contradictorily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that involves or expresses a contradiction.
Vietnamese Meaning
Một cách mâu thuẫn, trái ngược nhau; chứa đựng hoặc thể hiện sự mâu thuẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness statements contradicted each other contradictorily, making it difficult to ascertain the truth."
"Lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau một cách trái ngược, gây khó khăn cho việc xác định sự thật."
-
"He acted contradictorily, saying one thing and doing another."
"Anh ta hành động mâu thuẫn, nói một đằng làm một nẻo."
-
"The results of the experiment contradictorily supported both hypotheses."
"Kết quả của thí nghiệm mâu thuẫn thay vì ủng hộ cả hai giả thuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contradict | mâu thuẫn với, cãi lại, phủ nhận |
| Noun | contradiction | sự mâu thuẫn, sự phủ nhận |
| Adjective | contradictory | mâu thuẫn, trái ngược |
| Adverb | contradictorily | một cách mâu thuẫn, một cách trái ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động, phát ngôn, hoặc tình huống có tính chất tự mâu thuẫn. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhất quán hoặc sự xung đột giữa các yếu tố khác nhau. Khác với 'inconsistently' (không nhất quán), 'contradictorily' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự đối lập trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act contradictorily (hành động một cách mâu thuẫn)
-
behave contradictorily (cư xử một cách mâu thuẫn)
-
speak contradictorily (phát biểu một cách mâu thuẫn)
-
argue contradictorily (lập luận một cách mâu thuẫn)
-
Contradictorily, the new law aims to simplify taxes but adds more paperwork. (Một cách mâu thuẫn, luật mới nhắm đến việc đơn giản hóa thuế nhưng lại thêm nhiều giấy tờ hơn.)
-
Somewhat contradictorily, he advocates for environmental protection while driving a gas-guzzling car. (Có phần mâu thuẫn, anh ta ủng hộ bảo vệ môi trường trong khi lại lái một chiếc xe hao xăng.)
-
Perhaps contradictorily, the company reported record profits and announced layoffs in the same week. (Có lẽ thật mâu thuẫn, công ty đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục và công bố sa thải nhân viên trong cùng một tuần.)
Idioms
-
speak out of both sides of your mouth
nói hai lời, nói chuyện nước đôi (ám chỉ việc nói những điều mâu thuẫn với nhau, thường để làm hài lòng những người khác nhau).
"The politician was speaking out of both sides of his mouth, contradictorily promising tax cuts to the rich and more social welfare to the poor."
(Vị chính trị gia đó đã nói chuyện nước đôi, một cách mâu thuẫn vừa hứa giảm thuế cho người giàu vừa hứa tăng phúc lợi xã hội cho người nghèo.)
-
blow hot and cold
thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc một cách thất thường, lúc nóng lúc lạnh, không nhất quán.
"She blows hot and cold about the wedding, contradictorily acting excited one day and completely indifferent the next."
(Cô ấy cứ thay đổi thất thường về đám cưới, mâu thuẫn ở chỗ hôm nay thì tỏ ra hào hứng nhưng ngày mai lại hoàn toàn thờ ơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contradictorily
Trạng từMột cách mâu thuẫn, trái ngược nhau; chứa đựng hoặc thể hiện sự mâu thuẫn.
"The witness statements contradicted each other contradictorily, making it difficult to ascertain the truth."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted contradictorily, first agreeing and then disagreeing. |
Anh ấy hành động mâu thuẫn, lúc đầu đồng ý rồi lại không đồng ý. |
| Phủ định | Why didn't she behave contradictorily during the meeting? |
Tại sao cô ấy không cư xử mâu thuẫn trong suốt cuộc họp? |
| Nghi vấn | Why did he argue so contradictorily during the debate? |
Tại sao anh ấy lại tranh luận mâu thuẫn như vậy trong cuộc tranh luận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contradictorily".
