inconvenient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing trouble, difficulties, or discomfort.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự bất tiện, phiền toái, khó khăn hoặc không thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's inconvenient to have the meeting so early in the morning."
"Thật bất tiện khi phải họp vào sáng sớm như vậy."
-
"The location of the store is very inconvenient for me."
"Vị trí của cửa hàng rất bất tiện cho tôi."
-
"It is inconvenient to carry so much luggage."
"Mang nhiều hành lý như vậy thật bất tiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inconvenience | sự bất tiện, sự phiền toái |
| Adverb | inconveniently | một cách bất tiện, không thuận tiện |
| Adjective | convenient | thuận tiện, tiện lợi |
| Noun | convenience | sự thuận tiện, tiện nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inconvenient' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc sự vật gây ra một chút khó khăn hoặc phiền toái, nhưng không nghiêm trọng. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'problematic' (gây vấn đề) hoặc 'troublesome' (khó khăn, rắc rối). Nó nhấn mạnh đến sự thiếu thuận tiện, sự làm gián đoạn kế hoạch, hoặc sự gây khó dễ cho ai đó. Ví dụ, một cuộc họp vào sáng sớm có thể là 'inconvenient' vì nó làm mọi người phải thức dậy sớm hơn bình thường.
Prepositions
'Inconvenient for' được dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó cảm thấy bất tiện. Ví dụ: 'It's inconvenient for me to meet on Friday.' 'Inconvenient to' thường đi với một hành động, thể hiện hành động đó gây bất tiện. Ví dụ: 'It's inconvenient to travel during rush hour.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly inconvenient (cực kỳ bất tiện)
-
extremely extremely inconvenient (vô cùng bất tiện)
-
terribly terribly inconvenient (vô cùng bất tiện, rất phiền phức)
-
rather rather inconvenient (khá bất tiện)
-
slightly slightly inconvenient (hơi bất tiện)
-
find find something inconvenient (thấy cái gì đó bất tiện)
-
make make something inconvenient (làm cho cái gì đó trở nên bất tiện)
-
prove prove inconvenient (hóa ra bất tiện, chứng tỏ là bất tiện)
-
time an inconvenient time (một thời điểm bất tiện)
-
truth an inconvenient truth (một sự thật khó chấp nhận/không mong muốn)
-
location an inconvenient location (một địa điểm bất tiện)
-
moment an inconvenient moment (một khoảnh khắc bất tiện)
Idioms
-
an inconvenient truth
một sự thật không dễ chịu, một sự thật khó chấp nhận
"Global warming is an inconvenient truth that many people choose to ignore."
(Nóng lên toàn cầu là một sự thật không dễ chịu mà nhiều người chọn cách phớt lờ.)
-
at an inconvenient time/moment
vào một thời điểm/khoảnh khắc bất tiện
"The phone call came at a rather inconvenient moment, right in the middle of dinner."
(Cuộc gọi đến vào một thời điểm khá bất tiện, ngay giữa bữa tối.)
-
to be inconvenient for someone
gây bất tiện cho ai đó, không thuận lợi cho ai đó
"Having to travel so far for work is often inconvenient for her."
(Việc phải đi làm xa thường gây bất tiện cho cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconvenient
Tính từGây ra sự bất tiện, phiền toái, khó khăn hoặc không thoải mái.
"It's inconvenient to have the meeting so early in the morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconvenient".
