(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uncomfortable truth
C1

uncomfortable truth

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

sự thật mất lòng sự thật phũ phàng sự thật khó nuốt trôi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uncomfortable truth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự thật hoặc thông tin có thật nhưng khó chịu, gây xấu hổ hoặc khó chấp nhận.

Definition (English Meaning)

A fact or piece of information that is true but unpleasant, embarrassing, or difficult to accept.

Ví dụ Thực tế với 'Uncomfortable truth'

  • "The politician finally admitted the uncomfortable truth about the country's economic situation."

    "Nhà chính trị cuối cùng đã thừa nhận sự thật khó chịu về tình hình kinh tế của đất nước."

  • "The film exposes some uncomfortable truths about the fashion industry."

    "Bộ phim phơi bày một số sự thật khó chịu về ngành công nghiệp thời trang."

  • "Facing the uncomfortable truth is the first step toward solving the problem."

    "Đối mặt với sự thật khó chịu là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uncomfortable truth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: uncomfortable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

inconvenient truth(sự thật bất tiện)
harsh reality(thực tế khắc nghiệt)
unpleasant fact(sự thật khó chịu)

Trái nghĩa (Antonyms)

comforting lie(lời nói dối dễ chịu)
pleasant fiction(điều bịa đặt dễ chịu)

Từ liên quan (Related Words)

denial(sự phủ nhận)
cognitive dissonance(sự bất hòa nhận thức)
acceptance(sự chấp nhận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội Triết học

Ghi chú Cách dùng 'Uncomfortable truth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự thật mà mọi người muốn tránh né hoặc phớt lờ vì chúng có thể gây ra sự khó chịu, xung đột hoặc buộc phải thay đổi quan điểm hoặc hành vi. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa tính xác thực của thông tin và sự khó khăn trong việc đối diện với nó. Khác với 'inconvenient truth' (sự thật bất tiện), 'uncomfortable truth' tập trung nhiều hơn vào cảm xúc và sự khó chịu về mặt tâm lý mà sự thật đó gây ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of

about: 'The documentary revealed uncomfortable truths about the company's environmental practices.' (Phim tài liệu tiết lộ những sự thật khó chịu về các hoạt động môi trường của công ty.) of: 'He was forced to confront the uncomfortable truth of his own failings.' (Anh ta buộc phải đối mặt với sự thật khó chịu về những thất bại của chính mình.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uncomfortable truth'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)