(Top Banner Ad)
contractionary policy
C1
Tính từ C1 Kinh tế

contractionary policy

UK: /kənˌtrækʃənəri ˈpɒləsi/ • US: /kənˌtrækʃəˈneri ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách thắt chặt chính sách thu hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to reduce the level of economic activity in a country.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để giảm mức độ hoạt động kinh tế trong một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government adopted a contractionary policy to fight inflation."

    "Chính phủ đã áp dụng một chính sách thắt chặt để chống lại lạm phát."

  • "The government's contractionary policy aimed to curb excessive borrowing."

    "Chính sách thắt chặt của chính phủ nhằm mục đích kiềm chế việc vay mượn quá mức."

  • "Economists debated the effectiveness of the contractionary policy in the long run."

    "Các nhà kinh tế đã tranh luận về hiệu quả của chính sách thắt chặt trong dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract hợp đồng; sự co lại
Verb contract ký hợp đồng; co lại, thu hẹp
Noun contraction sự co lại, sự thu hẹp
Adjective contractual thuộc về hợp đồng
Noun policy chính sách
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách
Adjective political thuộc về chính trị
Noun politics chính trị

Synonyms

tight monetary policy (chính sách tiền tệ thắt chặt)restrictive fiscal policy (chính sách tài khóa hạn chế)

Antonyms

expansionary policy (chính sách mở rộng)loose monetary policy (chính sách tiền tệ nới lỏng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
English
contract (verb: draw together)
English
contraction (-ary: causing to contract)
Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
English
policy (plan of action)
Modern English
contractionary policy

Nguồn gốc của 'Contractionary Policy'

'Contractionary policy' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, ghép lại từ hai từ. 'Contractionary' xuất phát từ 'contract', có nghĩa là 'co lại, thu hẹp'. 'Policy' có nghĩa là 'chính sách, đường lối hành động'. Khi ghép lại, nó mô tả một 'chính sách nhằm thu hẹp hoặc làm chậm lại nền kinh tế'. Nó thường được sử dụng khi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương muốn kiềm chế lạm phát bằng cách giảm lượng tiền lưu thông hoặc tăng lãi suất, làm cho việc vay mượn trở nên đắt đỏ hơn và giảm chi tiêu.

Usage Note

Tính từ 'contractionary' thường được sử dụng để mô tả các chính sách tiền tệ hoặc tài khóa do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương thực hiện nhằm làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế, kiềm chế lạm phát, hoặc giảm tổng cầu. Nó đối lập với 'expansionary' (mở rộng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + contractionary policy
  • implement implement a contractionary policy
    (thực hiện một chính sách thắt chặt)
  • adopt adopt a contractionary policy
    (áp dụng một chính sách thắt chặt)
  • pursue pursue a contractionary policy
    (theo đuổi một chính sách thắt chặt)
  • tighten tighten a contractionary policy
    (thắt chặt một chính sách thu hẹp)
Adjectives + contractionary policy
  • strict a strict contractionary policy
    (một chính sách thắt chặt nghiêm ngặt)
  • aggressive an aggressive contractionary policy
    (một chính sách thắt chặt mạnh mẽ)
  • mild a mild contractionary policy
    (một chính sách thắt chặt nhẹ nhàng)
Nouns related to contractionary policy
  • impact of the impact of a contractionary policy
    (tác động của một chính sách thắt chặt)
  • effects of the effects of a contractionary policy
    (những ảnh hưởng của một chính sách thắt chặt)

Idioms

  • Central banks often implement a contractionary policy to curb inflation.

    Các ngân hàng trung ương thường thực hiện chính sách thắt chặt để kiềm chế lạm phát.

    "The Federal Reserve might implement a contractionary policy by raising interest rates."

    (Cục Dự trữ Liên bang có thể thực hiện chính sách thắt chặt bằng cách tăng lãi suất.)

  • Governments may resort to contractionary policies during times of economic overheating.

    Chính phủ có thể phải dùng đến các chính sách thắt chặt trong thời kỳ nền kinh tế quá nóng.

    "To prevent an asset bubble, the government resorted to contractionary policies."

    (Để ngăn chặn bong bóng tài sản, chính phủ đã phải dùng đến các chính sách thắt chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contractionary policy

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để giảm mức độ hoạt động kinh tế trong một quốc gia.

"The government adopted a contractionary policy to fight inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been implementing contractionary policies to curb inflation.
Chính phủ đã và đang thực hiện các chính sách thắt chặt để kiềm chế lạm phát.
Phủ định
The central bank hasn't been adopting a contractionary approach recently, focusing instead on stimulating growth.
Ngân hàng trung ương gần đây đã không áp dụng một cách tiếp cận thắt chặt, thay vào đó tập trung vào kích thích tăng trưởng.
Nghi vấn
Has the European Central Bank been pursuing contractionary monetary policies to combat rising prices?
Ngân hàng Trung ương Châu Âu có đang theo đuổi các chính sách tiền tệ thắt chặt để chống lại giá cả leo thang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contractionary policy".

Chính sách Thắt chặt: Cuộc Đánh đổi Khó khăn

Chính sách thắt chặt, như tăng lãi suất hoặc giảm chi tiêu chính phủ, thường được các ngân hàng trung ương và chính phủ áp dụng để chống lại lạm phát – khi giá cả tăng quá nhanh. Tuy nhiên, việc này thường đi kèm với một cái giá phải trả: nó có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế và thậm chí dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng. Đây là một cuộc đánh đổi khó khăn mà các nhà hoạch định chính sách phải cân nhắc giữa việc giữ giá cả ổn định và duy trì việc làm cho người dân.

Sự Phản đối từ Công chúng

Mặc dù cần thiết để ổn định kinh tế về lâu dài, các chính sách thắt chặt thường không được lòng công chúng. Việc tăng lãi suất khiến việc vay tiền để mua nhà, xe hơi hoặc đầu tư kinh doanh trở nên đắt đỏ hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và túi tiền của người dân. Giảm chi tiêu chính phủ cũng có thể cắt giảm các dịch vụ công cộng hoặc trợ cấp, gây ra sự bất mãn. Do đó, các nhà hoạch định chính sách cần phải truyền thông rõ ràng về lý do và mục tiêu của các chính sách này để nhận được sự ủng hộ.