contributory factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factor that plays a part in causing something to happen or exist, but is not the sole cause.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố góp phần gây ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High blood pressure is a contributory factor to heart disease."
"Huyết áp cao là một yếu tố góp phần gây ra bệnh tim."
-
"Stress can be a contributory factor to many illnesses."
"Căng thẳng có thể là một yếu tố góp phần gây ra nhiều bệnh tật."
-
"Several contributory factors led to the company's bankruptcy."
"Một vài yếu tố góp phần đã dẫn đến sự phá sản của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contribute | Đóng góp, góp phần vào |
| Noun | contribution | Sự đóng góp, phần đóng góp |
| Noun | contributor | Người đóng góp, yếu tố đóng góp (trong ngữ cảnh văn bản, quỹ...) |
| Adjective | contributory | Góp phần, có tính đóng góp |
| Noun | factor | Yếu tố, nhân tố |
| Verb | factor | Phân tích thành các yếu tố, tính đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố tác động, và yếu tố được nhắc đến chỉ là một phần trong số đó. Nó khác với 'main factor' (yếu tố chính) hay 'primary cause' (nguyên nhân chủ yếu) ở chỗ nó không phải là yếu tố quan trọng nhất.
Prepositions
'Contributory factor to' thường được dùng để chỉ yếu tố góp phần vào một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Poor diet is a contributory factor to heart disease'. 'Contributory factor in' thường được sử dụng khi yếu tố đó đóng một vai trò trong một quá trình hoặc sự kiện lớn hơn. Ví dụ: 'Lack of investment was a contributory factor in the company's decline.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major contributory factor (yếu tố góp phần chính)
-
significant significant contributory factor (yếu tố góp phần đáng kể)
-
minor minor contributory factor (yếu tố góp phần nhỏ)
-
key key contributory factor (yếu tố góp phần then chốt)
-
be a be a contributory factor (là một yếu tố góp phần)
-
identify a identify a contributory factor (xác định một yếu tố góp phần)
-
consider a consider a contributory factor (xem xét một yếu tố góp phần)
-
highlight a highlight a contributory factor (nhấn mạnh một yếu tố góp phần)
Idioms
-
A major contributory factor in/to something
Một yếu tố góp phần chính vào/cho điều gì đó
"Poor communication was a major contributory factor in the project's failure."
(Giao tiếp kém là một yếu tố góp phần chính vào thất bại của dự án.)
-
To be a significant contributory factor
Là một yếu tố góp phần đáng kể
"Lack of clear regulations can be a significant contributory factor to market instability."
(Thiếu các quy định rõ ràng có thể là một yếu tố góp phần đáng kể gây ra sự bất ổn thị trường.)
-
One of the many contributory factors
Một trong nhiều yếu tố góp phần
"The economic downturn was just one of the many contributory factors leading to the company's decline."
(Suy thoái kinh tế chỉ là một trong nhiều yếu tố góp phần dẫn đến sự suy giảm của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contributory factor
Noun phraseMột yếu tố góp phần gây ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.
"High blood pressure is a contributory factor to heart disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contributory factor".
