contractionary policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed to reduce the level of economic activity in a country.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để giảm mức độ hoạt động kinh tế trong một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government adopted a contractionary policy to fight inflation."
"Chính phủ đã áp dụng một chính sách thắt chặt để chống lại lạm phát."
-
"The government's contractionary policy aimed to curb excessive borrowing."
"Chính sách thắt chặt của chính phủ nhằm mục đích kiềm chế việc vay mượn quá mức."
-
"Economists debated the effectiveness of the contractionary policy in the long run."
"Các nhà kinh tế đã tranh luận về hiệu quả của chính sách thắt chặt trong dài hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'contractionary' thường được sử dụng để mô tả các chính sách tiền tệ hoặc tài khóa do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương thực hiện nhằm làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế, kiềm chế lạm phát, hoặc giảm tổng cầu. Nó đối lập với 'expansionary' (mở rộng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement a contractionary policy (thực hiện một chính sách thắt chặt)
-
adopt adopt a contractionary policy (áp dụng một chính sách thắt chặt)
-
pursue pursue a contractionary policy (theo đuổi một chính sách thắt chặt)
-
tighten tighten a contractionary policy (thắt chặt một chính sách thu hẹp)
-
strict a strict contractionary policy (một chính sách thắt chặt nghiêm ngặt)
-
aggressive an aggressive contractionary policy (một chính sách thắt chặt mạnh mẽ)
-
mild a mild contractionary policy (một chính sách thắt chặt nhẹ nhàng)
-
impact of the impact of a contractionary policy (tác động của một chính sách thắt chặt)
-
effects of the effects of a contractionary policy (những ảnh hưởng của một chính sách thắt chặt)
Idioms
-
Central banks often implement a contractionary policy to curb inflation.
Các ngân hàng trung ương thường thực hiện chính sách thắt chặt để kiềm chế lạm phát.
"The Federal Reserve might implement a contractionary policy by raising interest rates."
(Cục Dự trữ Liên bang có thể thực hiện chính sách thắt chặt bằng cách tăng lãi suất.)
-
Governments may resort to contractionary policies during times of economic overheating.
Chính phủ có thể phải dùng đến các chính sách thắt chặt trong thời kỳ nền kinh tế quá nóng.
"To prevent an asset bubble, the government resorted to contractionary policies."
(Để ngăn chặn bong bóng tài sản, chính phủ đã phải dùng đến các chính sách thắt chặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contractionary policy
Tính từĐược thiết kế để giảm mức độ hoạt động kinh tế trong một quốc gia.
"The government adopted a contractionary policy to fight inflation."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been implementing contractionary policies to curb inflation. |
Chính phủ đã và đang thực hiện các chính sách thắt chặt để kiềm chế lạm phát. |
| Phủ định | The central bank hasn't been adopting a contractionary approach recently, focusing instead on stimulating growth. |
Ngân hàng trung ương gần đây đã không áp dụng một cách tiếp cận thắt chặt, thay vào đó tập trung vào kích thích tăng trưởng. |
| Nghi vấn | Has the European Central Bank been pursuing contractionary monetary policies to combat rising prices? |
Ngân hàng Trung ương Châu Âu có đang theo đuổi các chính sách tiền tệ thắt chặt để chống lại giá cả leo thang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contractionary policy".
