conventional style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style that adheres to established norms, practices, or traditions; a style that is not original, experimental, or avant-garde.
Vietnamese Meaning
Một phong cách tuân thủ các chuẩn mực, thông lệ hoặc truyền thống đã được thiết lập; một phong cách không độc đáo, mang tính thử nghiệm hoặc tiên phong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel was written in a conventional style, with a clear narrative and relatable characters."
"Cuốn tiểu thuyết được viết theo một phong cách thông thường, với một cốt truyện rõ ràng và các nhân vật dễ đồng cảm."
-
"Her paintings are executed in a conventional style, reminiscent of the old masters."
"Những bức tranh của cô ấy được thực hiện theo phong cách thông thường, gợi nhớ đến các bậc thầy cổ điển."
-
"The architect chose a conventional style for the building to blend in with the surrounding structures."
"Kiến trúc sư đã chọn một phong cách thông thường cho tòa nhà để hòa nhập với các công trình xung quanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, hội nghị, tục lệ |
| Adjective | unconventional | không theo quy ước, độc đáo, khác thường |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo quy ước |
| Noun | style | phong cách, kiểu dáng, kiểu cách |
| Adjective | stylish | sành điệu, hợp thời trang, có phong cách |
| Verb | stylize | cách điệu hóa, tạo phong cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phong cách quen thuộc, được chấp nhận rộng rãi, ít có sự sáng tạo đột phá. Thường được dùng để miêu tả nghệ thuật, văn học, thời trang hoặc hành vi. Khác với 'innovative style' (phong cách đổi mới) hoặc 'unconventional style' (phong cách khác thường).
Prepositions
* **in conventional style:** được sử dụng để chỉ một cái gì đó được thực hiện theo phong cách thông thường. Ví dụ: 'The artist painted the portrait in conventional style.'
* **of conventional style:** được sử dụng để mô tả bản chất của một cái gì đó là theo phong cách thông thường. Ví dụ: 'The building is of conventional style.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic conventional style (một phong cách thông thường cổ điển)
-
traditional a traditional conventional style (một phong cách thông thường truyền thống)
-
simple a simple conventional style (một phong cách thông thường đơn giản)
-
of dress conventional style of dress (kiểu trang phục thông thường)
-
of architecture conventional style of architecture (phong cách kiến trúc thông thường)
Idioms
-
stick to a conventional style
tuân thủ một phong cách thông thường/truyền thống
"She prefers to stick to a conventional style for her professional attire."
(Cô ấy thích tuân thủ một phong cách trang phục công sở truyền thống.)
-
depart from conventional style
đi chệch khỏi/phá vỡ phong cách thông thường
"The young artist decided to depart from conventional style in his latest series."
(Nghệ sĩ trẻ quyết định đi chệch khỏi phong cách thông thường trong loạt tác phẩm mới nhất của mình.)
-
break with conventional style
phá vỡ/thoát ly khỏi phong cách thông thường
"His groundbreaking novel decided to break with conventional style of storytelling."
(Cuốn tiểu thuyết đột phá của anh đã quyết định phá vỡ phong cách kể chuyện thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional style
Danh từMột phong cách tuân thủ các chuẩn mực, thông lệ hoặc truyền thống đã được thiết lập; một phong cách không độc đáo, mang tính thử nghiệm hoặc tiên phong.
"The novel was written in a conventional style, with a clear narrative and relatable characters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional style".
