(Top Banner Ad)
conventionally
B2
adverb B2 General

conventionally

UK: /kənˈvenʃənəli/ • US: /kənˈvenʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

theo thông lệ theo lẽ thường một cách thông thường theo tập quán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is based on or conforms to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Một cách dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo lẽ thường, theo thông lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem was solved conventionally."

    "Vấn đề đã được giải quyết theo cách thông thường."

  • "Conventionally, gifts are given at Christmas."

    "Theo thông lệ, quà được tặng vào dịp Giáng sinh."

  • "She was dressed conventionally for the interview."

    "Cô ấy ăn mặc theo kiểu thông thường cho buổi phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, thông lệ
Adjective conventional thông thường, theo quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
convention
English
conventionally

Nguồn Gốc Của 'Conventionally'

Từ 'conventionally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'hội nghị'. Nó ám chỉ những điều được chấp nhận rộng rãi hoặc tuân theo các quy tắc và thông lệ xã hội. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là 'theo thông lệ' hoặc 'theo quy ước'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc ý tưởng tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc chuẩn mực xã hội đã được thiết lập. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo hoặc độc đáo, thay vào đó là sự tuân thủ các phương pháp đã được chứng minh hoặc chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'unconventionally' để thấy sự khác biệt về nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventionally
  • socially socially conventionally accepted
    (được xã hội chấp nhận theo thông lệ)
Verb + conventionally
  • behave behave conventionally
    (cư xử theo khuôn phép)
  • dress dress conventionally
    (ăn mặc theo kiểu truyền thống)

Idioms

  • conventionally attractive

    có vẻ đẹp theo tiêu chuẩn thông thường

    "She is conventionally attractive, with long hair and blue eyes."

    (Cô ấy có vẻ đẹp theo tiêu chuẩn thông thường, với mái tóc dài và đôi mắt xanh.)

  • do things conventionally

    làm mọi thứ theo cách thông thường

    "He likes to do things conventionally; he doesn't like to take risks."

    (Anh ấy thích làm mọi thứ theo cách thông thường; anh ấy không thích mạo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventionally

adverb
Lật mặt

Một cách dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo lẽ thường, theo thông lệ.

"The problem was solved conventionally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which was managed conventionally, achieved its goals within budget.
Dự án, được quản lý một cách thông thường, đã đạt được các mục tiêu trong phạm vi ngân sách.
Phủ định
The approach, which wasn't conventionally implemented, yielded unexpected results.
Cách tiếp cận, mà không được triển khai theo cách thông thường, đã mang lại những kết quả bất ngờ.
Nghi vấn
Is this the method, which is conventionally used, that you recommend?
Đây có phải là phương pháp, thường được sử dụng theo quy ước, mà bạn đề xuất không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They conventionally follow the established procedures for data analysis.
Họ tuân theo các quy trình đã được thiết lập một cách thông thường cho việc phân tích dữ liệu.
Phủ định
He doesn't conventionally dress for his age; his style is quite modern.
Anh ấy không ăn mặc theo cách thông thường so với độ tuổi của mình; phong cách của anh ấy khá hiện đại.
Nghi vấn
Do you conventionally use that type of software in your work?
Bạn có thường sử dụng loại phần mềm đó trong công việc của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conventionally, weddings involve a white dress, a cake, and a reception.
Theo truyền thống, đám cưới bao gồm váy trắng, bánh kem và tiệc chiêu đãi.
Phủ định
Although the design was conventional, it wasn't, however, boring.
Mặc dù thiết kế mang tính truyền thống, nhưng nó không hề nhàm chán.
Nghi vấn
Well, is it conventionally acceptable to wear jeans to a formal event?
Vậy, có chấp nhận được theo thông lệ khi mặc quần jean đến một sự kiện trang trọng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She conventionally follows the rules of etiquette.
Cô ấy tuân theo các quy tắc nghi thức một cách thông thường.
Phủ định
Only conventionally does the artist approach his canvas; he often experiments with unconventional techniques.
Chỉ một cách thông thường họa sĩ mới tiếp cận bức vẽ của mình; anh ấy thường thử nghiệm với các kỹ thuật khác thường.
Nghi vấn
Should you conventionally approach the task, it will take a considerable amount of time.
Nếu bạn tiếp cận công việc một cách thông thường, nó sẽ mất một khoảng thời gian đáng kể.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dresses conventionally for her job interview.
Cô ấy ăn mặc theo kiểu truyền thống cho buổi phỏng vấn xin việc.
Phủ định
He doesn't conventionally follow the rules.
Anh ấy không tuân theo các quy tắc một cách thông thường.
Nghi vấn
Do they conventionally celebrate this holiday?
Họ có ăn mừng ngày lễ này theo cách truyền thống không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be acting conventionally at the formal dinner tomorrow night.
Cô ấy sẽ cư xử theo phép tắc thông thường tại bữa tối trang trọng vào tối mai.
Phủ định
They won't be dressing conventionally at the music festival next week.
Họ sẽ không ăn mặc theo kiểu thông thường tại lễ hội âm nhạc vào tuần tới.
Nghi vấn
Will he be behaving conventionally during the interview tomorrow?
Liệu anh ấy có cư xử theo phép tắc thông thường trong buổi phỏng vấn vào ngày mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had conventionally believed that hard work always led to success, until she experienced otherwise.
Cô ấy đã tin một cách truyền thống rằng làm việc chăm chỉ luôn dẫn đến thành công, cho đến khi cô ấy trải nghiệm điều ngược lại.
Phủ định
They had not conventionally approached the problem; instead, they used a novel, unconventional method.
Họ đã không tiếp cận vấn đề một cách thông thường; thay vào đó, họ đã sử dụng một phương pháp mới, khác thường.
Nghi vấn
Had he conventionally followed the recipe, or did he add his own twist?
Anh ấy đã làm theo công thức một cách thông thường, hay anh ấy đã thêm sự sáng tạo của riêng mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventionally".

Vai trò của Quy ước Xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân theo các quy ước xã hội ('conventionally') được coi là quan trọng để duy trì trật tự và sự tôn trọng lẫn nhau. Tuy nhiên, cũng có sự đánh giá cao đối với những người dám thách thức những quy ước này để tạo ra sự thay đổi tích cực.