(Top Banner Ad)
differ from
B1
Động từ B1 Ngôn ngữ học chung

differ from

UK: /ˈdɪfə frɒm/ • US: /ˈdɪfər frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khác với không giống với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unlike or dissimilar to something else.

Vietnamese Meaning

Khác với, không giống với cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her opinion differs from mine."

    "Ý kiến của cô ấy khác với ý kiến của tôi."

  • "American English differs from British English in several ways."

    "Tiếng Anh Mỹ khác với tiếng Anh Anh ở một vài điểm."

  • "The results of the two experiments differed from each other significantly."

    "Kết quả của hai thí nghiệm khác biệt đáng kể so với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difference sự khác biệt, điều khác biệt
Adjective different khác, không giống
Adverb differently một cách khác biệt
Noun differentiation sự phân biệt, sự khác biệt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
differer
English
differ

Gốc gác 'Mang đi xa nhau'

Từ 'differ' có gốc từ tiếng Latin 'differre'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là xa, tách rời) và động từ 'ferre' (nghĩa là mang hoặc chở). Nghĩa đen ban đầu của 'differre' là 'mang đi xa nhau' hoặc 'trì hoãn' (mang công việc đi nơi khác). Qua thời gian, khi vào tiếng Anh, nó cố định nghĩa chính là sự khác biệt hoặc tách biệt.

Usage Note

Cụm động từ 'differ from' dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh vào sự không tương đồng, không giống nhau. Cần phân biệt với 'differ with' (bất đồng ý kiến với ai đó).

Prepositions

from

Giới từ 'from' là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'differ from', dùng để chỉ đối tượng mà một thứ gì đó khác biệt so với.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree
  • significantly significantly differ from
    (khác biệt đáng kể so với)
  • vastly vastly differ from
    (khác xa, khác biệt rất lớn so với)
  • slightly slightly differ from
    (khác biệt một chút/hơi khác so với)
Common Subjects
  • opinions opinions differ from
    (ý kiến khác nhau so với)
  • the method the method differs from
    (phương pháp khác biệt so với)
  • cultural norms cultural norms differ from
    (các chuẩn mực văn hóa khác nhau so với)

Idioms

  • To differ fundamentally from X

    Khác biệt về căn bản/gốc rễ so với X

    "Their political philosophy differs fundamentally from ours."

    (Triết lý chính trị của họ khác biệt về căn bản so với của chúng tôi.)

  • To differ widely from expectation

    Khác xa so với mong đợi/dự tính

    "The final results differed widely from initial expectation."

    (Kết quả cuối cùng khác xa so với dự tính ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differ from

Động từ
Lật mặt

Khác với, không giống với cái gì đó.

"Her opinion differs from mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They differ greatly from each other in terms of personality.
Họ khác nhau rất nhiều về tính cách.
Phủ định
These two paintings don't differ significantly from each other at first glance.
Hai bức tranh này thoạt nhìn không khác nhau đáng kể.
Nghi vấn
Do these brands differ substantially from their competitors in terms of quality?
Những thương hiệu này có khác biệt đáng kể so với đối thủ cạnh tranh về chất lượng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding differing from established procedures is crucial for maintaining consistency in the workplace.
Tránh việc khác biệt so với các quy trình đã được thiết lập là rất quan trọng để duy trì tính nhất quán tại nơi làm việc.
Phủ định
He doesn't enjoy differing from his colleagues on important project decisions.
Anh ấy không thích khác biệt với các đồng nghiệp của mình về các quyết định quan trọng của dự án.
Nghi vấn
Do you mind differing from the original plan if it leads to a better outcome?
Bạn có ngại khác biệt so với kế hoạch ban đầu nếu nó dẫn đến một kết quả tốt hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They differ from us in their approach to the problem.
Họ khác chúng ta về cách tiếp cận vấn đề.
Phủ định
It doesn't differ much from what we expected.
Nó không khác nhiều so với những gì chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Does this differ from that in any significant way?
Điều này có khác với điều đó theo bất kỳ cách quan trọng nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differ from".

Tôn trọng Sự khác biệt (Agree to Disagree)

Trong văn hóa tranh luận và xã hội phương Tây, khái niệm tôn trọng sự khác biệt (tolerance of difference) rất quan trọng. Mặc dù cụm từ 'Agree to differ' (đồng ý để khác biệt) không dùng giới từ 'from', nhưng tinh thần của nó là chấp nhận rằng ý kiến của bạn có thể 'differ from' (khác biệt so với) của người khác mà không dẫn đến xung đột hoặc mất lòng.

Văn hóa Cá nhân Chủ nghĩa (Individualism)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, giá trị cá nhân và sự độc đáo được đề cao. Việc một người muốn 'differ from' (khác biệt so với) tập thể hoặc theo đuổi một lối sống không giống số đông thường được khuyến khích, miễn là tuân thủ pháp luật. Điều này trái ngược với văn hóa tập thể, nơi sự hòa hợp được đặt lên hàng đầu.