(Top Banner Ad)
contrast with
B2
Verb B2 General

contrast with

UK: /ˈkɒntrɑːst/ • US: /ˈkɑːntræst/

Nghĩa tiếng Việt

tương phản với trái ngược với khác biệt với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To compare in order to show differences.

Vietnamese Meaning

So sánh để làm nổi bật sự khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her personality contrasts sharply with her sister's."

    "Tính cách của cô ấy khác biệt rõ rệt so với chị gái của cô ấy."

  • "The dark colors of the walls contrast beautifully with the white furniture."

    "Màu tối của các bức tường tương phản một cách tuyệt đẹp với đồ nội thất màu trắng."

  • "His actions contrast sharply with his words."

    "Hành động của anh ấy trái ngược hoàn toàn với lời nói của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contrast sự tương phản, sự đối lập
Verb contrast làm tương phản, đối chiếu
Adjective contrasting tương phản, trái ngược
Adjective contrastive có tính tương phản (thường dùng trong ngôn ngữ học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrāstāre (contra 'against' + stare 'to stand')
Old French
contraster
Middle English
contrast

Nguồn Gốc Từ 'Đứng Đối Diện'

Từ 'contrast' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra stare', nghĩa đen là 'đứng đối diện' hoặc 'chống lại'. Hãy tưởng tượng hai người đứng đối mặt với nhau - bạn có thể thấy ngay sự khác biệt giữa họ. Ý niệm về việc 'đứng đối diện' này đã phát triển thành ý nghĩa so sánh để làm nổi bật sự khác biệt, tức là 'tương phản' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

"Contrast with" thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh vào việc làm nổi bật sự khác biệt này. Cần phân biệt với "compare to/with", trong đó "compare to" thường dùng để tìm điểm tương đồng (although it can also denote differences), và "compare with" dùng để so sánh cả điểm tương đồng lẫn khác biệt một cách tổng quát hơn. "Contrast with" tập trung *chủ yếu* vào sự khác biệt.

Prepositions

with

"Contrast *with*" được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc những đối tượng được so sánh với đối tượng chính. Ví dụ: 'This painting contrasts sharply *with* her earlier work.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contrast with
  • sharply contrasts with
    (tương phản một cách sắc nét/rõ rệt với)
  • starkly contrasts with
    (tương phản một cách hoàn toàn/trái ngược hẳn với)
  • vividly contrasts with
    (tương phản một cách sống động với)
Noun Phrase + contrast with
  • in sharp contrast with something
    (hoàn toàn tương phản với cái gì đó)
  • in marked contrast with something
    (tương phản một cách đáng kể với cái gì đó)
  • by contrast with something
    (ngược lại với, trái với cái gì đó)

Idioms

  • a study in contrast

    Một ví dụ điển hình về sự tương phản.

    "The two sisters are a study in contrast; one is a quiet artist, and the other is a competitive athlete."

    (Hai chị em là một ví dụ điển hình về sự tương phản; một người là nghệ sĩ trầm lặng, còn người kia là vận động viên đầy cạnh tranh.)

  • in stark contrast with/to

    Hoàn toàn trái ngược với, tương phản một cách rõ rệt với.

    "His calm demeanor was in stark contrast with the chaos happening around him."

    (Phong thái điềm tĩnh của anh ấy hoàn toàn trái ngược với sự hỗn loạn đang diễn ra xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrast with

Verb
Lật mặt

So sánh để làm nổi bật sự khác biệt.

"Her personality contrasts sharply with her sister's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a colorful garden, the red roses would contrast beautifully with the green grass.
Nếu tôi có một khu vườn đầy màu sắc, những bông hồng đỏ sẽ tương phản rất đẹp với cỏ xanh.
Phủ định
If the artist didn't use contrasting colors, the painting wouldn't be as visually striking.
Nếu họa sĩ không sử dụng các màu sắc tương phản, bức tranh sẽ không gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác.
Nghi vấn
Would the modern architecture contrast sharply if it were built next to the historic cathedral?
Liệu kiến trúc hiện đại có tương phản rõ rệt nếu nó được xây dựng bên cạnh nhà thờ lịch sử?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building will contrast sharply with the new skyscraper.
Tòa nhà cũ sẽ tương phản rõ rệt với tòa nhà chọc trời mới.
Phủ định
His actions are not going to contrast with his words; he always keeps his promises.
Hành động của anh ấy sẽ không trái ngược với lời nói của anh ấy; anh ấy luôn giữ lời hứa.
Nghi vấn
Will the black dress contrast well with the white background for the photo?
Chiếc váy đen có tương phản tốt với nền trắng trong ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrast with".

Tương phản trong Nghệ thuật và Thiết kế

Trong nghệ thuật và thiết kế phương Tây, tương phản là một nguyên tắc cốt lõi. Các nghệ sĩ sử dụng sự tương phản về ánh sáng và bóng tối (gọi là 'chiaroscuro'), màu sắc nóng và lạnh, hoặc bề mặt thô ráp và mịn màng để tạo điểm nhấn, kịch tính và thu hút mắt người xem. Đây là chìa khóa để tạo ra một tác phẩm có chiều sâu và ấn tượng.

Chủ nghĩa Cá nhân vs. Chủ nghĩa Tập thể

Một sự tương phản văn hóa lớn là giữa chủ nghĩa cá nhân ở nhiều nước phương Tây và chủ nghĩa tập thể ở các nước phương Đông, bao gồm Việt Nam. Chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh sự độc lập và thành tựu cá nhân, trong khi chủ nghĩa tập thể ưu tiên sự hòa hợp và mục tiêu của nhóm. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến mọi thứ, từ quan hệ gia đình đến cách làm việc.