(Top Banner Ad)
harsh reality
B2
Cụm danh từ B2 Chung

harsh reality

UK: /hɑːʃ riˈæləti/ • US: /hɑːrʃ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế phũ phàng sự thật trần trụi hiện thực nghiệt ngã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unpleasant facts of life, often in contrast to hopes or expectations.

Vietnamese Meaning

Sự thật khắc nghiệt, khó chịu của cuộc sống, thường trái ngược với hy vọng hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harsh reality of unemployment hit him hard after the company downsized."

    "Thực tế khắc nghiệt của việc thất nghiệp đã giáng một đòn mạnh vào anh sau khi công ty thu hẹp quy mô."

  • "She had to face the harsh reality that her dream of becoming a professional dancer was not achievable."

    "Cô ấy phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt rằng giấc mơ trở thành một vũ công chuyên nghiệp của mình là không thể đạt được."

  • "The documentary exposes the harsh reality of poverty in the developing world."

    "Bộ phim tài liệu phơi bày thực tế khắc nghiệt của đói nghèo ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective harsh khắc nghiệt, gay gắt
Noun harshness sự khắc nghiệt, sự gay gắt
Adverb harshly một cách khắc nghiệt, một cách gay gắt
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, có thật
Verb realize nhận ra, nhận thức được
Noun realization sự nhận ra, sự nhận thức
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing)
Late Latin
realitas (actuality)
Old French
realité
Middle English
realitee
Modern English
reality

Nguồn gốc của 'Harsh Reality'

Cụm từ "harsh reality" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Reality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "realitas", chỉ bản chất thực sự của sự vật, sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ "harsh" có gốc từ tiếng Pháp cổ "harsche", mang nghĩa thô ráp, khắc nghiệt, và cũng đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thời Trung cổ. Khi hai từ này kết hợp, "harsh reality" tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về một sự thật không thể chối cãi, thường là khó khăn hoặc đau lòng, mà chúng ta buộc phải đối mặt trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự thật khó chấp nhận, gây thất vọng hoặc đau khổ. Nó nhấn mạnh tính chất tàn nhẫn, khó khăn và không mấy dễ chịu của tình huống. So với 'reality', 'harsh reality' mang tính chất mạnh mẽ và tiêu cực hơn nhiều. 'Reality' đơn thuần chỉ là sự thật, nhưng 'harsh reality' là sự thật phũ phàng.

Prepositions

of

'of' thường được dùng để chỉ rõ hơn về loại thực tế khắc nghiệt đang được đề cập. Ví dụ: 'the harsh reality of war' (thực tế khắc nghiệt của chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harsh reality
  • face face the harsh reality
    (đối mặt với sự thật phũ phàng)
  • confront confront the harsh reality
    (đương đầu với thực tế nghiệt ngã)
  • accept accept the harsh reality
    (chấp nhận sự thật khó khăn)
Adjective + harsh reality
  • stark a stark harsh reality
    (một sự thật phũ phàng và trần trụi)
  • brutal a brutal harsh reality
    (một sự thật tàn khốc)
  • undeniable an undeniable harsh reality
    (một sự thật không thể chối cãi)

Idioms

  • a harsh dose of reality

    một liều thuốc sự thật cay đắng; một cú sốc thực tế

    "After losing his job, he got a harsh dose of reality about financial security."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã nhận một liều thuốc sự thật cay đắng về sự an toàn tài chính.)

  • wake up to the harsh reality

    tỉnh ngộ trước sự thật phũ phàng

    "Many young entrepreneurs have to wake up to the harsh reality of starting a business."

    (Nhiều doanh nhân trẻ phải tỉnh ngộ trước sự thật phũ phàng khi bắt đầu kinh doanh.)

  • come to terms with the harsh reality

    chấp nhận (làm hòa với) sự thật nghiệt ngã

    "It took her a long time to come to terms with the harsh reality of her illness."

    (Cô ấy phải mất một thời gian dài để chấp nhận sự thật nghiệt ngã về căn bệnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harsh reality

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự thật khắc nghiệt, khó chịu của cuộc sống, thường trái ngược với hy vọng hoặc mong đợi.

"The harsh reality of unemployment hit him hard after the company downsized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To face the harsh reality of unemployment, he decided to start his own business.
Để đối mặt với thực tế khắc nghiệt của việc thất nghiệp, anh ấy đã quyết định tự khởi nghiệp.
Phủ định
I chose not to acknowledge the harsh reality and continued living in denial.
Tôi đã chọn không thừa nhận thực tế khắc nghiệt và tiếp tục sống trong sự phủ nhận.
Nghi vấn
Do you need to confront the harsh reality of your financial situation?
Bạn có cần đối mặt với thực tế khắc nghiệt về tình hình tài chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harsh reality".

Đối mặt sự thật: Chìa khóa trưởng thành

Trong văn hóa phương Tây, việc 'đối mặt với sự thật phũ phàng' (facing the harsh reality) thường được coi là một bước thiết yếu để phát triển bản thân. Nó giúp con người từ bỏ những ảo tưởng, học cách thích nghi và tìm ra giải pháp thực tế hơn cho các vấn đề trong cuộc sống. Đây là một phần của quá trình từ ngây thơ đến chín chắn.

Cú 'sốc' thực tế

Cụm từ này thường được dùng để mô tả khoảnh khắc nhận ra rằng tình hình thực tế khó khăn hơn nhiều so với những gì người ta tưởng tượng hoặc hy vọng. Nó mang ý nghĩa của việc 'vỡ mộng', buộc con người phải từ bỏ những kỳ vọng không thực tế để chấp nhận thực tại khách quan, dù không mong muốn. Điều này có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực, từ tình yêu, sự nghiệp đến các vấn đề xã hội.