uncomfortable truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fact or piece of information that is true but unpleasant, embarrassing, or difficult to accept.
Vietnamese Meaning
Một sự thật hoặc thông tin có thật nhưng khó chịu, gây xấu hổ hoặc khó chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician finally admitted the uncomfortable truth about the country's economic situation."
"Nhà chính trị cuối cùng đã thừa nhận sự thật khó chịu về tình hình kinh tế của đất nước."
-
"The film exposes some uncomfortable truths about the fashion industry."
"Bộ phim phơi bày một số sự thật khó chịu về ngành công nghiệp thời trang."
-
"Facing the uncomfortable truth is the first step toward solving the problem."
"Đối mặt với sự thật khó chịu là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | sự thoải mái, sự an ủi |
| Verb | comfort | an ủi, làm cho thoải mái |
| Adjective | comfortable | thoải mái, dễ chịu |
| Adjective | uncomfortable | khó chịu, không thoải mái |
| Adverb | comfortably | một cách thoải mái |
| Noun | discomfort | sự khó chịu, sự bất tiện |
| Noun | truth | sự thật, chân lý |
| Adjective | true | đúng, thật |
| Adverb | truly | thực sự, thật lòng |
| Adjective | truthful | trung thực, thật thà |
| Noun | truthfulness | tính trung thực, sự thật thà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự thật mà mọi người muốn tránh né hoặc phớt lờ vì chúng có thể gây ra sự khó chịu, xung đột hoặc buộc phải thay đổi quan điểm hoặc hành vi. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa tính xác thực của thông tin và sự khó khăn trong việc đối diện với nó. Khác với 'inconvenient truth' (sự thật bất tiện), 'uncomfortable truth' tập trung nhiều hơn vào cảm xúc và sự khó chịu về mặt tâm lý mà sự thật đó gây ra.
Prepositions
about: 'The documentary revealed uncomfortable truths about the company's environmental practices.' (Phim tài liệu tiết lộ những sự thật khó chịu về các hoạt động môi trường của công ty.) of: 'He was forced to confront the uncomfortable truth of his own failings.' (Anh ta buộc phải đối mặt với sự thật khó chịu về những thất bại của chính mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face an uncomfortable truth (đối mặt với một sự thật khó chịu)
-
confront confront an uncomfortable truth (đương đầu với một sự thật khó chịu)
-
accept accept an uncomfortable truth (chấp nhận một sự thật khó chịu)
-
reveal reveal an uncomfortable truth (tiết lộ một sự thật khó chịu)
-
acknowledge acknowledge an uncomfortable truth (thừa nhận một sự thật khó chịu)
-
tell tell an uncomfortable truth (nói ra một sự thật khó chịu)
-
a hard a hard uncomfortable truth (một sự thật khó chịu khắc nghiệt)
-
a bitter a bitter uncomfortable truth (một sự thật khó chịu cay đắng)
-
a plain a plain uncomfortable truth (một sự thật khó chịu hiển nhiên)
-
a stark a stark uncomfortable truth (một sự thật khó chịu trần trụi/rõ ràng)
-
the weight the weight of an uncomfortable truth (gánh nặng của một sự thật khó chịu)
-
the moment the moment of uncomfortable truth (khoảnh khắc của sự thật khó chịu)
Idioms
-
swallow an uncomfortable truth
nuốt trôi một sự thật khó chịu (chấp nhận điều mình không muốn)
"Sometimes, you just have to swallow an uncomfortable truth to move forward."
(Đôi khi, bạn chỉ cần phải nuốt trôi một sự thật khó chịu để tiếp tục tiến lên.)
-
face an uncomfortable truth
đối mặt với một sự thật khó chịu (thường ngụ ý phải chấp nhận dù không muốn)
"The company had to face an uncomfortable truth about its declining sales."
(Công ty đã phải đối mặt với một sự thật khó chịu về doanh số đang sụt giảm của mình.)
-
bring up an uncomfortable truth
đề cập/nói ra một sự thật khó chịu (để thảo luận hoặc giải quyết)
"It was difficult, but someone had to bring up the uncomfortable truth about the budget deficit."
(Thật khó khăn, nhưng ai đó đã phải đề cập đến sự thật khó chịu về thâm hụt ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncomfortable truth
Noun PhraseMột sự thật hoặc thông tin có thật nhưng khó chịu, gây xấu hổ hoặc khó chấp nhận.
"The politician finally admitted the uncomfortable truth about the country's economic situation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomfortable truth".
