(Top Banner Ad)
uncomfortable truth
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Xã hội, Triết học

uncomfortable truth

UK: /ˌʌnˈkʌmfətəbəl truːθ/ • US: /ˌʌnˈkʌmfərtəbəl truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật mất lòng sự thật phũ phàng sự thật khó nuốt trôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or piece of information that is true but unpleasant, embarrassing, or difficult to accept.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc thông tin có thật nhưng khó chịu, gây xấu hổ hoặc khó chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician finally admitted the uncomfortable truth about the country's economic situation."

    "Nhà chính trị cuối cùng đã thừa nhận sự thật khó chịu về tình hình kinh tế của đất nước."

  • "The film exposes some uncomfortable truths about the fashion industry."

    "Bộ phim phơi bày một số sự thật khó chịu về ngành công nghiệp thời trang."

  • "Facing the uncomfortable truth is the first step toward solving the problem."

    "Đối mặt với sự thật khó chịu là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort sự thoải mái, sự an ủi
Verb comfort an ủi, làm cho thoải mái
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Adjective uncomfortable khó chịu, không thoải mái
Adverb comfortably một cách thoải mái
Noun discomfort sự khó chịu, sự bất tiện
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thực sự, thật lòng
Adjective truthful trung thực, thật thà
Noun truthfulness tính trung thực, sự thật thà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare
Old French
confort
Middle English
comfort
Old English
un-
Latin
-abilis
English
uncomfortable
Proto-Germanic
*trewwiþō
Old English
trēowþ
English
truth
English
uncomfortable truth

Từ 'sức mạnh' đến 'khó chịu'

Từ 'comfort' ban đầu trong tiếng Latin ('confortare') có nghĩa là 'làm mạnh mẽ, củng cố'. Nó dần phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'confort' (sự an ủi, hỗ trợ) và sang tiếng Anh trung đại mang nghĩa 'sự khuây khỏa, sự dễ chịu'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), 'uncomfortable' ra đời vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'không dễ chịu, gây khó chịu'.

Chân lý từ sự 'kiên định'

Từ 'truth' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic (*trewwiþō) và tiếng Anh cổ (trēowþ), ban đầu ám chỉ 'sự kiên định, lòng trung thành, sự đáng tin cậy'. Qua thời gian, nghĩa của nó dần chuyển dịch để tập trung vào 'sự thật, tính chính xác của thông tin' như chúng ta hiểu ngày nay. 'Uncomfortable truth' là một cách ghép từ hiện đại, dùng để chỉ một sự thật khó chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự thật mà mọi người muốn tránh né hoặc phớt lờ vì chúng có thể gây ra sự khó chịu, xung đột hoặc buộc phải thay đổi quan điểm hoặc hành vi. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa tính xác thực của thông tin và sự khó khăn trong việc đối diện với nó. Khác với 'inconvenient truth' (sự thật bất tiện), 'uncomfortable truth' tập trung nhiều hơn vào cảm xúc và sự khó chịu về mặt tâm lý mà sự thật đó gây ra.

Prepositions

about of

about: 'The documentary revealed uncomfortable truths about the company's environmental practices.' (Phim tài liệu tiết lộ những sự thật khó chịu về các hoạt động môi trường của công ty.) of: 'He was forced to confront the uncomfortable truth of his own failings.' (Anh ta buộc phải đối mặt với sự thật khó chịu về những thất bại của chính mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncomfortable truth
  • face face an uncomfortable truth
    (đối mặt với một sự thật khó chịu)
  • confront confront an uncomfortable truth
    (đương đầu với một sự thật khó chịu)
  • accept accept an uncomfortable truth
    (chấp nhận một sự thật khó chịu)
  • reveal reveal an uncomfortable truth
    (tiết lộ một sự thật khó chịu)
  • acknowledge acknowledge an uncomfortable truth
    (thừa nhận một sự thật khó chịu)
  • tell tell an uncomfortable truth
    (nói ra một sự thật khó chịu)
Adjective + uncomfortable truth
  • a hard a hard uncomfortable truth
    (một sự thật khó chịu khắc nghiệt)
  • a bitter a bitter uncomfortable truth
    (một sự thật khó chịu cay đắng)
  • a plain a plain uncomfortable truth
    (một sự thật khó chịu hiển nhiên)
  • a stark a stark uncomfortable truth
    (một sự thật khó chịu trần trụi/rõ ràng)
Noun + of uncomfortable truth
  • the weight the weight of an uncomfortable truth
    (gánh nặng của một sự thật khó chịu)
  • the moment the moment of uncomfortable truth
    (khoảnh khắc của sự thật khó chịu)

Idioms

  • swallow an uncomfortable truth

    nuốt trôi một sự thật khó chịu (chấp nhận điều mình không muốn)

    "Sometimes, you just have to swallow an uncomfortable truth to move forward."

    (Đôi khi, bạn chỉ cần phải nuốt trôi một sự thật khó chịu để tiếp tục tiến lên.)

  • face an uncomfortable truth

    đối mặt với một sự thật khó chịu (thường ngụ ý phải chấp nhận dù không muốn)

    "The company had to face an uncomfortable truth about its declining sales."

    (Công ty đã phải đối mặt với một sự thật khó chịu về doanh số đang sụt giảm của mình.)

  • bring up an uncomfortable truth

    đề cập/nói ra một sự thật khó chịu (để thảo luận hoặc giải quyết)

    "It was difficult, but someone had to bring up the uncomfortable truth about the budget deficit."

    (Thật khó khăn, nhưng ai đó đã phải đề cập đến sự thật khó chịu về thâm hụt ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomfortable truth

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thật hoặc thông tin có thật nhưng khó chịu, gây xấu hổ hoặc khó chấp nhận.

"The politician finally admitted the uncomfortable truth about the country's economic situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomfortable truth".

Giá trị của Sự thật và Sự đối mặt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói ra sự thật, dù khó khăn đến đâu, thường được coi trọng như một dấu hiệu của sự trung thực và trưởng thành. Các khái niệm như 'facing the music' (đối mặt với hậu quả) hoặc 'biting the bullet' (cắn răng chịu đựng) thể hiện tinh thần dũng cảm đối diện với những sự thật phũ phàng và khó chịu thay vì né tránh.

'Con voi trong phòng' - Một sự thật khó chịu

Thành ngữ 'the elephant in the room' (con voi trong phòng) là một minh họa sinh động cho 'uncomfortable truth'. Nó dùng để chỉ một vấn đề lớn, rõ ràng và ai cũng biết, nhưng mọi người đều biết là khó chịu, nhạy cảm hoặc bất tiện nên không ai muốn nhắc đến hay giải quyết. Nó chính là một 'sự thật khó chịu' mà mọi người chọn cách lờ đi.