(Top Banner Ad)
contributory factor
C1
Noun phrase C1 Tổng quát (thường gặp trong khoa học, kinh tế, y học, luật pháp)

contributory factor

UK: /kənˈtrɪbjʊtəri ˈfæktə/ • US: /kənˈtrɪbjətɔːri ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố góp phần nguyên nhân gián tiếp yếu tố phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that plays a part in causing something to happen or exist, but is not the sole cause.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố góp phần gây ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High blood pressure is a contributory factor to heart disease."

    "Huyết áp cao là một yếu tố góp phần gây ra bệnh tim."

  • "Stress can be a contributory factor to many illnesses."

    "Căng thẳng có thể là một yếu tố góp phần gây ra nhiều bệnh tật."

  • "Several contributory factors led to the company's bankruptcy."

    "Một vài yếu tố góp phần đã dẫn đến sự phá sản của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contribute Đóng góp, góp phần vào
Noun contribution Sự đóng góp, phần đóng góp
Noun contributor Người đóng góp, yếu tố đóng góp (trong ngữ cảnh văn bản, quỹ...)
Adjective contributory Góp phần, có tính đóng góp
Noun factor Yếu tố, nhân tố
Verb factor Phân tích thành các yếu tố, tính đến

Synonyms

contributing factor (yếu tố đóng góp)secondary factor (yếu tố thứ yếu)

Antonyms

primary factor (yếu tố chính)main cause (nguyên nhân chính)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong khoa học, kinh tế, y học, luật pháp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + tribuere (to assign, bestow)
Latin
contribuere (to bring together, unite, contribute)
English
contribute (c. 15th-16th century)
English
contributory (c. 17th century - from contribute + -ory)
Latin
facere (to do, make)
Latin
factor (a doer, maker, agent)
English
factor (c. 15th century - via Old French 'facteur')
English
contributory factor (modern English phrase formed by combining existing words)

Nguồn gốc của 'Contributory Factor'

Cụm từ 'contributory factor' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. 'Contributory' xuất phát từ động từ La-tinh 'contribuere', nghĩa là 'đóng góp' hoặc 'góp phần', vốn được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'tribuere' (phân bổ, trao tặng). Trong khi đó, 'factor' có nguồn gốc từ 'factor' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'người làm', 'người tạo ra', hoặc 'yếu tố', gốc từ 'facere' (làm, tạo). Khi ghép lại, chúng miêu tả một 'yếu tố góp phần' vào một kết quả nào đó, nhấn mạnh vai trò của nó như một trong nhiều nguyên nhân dẫn đến một sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố tác động, và yếu tố được nhắc đến chỉ là một phần trong số đó. Nó khác với 'main factor' (yếu tố chính) hay 'primary cause' (nguyên nhân chủ yếu) ở chỗ nó không phải là yếu tố quan trọng nhất.

Prepositions

to in

'Contributory factor to' thường được dùng để chỉ yếu tố góp phần vào một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Poor diet is a contributory factor to heart disease'. 'Contributory factor in' thường được sử dụng khi yếu tố đó đóng một vai trò trong một quá trình hoặc sự kiện lớn hơn. Ví dụ: 'Lack of investment was a contributory factor in the company's decline.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contributory factor
  • major major contributory factor
    (yếu tố góp phần chính)
  • significant significant contributory factor
    (yếu tố góp phần đáng kể)
  • minor minor contributory factor
    (yếu tố góp phần nhỏ)
  • key key contributory factor
    (yếu tố góp phần then chốt)
Verb + contributory factor
  • be a be a contributory factor
    (là một yếu tố góp phần)
  • identify a identify a contributory factor
    (xác định một yếu tố góp phần)
  • consider a consider a contributory factor
    (xem xét một yếu tố góp phần)
  • highlight a highlight a contributory factor
    (nhấn mạnh một yếu tố góp phần)

Idioms

  • A major contributory factor in/to something

    Một yếu tố góp phần chính vào/cho điều gì đó

    "Poor communication was a major contributory factor in the project's failure."

    (Giao tiếp kém là một yếu tố góp phần chính vào thất bại của dự án.)

  • To be a significant contributory factor

    Là một yếu tố góp phần đáng kể

    "Lack of clear regulations can be a significant contributory factor to market instability."

    (Thiếu các quy định rõ ràng có thể là một yếu tố góp phần đáng kể gây ra sự bất ổn thị trường.)

  • One of the many contributory factors

    Một trong nhiều yếu tố góp phần

    "The economic downturn was just one of the many contributory factors leading to the company's decline."

    (Suy thoái kinh tế chỉ là một trong nhiều yếu tố góp phần dẫn đến sự suy giảm của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contributory factor

Noun phrase
Lật mặt

Một yếu tố góp phần gây ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.

"High blood pressure is a contributory factor to heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contributory factor".

Phân tích nguyên nhân đa chiều

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, y học và pháp luật, các sự kiện phức tạp hiếm khi được nhìn nhận là do một nguyên nhân duy nhất. Cụm từ 'contributory factor' phản ánh sự hiểu biết này, rằng hầu hết các tình huống đều là kết quả của nhiều yếu tố tương tác với nhau, chứ không phải một nguyên nhân đơn lẻ. Điều này thúc đẩy việc điều tra kỹ lưỡng và đưa ra cái nhìn đa chiều, sâu sắc hơn về nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề hoặc một hiện tượng.

Trách nhiệm và Hệ quả Đồng thời

'Contributory factor' cũng ngụ ý rằng các yếu tố hoặc hành động khác nhau có thể cùng đóng góp vào một kết quả, tốt hoặc xấu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống pháp lý (ví dụ: 'contributory negligence' - lỗi đóng góp), nơi trách nhiệm có thể được phân chia giữa nhiều bên liên quan. Nó nhấn mạnh rằng một kết quả không chỉ do một tác nhân duy nhất gây ra mà còn do sự ảnh hưởng tổng hòa của nhiều yếu tố, và do đó, trách nhiệm hoặc công lao có thể được chia sẻ.