(Top Banner Ad)
convenient
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

convenient

UK: /kənˈviːniənt/ • US: /kənˈviːniənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiện lợi thuận tiện dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fitting in well with a person's needs, activities, and plans.

Vietnamese Meaning

Thuận tiện, tiện lợi, phù hợp với nhu cầu, hoạt động và kế hoạch của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The location of the hotel is very convenient."

    "Vị trí của khách sạn rất thuận tiện."

  • "It's very convenient to have a supermarket so close to our house."

    "Rất thuận tiện khi có một siêu thị gần nhà chúng tôi."

  • "Please call me back at a convenient time."

    "Xin vui lòng gọi lại cho tôi vào thời điểm thuận tiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convenience Sự tiện lợi, sự thuận tiện
Adjective inconvenient Bất tiện, gây khó khăn
Adverb conveniently Một cách thuận tiện, dễ dàng
Verb inconvenience Gây phiền hà, gây bất tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwā-
Latin
convenire
Middle French
convenient
English
convenient

Sự hội tụ hoàn hảo

Từ 'convenient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenire', trong đó 'con-' (cùng nhau) và 'venire' (đến). Ban đầu, nó mang nghĩa là 'đến với nhau' hoặc 'hội tụ'. Một thứ được coi là 'convenient' khi các yếu tố của nó 'hợp lại' một cách hoàn hảo để làm cho cuộc sống của bạn dễ dàng hơn.

Từ sự phù hợp đến sự tiện lợi

Trong thế kỷ 14, từ này chủ yếu dùng để chỉ sự phù hợp về mặt đạo đức hoặc tính cách. Phải đến thế kỷ 19, với sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp, nghĩa của nó mới chuyển hẳn sang mô tả những thiết bị hoặc dịch vụ giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Usage Note

Từ 'convenient' nhấn mạnh sự dễ dàng và phù hợp để làm một việc gì đó, hoặc sự sẵn có của một thứ gì đó giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ giúp cuộc sống trở nên dễ dàng hơn. Khác với 'easy' (dễ dàng) chỉ mức độ khó, 'convenient' tập trung vào tính phù hợp và tiết kiệm thời gian/công sức. Ví dụ, 'A convenient store' (cửa hàng tiện lợi) ngụ ý sự dễ dàng tiếp cận và mua sắm nhanh chóng, không chỉ đơn thuần là việc mua dễ dàng.

Prepositions

for to

'Convenient for' được dùng để chỉ sự thuận tiện cho một người hoặc một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This time is convenient for me.' ('Convenient to' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý thuận tiện. Ví dụ: 'The hotel is convenient to the airport.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • extremely extremely convenient
    (Cực kỳ tiện lợi)
  • highly highly convenient
    (Rất thuận tiện)
Verb + Adjective
  • find find it convenient to do something
    (Thấy thuận tiện khi làm việc gì đó)
  • make make something convenient
    (Làm cho cái gì đó trở nên tiện lợi)
Adjective + Preposition
  • for convenient for someone
    (Thuận tiện cho ai đó)

Idioms

  • A marriage of convenience

    Hôn nhân vì lợi ích (kinh tế, chính trị) thay vì tình yêu

    "Their union was a marriage of convenience to unite the two powerful families."

    (Cuộc hôn nhân của họ là một sự sắp đặt vì lợi ích để hợp nhất hai gia tộc quyền thế.)

  • At your earliest convenience

    Sớm nhất khi có thể (cách nói lịch sự trong công việc)

    "Please reply to this email at your earliest convenience."

    (Vui lòng phản hồi email này ngay khi bạn có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convenient

tính từ
Lật mặt

Thuận tiện, tiện lợi, phù hợp với nhu cầu, hoạt động và kế hoạch của một người.

"The location of the hotel is very convenient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convenient".

Văn hóa 'Tiện lợi' (Convenience Culture)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'convenience food' (thức ăn chế biến sẵn) phản ánh lối sống công nghiệp bận rộn. Sự tiện lợi đôi khi được coi trọng hơn cả chất lượng truyền thống, dẫn đến sự bùng nổ của các cửa hàng mở cửa 24/7.

Sự tiện lợi trong giao tiếp của người Anh

Người bản ngữ thường dùng 'convenient' như một cách lịch sự để hỏi về thời gian biểu của người khác (ví dụ: 'Is tomorrow convenient for you?'). Đây là cách tiếp cận gián tiếp, tránh gây áp lực lên đối phương.