contrast with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To compare in order to show differences.
Vietnamese Meaning
So sánh để làm nổi bật sự khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her personality contrasts sharply with her sister's."
"Tính cách của cô ấy khác biệt rõ rệt so với chị gái của cô ấy."
-
"The dark colors of the walls contrast beautifully with the white furniture."
"Màu tối của các bức tường tương phản một cách tuyệt đẹp với đồ nội thất màu trắng."
-
"His actions contrast sharply with his words."
"Hành động của anh ấy trái ngược hoàn toàn với lời nói của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Contrast with" thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh vào việc làm nổi bật sự khác biệt này. Cần phân biệt với "compare to/with", trong đó "compare to" thường dùng để tìm điểm tương đồng (although it can also denote differences), và "compare with" dùng để so sánh cả điểm tương đồng lẫn khác biệt một cách tổng quát hơn. "Contrast with" tập trung *chủ yếu* vào sự khác biệt.
Prepositions
"Contrast *with*" được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc những đối tượng được so sánh với đối tượng chính. Ví dụ: 'This painting contrasts sharply *with* her earlier work.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharply contrasts with (tương phản một cách sắc nét/rõ rệt với)
-
starkly contrasts with (tương phản một cách hoàn toàn/trái ngược hẳn với)
-
vividly contrasts with (tương phản một cách sống động với)
-
in sharp contrast with something (hoàn toàn tương phản với cái gì đó)
-
in marked contrast with something (tương phản một cách đáng kể với cái gì đó)
-
by contrast with something (ngược lại với, trái với cái gì đó)
Idioms
-
a study in contrast
Một ví dụ điển hình về sự tương phản.
"The two sisters are a study in contrast; one is a quiet artist, and the other is a competitive athlete."
(Hai chị em là một ví dụ điển hình về sự tương phản; một người là nghệ sĩ trầm lặng, còn người kia là vận động viên đầy cạnh tranh.)
-
in stark contrast with/to
Hoàn toàn trái ngược với, tương phản một cách rõ rệt với.
"His calm demeanor was in stark contrast with the chaos happening around him."
(Phong thái điềm tĩnh của anh ấy hoàn toàn trái ngược với sự hỗn loạn đang diễn ra xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contrast with
VerbSo sánh để làm nổi bật sự khác biệt.
"Her personality contrasts sharply with her sister's."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a colorful garden, the red roses would contrast beautifully with the green grass. |
Nếu tôi có một khu vườn đầy màu sắc, những bông hồng đỏ sẽ tương phản rất đẹp với cỏ xanh. |
| Phủ định | If the artist didn't use contrasting colors, the painting wouldn't be as visually striking. |
Nếu họa sĩ không sử dụng các màu sắc tương phản, bức tranh sẽ không gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác. |
| Nghi vấn | Would the modern architecture contrast sharply if it were built next to the historic cathedral? |
Liệu kiến trúc hiện đại có tương phản rõ rệt nếu nó được xây dựng bên cạnh nhà thờ lịch sử? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old building will contrast sharply with the new skyscraper. |
Tòa nhà cũ sẽ tương phản rõ rệt với tòa nhà chọc trời mới. |
| Phủ định | His actions are not going to contrast with his words; he always keeps his promises. |
Hành động của anh ấy sẽ không trái ngược với lời nói của anh ấy; anh ấy luôn giữ lời hứa. |
| Nghi vấn | Will the black dress contrast well with the white background for the photo? |
Chiếc váy đen có tương phản tốt với nền trắng trong ảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrast with".
