convenient fiction
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Convenient fiction'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một niềm tin, nguyên tắc hoặc ý tưởng được chấp nhận là đúng hoặc hữu ích cho các mục đích thực tế, ngay cả khi nó có thể không hoàn toàn chính xác hoặc trung thực.
Definition (English Meaning)
A belief, principle, or idea that is accepted as true or useful for practical purposes, even if it may not be entirely accurate or truthful.
Ví dụ Thực tế với 'Convenient fiction'
-
"The social contract is often considered a convenient fiction that allows for a functional society."
"Khế ước xã hội thường được coi là một sự tự huyễn tiện lợi cho phép một xã hội hoạt động hiệu quả."
-
"The belief that hard work always leads to success is a convenient fiction, as luck and privilege also play a role."
"Niềm tin rằng làm việc chăm chỉ luôn dẫn đến thành công là một sự tự huyễn tiện lợi, vì may mắn và đặc quyền cũng đóng một vai trò."
-
"Politicians often rely on convenient fictions to gain popular support."
"Các chính trị gia thường dựa vào những sự tự huyễn tiện lợi để giành được sự ủng hộ của quần chúng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Convenient fiction'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: convenient
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Convenient fiction'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Convenient fiction" thường được sử dụng để mô tả những khái niệm giúp xã hội vận hành trơn tru hoặc giúp cá nhân đối phó với thực tế khó khăn. Nó mang sắc thái rằng có thể có một sự đánh đổi giữa sự thật khách quan và lợi ích thiết thực. Hãy so sánh nó với "noble lie" (lời nói dối cao thượng), vốn mang hàm ý đạo đức mạnh mẽ hơn và thường được sử dụng để bảo vệ lợi ích chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **of:** Sử dụng để chỉ rõ bản chất của "convenient fiction". Ví dụ: "The illusion of control is a convenient fiction of the mind." (Ảo tưởng về sự kiểm soát là một sự tự huyễn tiện lợi của tâm trí.)
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà "convenient fiction" phục vụ. Ví dụ: "Religion can be a convenient fiction for coping with mortality." (Tôn giáo có thể là một sự tự huyễn tiện lợi để đối phó với cái chết.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Convenient fiction'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.