main cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nguyên nhân chính, lý do hoặc yếu tố quan trọng nhất gây ra điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main cause of the accident was speeding."
"Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do chạy quá tốc độ."
-
"Poor diet is a main cause of heart disease."
"Chế độ ăn uống nghèo nàn là một nguyên nhân chính gây ra bệnh tim."
-
"What was the main cause of the war?"
"Đâu là nguyên nhân chính của cuộc chiến tranh?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'main cause' nhấn mạnh rằng đây là nguyên nhân gốc rễ và có tác động lớn nhất so với các nguyên nhân khác. Khác với 'contributing factor' (yếu tố đóng góp) chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. 'Root cause' (nguyên nhân gốc rễ) gần nghĩa, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích vấn đề để tìm ra nguồn gốc sâu xa nhất.
Prepositions
'Main cause of' được dùng để chỉ nguyên nhân chính của một sự vật, sự việc cụ thể. Ví dụ: 'The main cause of the fire'. 'Main cause for' được dùng khi nói về lý do chính cho một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'The main cause for his absence was illness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
underlying underlying main cause (nguyên nhân chính tiềm ẩn)
-
root root main cause (nguyên nhân gốc rễ chính)
-
direct direct main cause (nguyên nhân chính trực tiếp)
-
identify identify the main cause (xác định nguyên nhân chính)
-
address address the main cause (giải quyết nguyên nhân chính)
-
eliminate eliminate the main cause (loại bỏ nguyên nhân chính)
Idioms
-
at the root of the main cause
tận gốc rễ của nguyên nhân chính
"Poverty is at the root of the main cause of crime."
(Nghèo đói là tận gốc rễ của nguyên nhân chính gây ra tội phạm.)
-
get to the main cause of something
tìm ra nguyên nhân chính của điều gì đó
"We need to get to the main cause of the problem before we can solve it."
(Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân chính của vấn đề trước khi có thể giải quyết nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main cause
nounNguyên nhân chính, lý do hoặc yếu tố quan trọng nhất gây ra điều gì đó.
"The main cause of the accident was speeding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main cause".
