(Top Banner Ad)
main cause
B1
noun B1 Tổng quát

main cause

UK: /meɪn kɔːz/ • US: /meɪn kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân chính lý do chính căn nguyên chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or most important reason or factor that makes something happen.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân chính, lý do hoặc yếu tố quan trọng nhất gây ra điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main cause of the accident was speeding."

    "Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là do chạy quá tốc độ."

  • "Poor diet is a main cause of heart disease."

    "Chế độ ăn uống nghèo nàn là một nguyên nhân chính gây ra bệnh tim."

  • "What was the main cause of the war?"

    "Đâu là nguyên nhân chính của cuộc chiến tranh?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause nguyên nhân
Verb cause gây ra
Adjective causal thuộc về nguyên nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa
Old French
cause
English
cause

Nguồn gốc của 'cause'

Từ 'cause' bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa', có nghĩa là 'lý do' hoặc 'nguyên nhân'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý tưởng về nguyên nhân và kết quả đã là một phần quan trọng trong tư duy của con người từ thời cổ đại.

Usage Note

Cụm từ 'main cause' nhấn mạnh rằng đây là nguyên nhân gốc rễ và có tác động lớn nhất so với các nguyên nhân khác. Khác với 'contributing factor' (yếu tố đóng góp) chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. 'Root cause' (nguyên nhân gốc rễ) gần nghĩa, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích vấn đề để tìm ra nguồn gốc sâu xa nhất.

Prepositions

of for

'Main cause of' được dùng để chỉ nguyên nhân chính của một sự vật, sự việc cụ thể. Ví dụ: 'The main cause of the fire'. 'Main cause for' được dùng khi nói về lý do chính cho một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'The main cause for his absence was illness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + main cause
  • underlying underlying main cause
    (nguyên nhân chính tiềm ẩn)
  • root root main cause
    (nguyên nhân gốc rễ chính)
  • direct direct main cause
    (nguyên nhân chính trực tiếp)
Động từ + main cause
  • identify identify the main cause
    (xác định nguyên nhân chính)
  • address address the main cause
    (giải quyết nguyên nhân chính)
  • eliminate eliminate the main cause
    (loại bỏ nguyên nhân chính)

Idioms

  • at the root of the main cause

    tận gốc rễ của nguyên nhân chính

    "Poverty is at the root of the main cause of crime."

    (Nghèo đói là tận gốc rễ của nguyên nhân chính gây ra tội phạm.)

  • get to the main cause of something

    tìm ra nguyên nhân chính của điều gì đó

    "We need to get to the main cause of the problem before we can solve it."

    (Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân chính của vấn đề trước khi có thể giải quyết nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main cause

noun
Lật mặt

Nguyên nhân chính, lý do hoặc yếu tố quan trọng nhất gây ra điều gì đó.

"The main cause of the accident was speeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main cause".

Nhân quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, khái niệm về 'nhân quả' (cause and effect) đóng một vai trò quan trọng. Hành động (nhân) dẫn đến kết quả (quả), và việc hiểu rõ nguyên nhân của một vấn đề là rất quan trọng để giải quyết nó một cách hiệu quả.