(Top Banner Ad)
conventional style
B2
Danh từ B2 Tổng quát/Nghệ thuật/Văn học/Thời trang

conventional style

UK: /kənˈvenʃənəl staɪl/ • US: /kənˈvenʃənəl staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách thông thường phong cách truyền thống lối viết thông thường kiểu dáng quen thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style that adheres to established norms, practices, or traditions; a style that is not original, experimental, or avant-garde.

Vietnamese Meaning

Một phong cách tuân thủ các chuẩn mực, thông lệ hoặc truyền thống đã được thiết lập; một phong cách không độc đáo, mang tính thử nghiệm hoặc tiên phong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel was written in a conventional style, with a clear narrative and relatable characters."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết theo một phong cách thông thường, với một cốt truyện rõ ràng và các nhân vật dễ đồng cảm."

  • "Her paintings are executed in a conventional style, reminiscent of the old masters."

    "Những bức tranh của cô ấy được thực hiện theo phong cách thông thường, gợi nhớ đến các bậc thầy cổ điển."

  • "The architect chose a conventional style for the building to blend in with the surrounding structures."

    "Kiến trúc sư đã chọn một phong cách thông thường cho tòa nhà để hòa nhập với các công trình xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị, tục lệ
Adjective unconventional không theo quy ước, độc đáo, khác thường
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước
Noun style phong cách, kiểu dáng, kiểu cách
Adjective stylish sành điệu, hợp thời trang, có phong cách
Verb stylize cách điệu hóa, tạo phong cách

Synonyms

traditional style (phong cách truyền thống)established style (phong cách đã được thiết lập)orthodox style (phong cách chính thống)

Antonyms

unconventional style (phong cách khác thường)avant-garde style (phong cách tiên phong)innovative style (phong cách đổi mới)

Related Words

classical style (phong cách cổ điển)conservative style (phong cách bảo thủ)

Subject Area

Tổng quát/Nghệ thuật/Văn học/Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
Latin
conventio
Late Latin
conventionalis
English
conventional

Gốc từ 'conventional': Từ sự 'hội tụ' đến 'phổ biến'

Từ 'conventional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenire', nghĩa là 'cùng nhau đến' hoặc 'đồng ý'. Sau đó phát triển thành 'conventio' (một cuộc họp, một thỏa thuận) và 'conventionalis' (liên quan đến một thỏa thuận). Do đó, 'conventional' mang ý nghĩa là 'theo thỏa thuận chung', 'được chấp nhận rộng rãi' hoặc 'truyền thống'.

Gốc từ 'style': Từ 'bút viết' đến 'phong cách'

Từ 'style' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu chỉ một cây bút nhọn dùng để viết trên bảng sáp. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ 'cách viết', và sau đó là 'cách thức' hoặc 'phong thái đặc trưng' trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Phong cách được 'định hình' từ đâu?

Khi kết hợp, 'conventional style' (phong cách thông thường) mô tả một cách thức thể hiện hoặc một kiểu dáng được chấp nhận rộng rãi, tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc truyền thống đã được cộng đồng hoặc xã hội đồng thuận. Nó trái ngược với 'unconventional style' (phong cách độc đáo, phá cách).

Usage Note

Chỉ phong cách quen thuộc, được chấp nhận rộng rãi, ít có sự sáng tạo đột phá. Thường được dùng để miêu tả nghệ thuật, văn học, thời trang hoặc hành vi. Khác với 'innovative style' (phong cách đổi mới) hoặc 'unconventional style' (phong cách khác thường).

Prepositions

in of

* **in conventional style:** được sử dụng để chỉ một cái gì đó được thực hiện theo phong cách thông thường. Ví dụ: 'The artist painted the portrait in conventional style.'
* **of conventional style:** được sử dụng để mô tả bản chất của một cái gì đó là theo phong cách thông thường. Ví dụ: 'The building is of conventional style.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + conventional style
  • classic a classic conventional style
    (một phong cách thông thường cổ điển)
  • traditional a traditional conventional style
    (một phong cách thông thường truyền thống)
  • simple a simple conventional style
    (một phong cách thông thường đơn giản)
Conventional style + giới từ/cụm giới từ
  • of dress conventional style of dress
    (kiểu trang phục thông thường)
  • of architecture conventional style of architecture
    (phong cách kiến trúc thông thường)

Idioms

  • stick to a conventional style

    tuân thủ một phong cách thông thường/truyền thống

    "She prefers to stick to a conventional style for her professional attire."

    (Cô ấy thích tuân thủ một phong cách trang phục công sở truyền thống.)

  • depart from conventional style

    đi chệch khỏi/phá vỡ phong cách thông thường

    "The young artist decided to depart from conventional style in his latest series."

    (Nghệ sĩ trẻ quyết định đi chệch khỏi phong cách thông thường trong loạt tác phẩm mới nhất của mình.)

  • break with conventional style

    phá vỡ/thoát ly khỏi phong cách thông thường

    "His groundbreaking novel decided to break with conventional style of storytelling."

    (Cuốn tiểu thuyết đột phá của anh đã quyết định phá vỡ phong cách kể chuyện thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional style

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách tuân thủ các chuẩn mực, thông lệ hoặc truyền thống đã được thiết lập; một phong cách không độc đáo, mang tính thử nghiệm hoặc tiên phong.

"The novel was written in a conventional style, with a clear narrative and relatable characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional style".

Phong cách thông thường: Chuẩn mực và cá tính

Trong văn hóa phương Tây, 'phong cách thông thường' (conventional style) thường được xem là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, lịch sự hoặc sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Ví dụ, trong kinh doanh, trang phục 'conventional style' (vest, sơ mi) giúp tạo ấn tượng đáng tin cậy. Tuy nhiên, việc phá vỡ phong cách thông thường (unconventional style) cũng là cách để thể hiện cá tính, sự sáng tạo và đôi khi là sự phản kháng.

Nền tảng của sáng tạo

Trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật (hội họa, văn học, âm nhạc), việc nắm vững 'conventional style' (phong cách truyền thống/thông thường) thường được coi là bước đầu tiên quan trọng. Các nghệ sĩ thường phải hiểu rõ các quy tắc và kỹ thuật truyền thống trước khi có thể phá vỡ chúng một cách có ý nghĩa để tạo ra những tác phẩm độc đáo và đột phá.