(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ inconvenient
B1

inconvenient

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bất tiện phiền toái gây khó khăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inconvenient'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gây ra sự bất tiện, phiền toái, khó khăn hoặc không thoải mái.

Definition (English Meaning)

Causing trouble, difficulties, or discomfort.

Ví dụ Thực tế với 'Inconvenient'

  • "It's inconvenient to have the meeting so early in the morning."

    "Thật bất tiện khi phải họp vào sáng sớm như vậy."

  • "The location of the store is very inconvenient for me."

    "Vị trí của cửa hàng rất bất tiện cho tôi."

  • "It is inconvenient to carry so much luggage."

    "Mang nhiều hành lý như vậy thật bất tiện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Inconvenient'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Inconvenient'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'inconvenient' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc sự vật gây ra một chút khó khăn hoặc phiền toái, nhưng không nghiêm trọng. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'problematic' (gây vấn đề) hoặc 'troublesome' (khó khăn, rắc rối). Nó nhấn mạnh đến sự thiếu thuận tiện, sự làm gián đoạn kế hoạch, hoặc sự gây khó dễ cho ai đó. Ví dụ, một cuộc họp vào sáng sớm có thể là 'inconvenient' vì nó làm mọi người phải thức dậy sớm hơn bình thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

'Inconvenient for' được dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó cảm thấy bất tiện. Ví dụ: 'It's inconvenient for me to meet on Friday.' 'Inconvenient to' thường đi với một hành động, thể hiện hành động đó gây bất tiện. Ví dụ: 'It's inconvenient to travel during rush hour.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Inconvenient'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)