(Top Banner Ad)
controlled study
C1
Danh từ C1 Khoa học, Nghiên cứu

controlled study

UK: /kənˈtrəʊld ˈstʌdi/ • US: /kənˈtroʊld ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu có đối chứng nghiên cứu kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study in which a control group is used for comparison with an experimental group.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu trong đó một nhóm đối chứng được sử dụng để so sánh với một nhóm thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The controlled study showed that the new drug was effective in treating the disease."

    "Nghiên cứu có đối chứng cho thấy thuốc mới có hiệu quả trong việc điều trị bệnh."

  • "A controlled study is necessary to determine the effectiveness of this treatment."

    "Một nghiên cứu có đối chứng là cần thiết để xác định hiệu quả của phương pháp điều trị này."

  • "The results of the controlled study were published in a peer-reviewed journal."

    "Kết quả của nghiên cứu có đối chứng đã được công bố trên một tạp chí bình duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun control Sự kiểm soát, sự điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Noun controller Người kiểm soát
Noun study Nghiên cứu, sự học tập
Verb study Nghiên cứu, học tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Nguồn gốc của 'controlled study'

Cụm từ 'controlled study' xuất hiện trong lĩnh vực khoa học để chỉ một nghiên cứu mà trong đó các yếu tố ảnh hưởng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này giúp các nhà khoa học xác định chính xác nguyên nhân và kết quả, đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát các biến số trong nghiên cứu khoa học để có được kết luận chính xác.

Usage Note

Cụm từ 'controlled study' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học và các lĩnh vực nghiên cứu khác, nơi việc kiểm soát các biến số là rất quan trọng để đưa ra kết luận chính xác. Nó nhấn mạnh tính khách quan và độ tin cậy của nghiên cứu bằng cách sử dụng một nhóm đối chứng để so sánh kết quả với nhóm thử nghiệm. Nhóm đối chứng này không nhận được can thiệp hoặc điều trị, cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá tác động thực sự của can thiệp hoặc điều trị đang được nghiên cứu.

Prepositions

on of

‘on’: Dùng để chỉ chủ đề của nghiên cứu, ví dụ: 'a controlled study on the effects of exercise'. ‘of’: Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của nghiên cứu, ví dụ: 'a controlled study of new medication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled study
  • randomized randomized controlled study
    (Nghiên cứu có đối chứng ngẫu nhiên)
  • large-scale large-scale controlled study
    (Nghiên cứu có đối chứng quy mô lớn)
  • double-blind double-blind controlled study
    (Nghiên cứu có đối chứng mù đôi)
Verb + controlled study
  • conduct conduct a controlled study
    (Tiến hành một nghiên cứu có đối chứng)
  • perform perform a controlled study
    (Thực hiện một nghiên cứu có đối chứng)
  • design design a controlled study
    (Thiết kế một nghiên cứu có đối chứng)

Idioms

  • In a controlled study

    Trong một nghiên cứu có đối chứng

    "In a controlled study, the drug was shown to be effective."

    (Trong một nghiên cứu có đối chứng, thuốc đã được chứng minh là có hiệu quả.)

  • Under controlled study conditions

    Trong điều kiện nghiên cứu có kiểm soát

    "The experiment was conducted under controlled study conditions."

    (Thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện nghiên cứu có kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled study

Danh từ
Lật mặt

Một nghiên cứu trong đó một nhóm đối chứng được sử dụng để so sánh với một nhóm thử nghiệm.

"The controlled study showed that the new drug was effective in treating the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled study".

Tính khách quan trong khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, tính khách quan (objectivity) được coi trọng. 'Controlled study' là một ví dụ về việc làm thế nào các nhà khoa học cố gắng giảm thiểu sự thiên vị (bias) và đạt được kết quả chính xác, dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Các nghiên cứu có đối chứng (controlled studies) là nền tảng để phát triển các phương pháp điều trị y tế và các chính sách dựa trên bằng chứng.

Vai trò của nhóm đối chứng

Trong nghiên cứu khoa học, việc sử dụng nhóm đối chứng (control group) là cực kỳ quan trọng. Nhóm này không nhận được can thiệp hoặc điều trị mà nhóm thử nghiệm (experimental group) nhận được. Bằng cách so sánh kết quả giữa hai nhóm, các nhà khoa học có thể xác định liệu can thiệp hoặc điều trị có thực sự gây ra sự khác biệt hay không. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.