(Top Banner Ad)
diverge from
C1
Động từ C1 Tổng quát

diverge from

UK: /daɪˈvɜːdʒ frɒm/ • US: /daɪˈvɜːrdʒ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt so với rẽ nhánh khỏi đi theo hướng khác phân kỳ so với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate from another route, course, or idea.

Vietnamese Meaning

Rẽ nhánh, tách ra khỏi một lộ trình, hướng đi, ý tưởng hoặc quan điểm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two roads diverge from this point."

    "Hai con đường tách ra từ điểm này."

  • "The study's findings diverge from previous research."

    "Những phát hiện của nghiên cứu này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây."

  • "The artist decided to diverge from his usual style."

    "Người nghệ sĩ quyết định thay đổi phong cách quen thuộc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divergence sự phân kỳ, sự khác biệt
Adjective divergent khác nhau, phân kỳ, rẽ nhánh
Noun diversion sự chuyển hướng, sự phân tán
Verb divert chuyển hướng, làm chệch hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
diverge
Late Latin
divergere
Latin
dis-
Latin
vergere

Gốc rễ Latin của 'Diverge'

'Diverge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divergere', là sự kết hợp của 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, xa ra') và 'vergere' (nghĩa là 'uốn cong, quay'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'uốn cong ra xa nhau' hoặc 'quay về các hướng khác nhau'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của từ này: tách rời hoặc khác biệt so với một điểm chung hay một hướng đi chung.

Usage Note

Cụm từ 'diverge from' thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân kỳ về ý kiến, quan điểm, phương pháp, hoặc hướng đi. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'differ' hoặc 'vary' ở chỗ nó ngụ ý một sự tách biệt hoặc phân chia rõ rệt. Khi nói về các con đường, nó mô tả sự phân chia vật lý. Trong các ngữ cảnh trừu tượng, nó chỉ sự bất đồng hoặc sự khác biệt lớn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' cho biết đối tượng hoặc điểm mà từ đó sự tách biệt hoặc khác biệt bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi nói về ý tưởng hoặc quan điểm
  • opinions opinions diverge from
    (các ý kiến khác biệt so với)
  • views views diverge from
    (các quan điểm khác biệt so với)
  • the original concept the original concept diverges from
    (khái niệm ban đầu khác biệt so với)
Khi nói về con đường hoặc hướng đi
  • the main road the main road diverges from
    (con đường chính rẽ nhánh khỏi)
  • the planned course the planned course diverges from
    (hướng đi đã định chệch khỏi)
  • a straight line a straight line diverges from
    (một đường thẳng bị lệch khỏi)
Khi nói về tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng
  • the norm diverge from the norm
    (lệch khỏi quy chuẩn/chuẩn mực)
  • expectations diverge from expectations
    (khác với/không đạt được kỳ vọng)
  • the standard diverge from the standard
    (khác với/lệch khỏi tiêu chuẩn)

Idioms

  • diverge from the norm

    Lệch khỏi/khác biệt so với chuẩn mực thông thường.

    "Her artistic style tends to diverge from the norm, making her work unique."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy thường khác biệt so với chuẩn mực, khiến tác phẩm của cô trở nên độc đáo.)

  • diverge from a path/course

    Rời khỏi/chệch khỏi một con đường hoặc hướng đi đã định (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).

    "After college, their career paths began to diverge from what they initially planned."

    (Sau đại học, con đường sự nghiệp của họ bắt đầu khác biệt so với những gì họ dự định ban đầu.)

  • diverge from expectations

    Khác với/không đúng như kỳ vọng.

    "The project's results diverged significantly from expectations."

    (Kết quả của dự án khác biệt đáng kể so với kỳ vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diverge from

Động từ
Lật mặt

Rẽ nhánh, tách ra khỏi một lộ trình, hướng đi, ý tưởng hoặc quan điểm nào đó.

"The two roads diverge from this point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their opinions diverge from mine on this matter.
Ý kiến của họ khác với tôi về vấn đề này.
Phủ định
He does not diverge from the established protocols.
Anh ấy không đi ngược lại các giao thức đã được thiết lập.
Nghi vấn
Does her approach diverge from the traditional methods?
Cách tiếp cận của cô ấy có khác với các phương pháp truyền thống không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to diverge from its original strategy led to unexpected profits.
Quyết định của công ty đi chệch khỏi chiến lược ban đầu đã dẫn đến lợi nhuận bất ngờ.
Phủ định
My brother's opinion doesn't diverge from my mother's.
Ý kiến của anh trai tôi không khác với ý kiến của mẹ tôi.
Nghi vấn
Does Sarah's approach diverge from the established guidelines?
Cách tiếp cận của Sarah có khác với các hướng dẫn đã được thiết lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverge from".

Khuyến khích tư duy độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và đổi mới, việc 'diverge from' (khác biệt, đi chệch) khỏi những suy nghĩ hoặc phương pháp truyền thống thường được khuyến khích. Điều này được xem là dấu hiệu của tư duy phản biện, sáng tạo và cá tính, giúp tạo ra những ý tưởng mới và tiến bộ.

Chấp nhận sự khác biệt

Khái niệm 'diverge from' cũng liên quan đến việc chấp nhận sự khác biệt trong xã hội. Thay vì tuân thủ một cách mù quáng các quy tắc hay quan điểm phổ biến, việc một cá nhân hay nhóm người 'diverge from' có thể dẫn đến sự đa dạng, bao dung và phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc quan điểm xã hội.