harsh reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The unpleasant facts of life, often in contrast to hopes or expectations.
Vietnamese Meaning
Sự thật khắc nghiệt, khó chịu của cuộc sống, thường trái ngược với hy vọng hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The harsh reality of unemployment hit him hard after the company downsized."
"Thực tế khắc nghiệt của việc thất nghiệp đã giáng một đòn mạnh vào anh sau khi công ty thu hẹp quy mô."
-
"She had to face the harsh reality that her dream of becoming a professional dancer was not achievable."
"Cô ấy phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt rằng giấc mơ trở thành một vũ công chuyên nghiệp của mình là không thể đạt được."
-
"The documentary exposes the harsh reality of poverty in the developing world."
"Bộ phim tài liệu phơi bày thực tế khắc nghiệt của đói nghèo ở các nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | harsh | khắc nghiệt, gay gắt |
| Noun | harshness | sự khắc nghiệt, sự gay gắt |
| Adverb | harshly | một cách khắc nghiệt, một cách gay gắt |
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Adjective | real | thật, có thật |
| Verb | realize | nhận ra, nhận thức được |
| Noun | realization | sự nhận ra, sự nhận thức |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự thật khó chấp nhận, gây thất vọng hoặc đau khổ. Nó nhấn mạnh tính chất tàn nhẫn, khó khăn và không mấy dễ chịu của tình huống. So với 'reality', 'harsh reality' mang tính chất mạnh mẽ và tiêu cực hơn nhiều. 'Reality' đơn thuần chỉ là sự thật, nhưng 'harsh reality' là sự thật phũ phàng.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ rõ hơn về loại thực tế khắc nghiệt đang được đề cập. Ví dụ: 'the harsh reality of war' (thực tế khắc nghiệt của chiến tranh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face the harsh reality (đối mặt với sự thật phũ phàng)
-
confront confront the harsh reality (đương đầu với thực tế nghiệt ngã)
-
accept accept the harsh reality (chấp nhận sự thật khó khăn)
-
stark a stark harsh reality (một sự thật phũ phàng và trần trụi)
-
brutal a brutal harsh reality (một sự thật tàn khốc)
-
undeniable an undeniable harsh reality (một sự thật không thể chối cãi)
Idioms
-
a harsh dose of reality
một liều thuốc sự thật cay đắng; một cú sốc thực tế
"After losing his job, he got a harsh dose of reality about financial security."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã nhận một liều thuốc sự thật cay đắng về sự an toàn tài chính.)
-
wake up to the harsh reality
tỉnh ngộ trước sự thật phũ phàng
"Many young entrepreneurs have to wake up to the harsh reality of starting a business."
(Nhiều doanh nhân trẻ phải tỉnh ngộ trước sự thật phũ phàng khi bắt đầu kinh doanh.)
-
come to terms with the harsh reality
chấp nhận (làm hòa với) sự thật nghiệt ngã
"It took her a long time to come to terms with the harsh reality of her illness."
(Cô ấy phải mất một thời gian dài để chấp nhận sự thật nghiệt ngã về căn bệnh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harsh reality
Cụm danh từSự thật khắc nghiệt, khó chịu của cuộc sống, thường trái ngược với hy vọng hoặc mong đợi.
"The harsh reality of unemployment hit him hard after the company downsized."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To face the harsh reality of unemployment, he decided to start his own business. |
Để đối mặt với thực tế khắc nghiệt của việc thất nghiệp, anh ấy đã quyết định tự khởi nghiệp. |
| Phủ định | I chose not to acknowledge the harsh reality and continued living in denial. |
Tôi đã chọn không thừa nhận thực tế khắc nghiệt và tiếp tục sống trong sự phủ nhận. |
| Nghi vấn | Do you need to confront the harsh reality of your financial situation? |
Bạn có cần đối mặt với thực tế khắc nghiệt về tình hình tài chính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harsh reality".
