(Top Banner Ad)
interest rates
B2
Danh từ B2 Kinh tế

interest rates

UK: /ˈɪntrɪst reɪts/ • US: /ˈɪntrəst reɪts/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất tỷ lệ lãi suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportion of a loan that is charged as interest to the borrower, typically expressed as an annual percentage.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm của một khoản vay được tính làm lãi cho người vay, thường được biểu thị bằng phần trăm hàng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank decided to increase interest rates to combat inflation."

    "Ngân hàng trung ương đã quyết định tăng lãi suất để chống lạm phát."

  • "High interest rates can discourage investment."

    "Lãi suất cao có thể làm giảm đầu tư."

  • "The government is trying to keep interest rates low."

    "Chính phủ đang cố gắng giữ lãi suất ở mức thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest lãi suất, tiền lãi; sự quan tâm, sở thích
Verb interest làm cho ai đó quan tâm; sinh lãi
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Adjective interesting thú vị, hay
Noun rate tỷ lệ, mức độ, giá
Verb rate đánh giá, định giá
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
interesse
Middle English
interesse
Modern English
interest
Latin
rata
Old French
rate
Middle English
rate
Modern English
rate

Nguồn gốc của 'Interest'

Từ 'interest' (lãi, sự quan tâm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'interesse', có nghĩa là 'ở giữa', 'có sự khác biệt' hoặc 'quan trọng, liên quan đến'. Ban đầu, nó chỉ sự khác biệt giữa hai số tiền, sau đó phát triển thành khái niệm khoản phí trả cho việc sử dụng tiền vay.

Nguồn gốc của 'Rate' và sự kết hợp

Từ 'rate' (tỷ lệ, mức độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rata', nghĩa là 'một số lượng cố định' hoặc 'phần được tính toán'. Khi kết hợp với 'interest', nó tạo thành cụm 'interest rates' (lãi suất) để chỉ tỷ lệ phần trăm tiền lãi phải trả cho khoản vay hoặc kiếm được từ khoản tiết kiệm.

Usage Note

Thuật ngữ 'interest rates' luôn ở dạng số nhiều vì nó thường đề cập đến nhiều mức lãi suất khác nhau hoặc sự biến động của lãi suất. Nó dùng để chỉ chi phí đi vay tiền hoặc lợi nhuận từ việc cho vay tiền. Nó bao gồm các loại như lãi suất cơ bản (prime rate), lãi suất chiết khấu (discount rate), lãi suất thế chấp (mortgage rate), và lãi suất tiền gửi (deposit rate).

Prepositions

on at

Khi nói về lãi suất áp dụng cho một khoản tiền cụ thể, ta dùng 'interest rates on'. Ví dụ: 'The interest rates on savings accounts are low.' Khi nói về việc lãi suất đang ở một mức nào đó, ta dùng 'interest rates at'. Ví dụ: 'Interest rates are at their lowest level in years.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interest rates
  • high high interest rates
    (lãi suất cao)
  • low low interest rates
    (lãi suất thấp)
  • rising rising interest rates
    (lãi suất đang tăng)
  • falling falling interest rates
    (lãi suất đang giảm)
  • fixed fixed interest rates
    (lãi suất cố định)
  • variable variable interest rates
    (lãi suất thả nổi)
Verb + interest rates
  • raise raise interest rates
    (tăng lãi suất)
  • lower lower interest rates
    (hạ/giảm lãi suất)
  • cut cut interest rates
    (cắt giảm lãi suất)
  • set set interest rates
    (thiết lập lãi suất)
  • control control interest rates
    (kiểm soát lãi suất)
Interest rates + Verb
  • rise interest rates rise
    (lãi suất tăng lên)
  • fall interest rates fall
    (lãi suất giảm xuống)
  • fluctuate interest rates fluctuate
    (lãi suất biến động)

Idioms

  • cut/raise interest rates

    Giảm/tăng lãi suất (động thái của ngân hàng trung ương để điều chỉnh nền kinh tế)

    "The central bank decided to cut interest rates to stimulate spending."

    (Ngân hàng trung ương quyết định giảm lãi suất để kích thích chi tiêu.)

  • benchmark interest rate

    Lãi suất chuẩn / Lãi suất tham chiếu (mức lãi suất cơ bản do ngân hàng trung ương đặt ra, làm cơ sở cho các khoản vay và tiền gửi khác)

    "The Federal Reserve increased the benchmark interest rate."

    (Cục Dự trữ Liên bang đã tăng lãi suất chuẩn.)

  • negative interest rates

    Lãi suất âm (tình trạng mà ngân hàng trung ương hoặc ngân hàng thương mại áp dụng lãi suất dưới 0%, khuyến khích chi tiêu thay vì tiết kiệm)

    "Some countries experimented with negative interest rates to combat deflation."

    (Một số quốc gia đã thử nghiệm lãi suất âm để chống giảm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interest rates

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm của một khoản vay được tính làm lãi cho người vay, thường được biểu thị bằng phần trăm hàng năm.

"The central bank decided to increase interest rates to combat inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering interest rates is crucial for making informed investment decisions.
Cân nhắc lãi suất là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.
Phủ định
Not understanding interest rates can lead to significant financial losses.
Không hiểu lãi suất có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Nghi vấn
Is monitoring interest rates essential for effective financial planning?
Có phải theo dõi lãi suất là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch tài chính hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interest rates".

Ngân hàng Trung ương và Ảnh hưởng Lãi suất

Ở nhiều nước, ngân hàng trung ương (như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ hay Ngân hàng Trung ương Châu Âu) có vai trò thiết yếu trong việc thiết lập lãi suất cơ bản. Việc điều chỉnh lãi suất này có thể tác động sâu sắc đến chi phí vay mượn (ví dụ: vay mua nhà, vay tiêu dùng) và lợi nhuận từ tiết kiệm, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế, từ giá nhà đất đến việc làm và lạm phát.

Lịch sử Tranh cãi về Lãi suất

Trong lịch sử, đặc biệt là ở châu Âu thời Trung Cổ và trong một số tín ngưỡng như Hồi giáo, việc cho vay lấy lãi (hay cho vay nặng lãi - usury) từng bị coi là hành vi phi đạo đức hoặc bị cấm. Mặc dù quan điểm này đã thay đổi đáng kể trong kinh tế hiện đại, nhưng vẫn còn những cuộc tranh luận về mức độ 'công bằng' của lãi suất và vai trò của nó trong một nền kinh tế đạo đức.