(Top Banner Ad)
controlled experiment
C1
noun C1 Khoa học

controlled experiment

UK: /kənˈtrəʊld ɪkˈsperɪmənt/ • US: /kənˈtroʊld ɪkˈsperɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thí nghiệm đối chứng thí nghiệm có kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientific test done under controlled conditions, meaning that only one (or a few) factors are allowed to vary at a time.

Vietnamese Meaning

Một thí nghiệm khoa học được thực hiện trong các điều kiện được kiểm soát, nghĩa là chỉ một (hoặc một vài) yếu tố được phép thay đổi tại một thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers conducted a controlled experiment to test the efficacy of the new drug."

    "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một thí nghiệm đối chứng để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "A controlled experiment is essential for determining cause and effect."

    "Một thí nghiệm đối chứng là điều cần thiết để xác định nguyên nhân và kết quả."

  • "The experiment was carefully controlled to minimize bias."

    "Thí nghiệm được kiểm soát cẩn thận để giảm thiểu sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun experiment cuộc thí nghiệm
Verb experiment thử nghiệm, làm thí nghiệm
Adjective experimental mang tính thử nghiệm
Adverb experimentally một cách thử nghiệm

Synonyms

scientific experiment (thí nghiệm khoa học)controlled study (nghiên cứu có đối chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experimentum
Old French
contrerolle
English (17th - 19th Century)
controlled experiment

Nguồn gốc Khoa học

Cụm từ này không có lịch sử lâu đời như các từ đơn. Nó ra đời cùng với sự phát triển của Phương pháp Khoa học hiện đại (từ thế kỷ 17 trở đi). 'Controlled' (có kiểm soát) ám chỉ việc sử dụng một 'nhóm đối chứng' (control group) để so sánh, đảm bảo rằng kết quả thu được chỉ do yếu tố đang được thử nghiệm, giúp thí nghiệm trở nên khách quan và đáng tin cậy hơn.

Usage Note

Thí nghiệm đối chứng là một phương pháp quan trọng trong nghiên cứu khoa học để thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Nó khác với các nghiên cứu quan sát, nơi các nhà nghiên cứu chỉ quan sát các biến mà không can thiệp vào chúng. Việc kiểm soát các biến nhiễu là rất quan trọng để đảm bảo rằng kết quả thu được là do biến độc lập đang được nghiên cứu chứ không phải do các yếu tố khác.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'in a controlled experiment', 'on a controlled experiment (rare)'. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường của thí nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + controlled experiment
  • conduct conduct a controlled experiment
    (tiến hành một thí nghiệm có kiểm soát)
  • design design a controlled experiment
    (thiết kế một thí nghiệm có kiểm soát)
  • perform perform a controlled experiment
    (thực hiện một thí nghiệm có kiểm soát)
Adjective + controlled experiment
  • rigorous a rigorous controlled experiment
    (một thí nghiệm có kiểm soát chặt chẽ)
  • classic the classic controlled experiment
    (thí nghiệm có kiểm soát kinh điển)
  • simple a simple controlled experiment
    (một thí nghiệm có kiểm soát đơn giản)
Noun + controlled experiment
  • results of the results of the controlled experiment
    (kết quả của thí nghiệm có kiểm soát)
  • basis for the basis for a controlled experiment
    (cơ sở cho một thí nghiệm có kiểm soát)

Idioms

  • The gold standard controlled experiment

    Tiêu chuẩn vàng của thí nghiệm (chỉ loại thí nghiệm đáng tin cậy nhất)

    "Randomized Controlled Trials (RCTs) are considered the gold standard controlled experiment in medical research."

    (Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) được coi là tiêu chuẩn vàng của thí nghiệm có kiểm soát trong nghiên cứu y học.)

  • To function as a controlled experiment

    Hoạt động như một phép thử có kiểm soát (dùng để mô tả một tình huống tự nhiên nhưng đáp ứng tiêu chí khoa học)

    "The island, isolated from the mainland, functioned as a natural controlled experiment for evolution."

    (Hòn đảo, bị cô lập khỏi đất liền, hoạt động như một thí nghiệm có kiểm soát tự nhiên về sự tiến hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled experiment

noun
Lật mặt

Một thí nghiệm khoa học được thực hiện trong các điều kiện được kiểm soát, nghĩa là chỉ một (hoặc một vài) yếu tố được phép thay đổi tại một thời điểm.

"The researchers conducted a controlled experiment to test the efficacy of the new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers must design a controlled experiment to test their hypothesis effectively.
Các nhà nghiên cứu phải thiết kế một thí nghiệm có kiểm soát để kiểm tra giả thuyết của họ một cách hiệu quả.
Phủ định
You should not perform a controlled experiment without a clear research question.
Bạn không nên thực hiện một thí nghiệm có kiểm soát nếu không có một câu hỏi nghiên cứu rõ ràng.
Nghi vấn
Can a controlled experiment truly eliminate all confounding variables?
Liệu một thí nghiệm có kiểm soát có thể thực sự loại bỏ tất cả các biến gây nhiễu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled experiment".

Nền tảng của Phương pháp Khoa học

Thí nghiệm có kiểm soát là trung tâm của Phương pháp Khoa học (The Scientific Method). Nó giúp loại bỏ sự thiên vị (bias) và các biến số gây nhiễu, đảm bảo tính khách quan. Nếu không có kiểm soát, kết quả thí nghiệm có thể chỉ là sự trùng hợp hoặc do các yếu tố bên ngoài gây ra.

Vai trò trong Y học (RCTs)

Trong y học, hình thức nổi tiếng nhất của thí nghiệm có kiểm soát là Thử nghiệm Ngẫu nhiên Có Đối chứng (Randomized Controlled Trial – RCT). Đây là yêu cầu bắt buộc để chứng minh tính hiệu quả và an toàn của các loại thuốc, vaccine hoặc phương pháp điều trị mới trước khi chúng được đưa ra thị trường.