(Top Banner Ad)
convenient fiction
C1
Danh từ C1 Triết học, Xã hội học, Tâm lý học

convenient fiction

UK: /kənˈviːniənt ˈfɪkʃən/ • US: /kənˈviːniənt ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự huyễn tiện lợi ảo tưởng hữu ích điều hư cấu có lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief, principle, or idea that is accepted as true or useful for practical purposes, even if it may not be entirely accurate or truthful.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin, nguyên tắc hoặc ý tưởng được chấp nhận là đúng hoặc hữu ích cho các mục đích thực tế, ngay cả khi nó có thể không hoàn toàn chính xác hoặc trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social contract is often considered a convenient fiction that allows for a functional society."

    "Khế ước xã hội thường được coi là một sự tự huyễn tiện lợi cho phép một xã hội hoạt động hiệu quả."

  • "The belief that hard work always leads to success is a convenient fiction, as luck and privilege also play a role."

    "Niềm tin rằng làm việc chăm chỉ luôn dẫn đến thành công là một sự tự huyễn tiện lợi, vì may mắn và đặc quyền cũng đóng một vai trò."

  • "Politicians often rely on convenient fictions to gain popular support."

    "Các chính trị gia thường dựa vào những sự tự huyễn tiện lợi để giành được sự ủng hộ của quần chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convenience Sự tiện lợi
Adjective convenient Tiện lợi
Adverb conveniently Một cách tiện lợi
Noun fiction Truyện viễn tưởng, sự hư cấu
Adjective fictional Hư cấu

Synonyms

useful myth (huyền thoại hữu ích)noble lie (lời nói dối cao thượng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conveniens (agreeing, fitting)
English
convenient
English
fiction

Sự hình thành của 'Convenient'

Từ 'convenient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conveniens', có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'đồng ý'. Nó chỉ sự dễ dàng và phù hợp với nhu cầu. Sau đó, nó được kết hợp với 'fiction' (sự tưởng tượng) để tạo ra một cụm từ ám chỉ một điều gì đó được tạo ra để phục vụ một mục đích nhất định, mặc dù nó không hoàn toàn đúng.

Sự hình thành của 'Fiction'

Từ 'fiction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fictio', có nghĩa là 'hành động hình thành, làm ra'. 'Fiction' được dùng để chỉ những điều không có thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng, thường là trong văn học hoặc nghệ thuật. Khi kết hợp với 'convenient', nó mang ý nghĩa một điều gì đó được tạo ra một cách có chủ đích để phục vụ một mục đích thực tế.

Usage Note

"Convenient fiction" thường được sử dụng để mô tả những khái niệm giúp xã hội vận hành trơn tru hoặc giúp cá nhân đối phó với thực tế khó khăn. Nó mang sắc thái rằng có thể có một sự đánh đổi giữa sự thật khách quan và lợi ích thiết thực. Hãy so sánh nó với "noble lie" (lời nói dối cao thượng), vốn mang hàm ý đạo đức mạnh mẽ hơn và thường được sử dụng để bảo vệ lợi ích chung.

Prepositions

of for

* **of:** Sử dụng để chỉ rõ bản chất của "convenient fiction". Ví dụ: "The illusion of control is a convenient fiction of the mind." (Ảo tưởng về sự kiểm soát là một sự tự huyễn tiện lợi của tâm trí.)
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà "convenient fiction" phục vụ. Ví dụ: "Religion can be a convenient fiction for coping with mortality." (Tôn giáo có thể là một sự tự huyễn tiện lợi để đối phó với cái chết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convenient fiction
  • useful useful convenient fiction
    (một sự tưởng tượng hữu ích để thuận tiện)
  • simple simple convenient fiction
    (một sự tưởng tượng đơn giản để thuận tiện)
Verb + convenient fiction
  • maintain maintain a convenient fiction
    (duy trì một sự tưởng tượng thuận tiện)
  • believe believe in a convenient fiction
    (tin vào một sự tưởng tượng thuận tiện)
  • create create a convenient fiction
    (tạo ra một sự tưởng tượng thuận tiện)

Idioms

  • Convenient fiction

    Một niềm tin hoặc lý thuyết được chấp nhận vì nó giúp mọi việc dễ dàng hơn, mặc dù có thể không hoàn toàn đúng.

    "The idea that everyone benefits equally from economic growth is a convenient fiction."

    (Ý tưởng rằng mọi người đều được hưởng lợi bình đẳng từ tăng trưởng kinh tế là một niềm tin được chấp nhận vì nó giúp mọi việc dễ dàng hơn, mặc dù có thể không hoàn toàn đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convenient fiction

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin, nguyên tắc hoặc ý tưởng được chấp nhận là đúng hoặc hữu ích cho các mục đích thực tế, ngay cả khi nó có thể không hoàn toàn chính xác hoặc trung thực.

"The social contract is often considered a convenient fiction that allows for a functional society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convenient fiction".

Sự thật 'thuận tiện' trong chính trị

Trong chính trị, các 'convenient fiction' thường được sử dụng để duy trì sự ổn định hoặc biện minh cho các chính sách. Ví dụ, một chính phủ có thể phóng đại những thành công kinh tế để tăng sự ủng hộ của công chúng, ngay cả khi tình hình thực tế phức tạp hơn nhiều.

Sự thật 'thuận tiện' trong xã hội

Trong xã hội, các 'convenient fiction' có thể là những quy tắc ngầm hoặc giả định được mọi người chấp nhận để duy trì trật tự xã hội. Ví dụ, một người có thể giả vờ đồng ý với ý kiến của người khác để tránh xung đột, mặc dù họ không thực sự tin như vậy.