seas."
"Con tàu đang đi trên vùng biển quốc tế."
-
"International law applies to activities on the high seas."
"Luật pháp quốc tế áp dụng cho các hoạt động trên vùng biển quốc tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'high seas' mang nghĩa chỉ những vùng biển không thuộc chủ quyền của bất kỳ quốc gia nào. Việc sử dụng cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề pháp lý quốc tế, quyền tự do hàng hải, đánh bắt cá và các hoạt động khác diễn ra trên biển. Khác với 'territorial waters' (lãnh hải), nơi quốc gia ven biển có toàn quyền kiểm soát, 'high seas' được quản lý dựa trên các hiệp ước và luật lệ quốc tế.
Prepositions
'- On the high seas': Diễn tả hành động xảy ra trên biển quốc tế (ví dụ: tàu thuyền di chuyển, sự cố xảy ra). '- In the high seas': Diễn tả vị trí, khu vực nằm trong phạm vi biển quốc tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
navigate navigate the high seas (điều hướng trên biển khơi)
-
sail sail the high seas (ra khơi, đi biển)
-
roam roam the high seas (lang thang trên biển khơi)
-
international international high seas (biển quốc tế)
-
open open high seas (biển khơi tự do)
Idioms
-
on the high seas
trên biển khơi, thường mang ý nghĩa phiêu lưu, tự do hoặc ngoài vòng pháp luật
"Pirates used to operate on the high seas."
(Hải tặc từng hoạt động trên biển khơi.)
-
a law of the high seas
luật bất thành văn của biển cả (thường liên quan đến sự giúp đỡ và tự cứu lẫn nhau)
"There's a law of the high seas that says you must help a ship in distress."
(Có một luật bất thành văn của biển cả là bạn phải giúp đỡ một con tàu gặp nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high seas
nounVùng biển quốc tế, đặc biệt là vùng biển nằm ngoài lãnh hải của một quốc gia.
"Piracy remains a concern on the high seas."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many pirates used to roam the high seas. |
Nhiều tên cướp biển đã từng lang thang trên biển khơi. |
| Phủ định | The ship wasn't far from the high seas when the storm hit. |
Con tàu không ở xa biển khơi khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Have you ever sailed on the high seas? |
Bạn đã bao giờ đi thuyền trên biển khơi chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sailors often find adventure on the high seas. |
Các thủy thủ thường tìm thấy cuộc phiêu lưu trên biển cả. |
| Phủ định | Never before had so many pirates roamed the high seas. |
Chưa bao giờ có nhiều hải tặc lang thang trên biển cả đến vậy. |
| Nghi vấn | On the high seas, does the law of the land still apply? |
Trên biển cả, luật pháp quốc gia còn áp dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high seas".
