(Top Banner Ad)
inconvenient
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

inconvenient

UK: /ˌɪnkənˈviːniənt/ • US: /ˌɪnkənˈviːniənt/

Nghĩa tiếng Việt

bất tiện phiền toái gây khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing trouble, difficulties, or discomfort.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự bất tiện, phiền toái, khó khăn hoặc không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's inconvenient to have the meeting so early in the morning."

    "Thật bất tiện khi phải họp vào sáng sớm như vậy."

  • "The location of the store is very inconvenient for me."

    "Vị trí của cửa hàng rất bất tiện cho tôi."

  • "It is inconvenient to carry so much luggage."

    "Mang nhiều hành lý như vậy thật bất tiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inconvenience sự bất tiện, sự phiền toái
Adverb inconveniently một cách bất tiện, không thuận tiện
Adjective convenient thuận tiện, tiện lợi
Noun convenience sự thuận tiện, tiện nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inconveniens
Old French
inconvenient
English
inconvenient

Gốc rễ Latin

Từ 'inconvenient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inconveniens', được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và 'conveniens' (có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'không phù hợp' hoặc 'không thích đáng'. Qua tiếng Pháp cổ 'inconvenient', từ này đã phát triển nghĩa hiện đại là 'gây khó chịu, gây rắc rối' hoặc 'không thuận tiện'.

Usage Note

Từ 'inconvenient' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc sự vật gây ra một chút khó khăn hoặc phiền toái, nhưng không nghiêm trọng. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'problematic' (gây vấn đề) hoặc 'troublesome' (khó khăn, rắc rối). Nó nhấn mạnh đến sự thiếu thuận tiện, sự làm gián đoạn kế hoạch, hoặc sự gây khó dễ cho ai đó. Ví dụ, một cuộc họp vào sáng sớm có thể là 'inconvenient' vì nó làm mọi người phải thức dậy sớm hơn bình thường.

Prepositions

for to

'Inconvenient for' được dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó cảm thấy bất tiện. Ví dụ: 'It's inconvenient for me to meet on Friday.' 'Inconvenient to' thường đi với một hành động, thể hiện hành động đó gây bất tiện. Ví dụ: 'It's inconvenient to travel during rush hour.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inconvenient
  • highly highly inconvenient
    (cực kỳ bất tiện)
  • extremely extremely inconvenient
    (vô cùng bất tiện)
  • terribly terribly inconvenient
    (vô cùng bất tiện, rất phiền phức)
  • rather rather inconvenient
    (khá bất tiện)
  • slightly slightly inconvenient
    (hơi bất tiện)
Verb + inconvenient (object)
  • find find something inconvenient
    (thấy cái gì đó bất tiện)
  • make make something inconvenient
    (làm cho cái gì đó trở nên bất tiện)
  • prove prove inconvenient
    (hóa ra bất tiện, chứng tỏ là bất tiện)
inconvenient + Noun
  • time an inconvenient time
    (một thời điểm bất tiện)
  • truth an inconvenient truth
    (một sự thật khó chấp nhận/không mong muốn)
  • location an inconvenient location
    (một địa điểm bất tiện)
  • moment an inconvenient moment
    (một khoảnh khắc bất tiện)

Idioms

  • an inconvenient truth

    một sự thật không dễ chịu, một sự thật khó chấp nhận

    "Global warming is an inconvenient truth that many people choose to ignore."

    (Nóng lên toàn cầu là một sự thật không dễ chịu mà nhiều người chọn cách phớt lờ.)

  • at an inconvenient time/moment

    vào một thời điểm/khoảnh khắc bất tiện

    "The phone call came at a rather inconvenient moment, right in the middle of dinner."

    (Cuộc gọi đến vào một thời điểm khá bất tiện, ngay giữa bữa tối.)

  • to be inconvenient for someone

    gây bất tiện cho ai đó, không thuận lợi cho ai đó

    "Having to travel so far for work is often inconvenient for her."

    (Việc phải đi làm xa thường gây bất tiện cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconvenient

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự bất tiện, phiền toái, khó khăn hoặc không thoải mái.

"It's inconvenient to have the meeting so early in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconvenient".

Sự thật bất tiện và nhận thức môi trường

Cụm từ 'an inconvenient truth' đã trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ bộ phim tài liệu cùng tên của Al Gore về biến đổi khí hậu. Nó ám chỉ một sự thật khó chịu hoặc không mong muốn mà con người thường có xu hướng bỏ qua vì nó đòi hỏi sự thay đổi hành vi hoặc đối mặt với hậu quả không mong muốn. Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng để chỉ các vấn đề xã hội hoặc môi trường mà việc thừa nhận chúng có thể gây 'bất tiện' về mặt kinh tế, chính trị hoặc cá nhân.

Giá trị của sự đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đúng giờ (punctuality) được đánh giá rất cao. Việc đến muộn hoặc không tuân thủ thời gian đã hẹn thường bị coi là 'inconvenient' (gây bất tiện) cho người khác, cho thấy sự thiếu tôn trọng thời gian của họ. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, khái niệm về thời gian có thể linh hoạt hơn, và sự chậm trễ nhỏ có thể không bị coi là quá 'bất tiện'.