conventionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is based on or conforms to what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Một cách dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo lẽ thường, theo thông lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The problem was solved conventionally."
"Vấn đề đã được giải quyết theo cách thông thường."
-
"Conventionally, gifts are given at Christmas."
"Theo thông lệ, quà được tặng vào dịp Giáng sinh."
-
"She was dressed conventionally for the interview."
"Cô ấy ăn mặc theo kiểu thông thường cho buổi phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, thông lệ |
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc ý tưởng tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc chuẩn mực xã hội đã được thiết lập. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo hoặc độc đáo, thay vào đó là sự tuân thủ các phương pháp đã được chứng minh hoặc chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'unconventionally' để thấy sự khác biệt về nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
socially socially conventionally accepted (được xã hội chấp nhận theo thông lệ)
-
behave behave conventionally (cư xử theo khuôn phép)
-
dress dress conventionally (ăn mặc theo kiểu truyền thống)
Idioms
-
conventionally attractive
có vẻ đẹp theo tiêu chuẩn thông thường
"She is conventionally attractive, with long hair and blue eyes."
(Cô ấy có vẻ đẹp theo tiêu chuẩn thông thường, với mái tóc dài và đôi mắt xanh.)
-
do things conventionally
làm mọi thứ theo cách thông thường
"He likes to do things conventionally; he doesn't like to take risks."
(Anh ấy thích làm mọi thứ theo cách thông thường; anh ấy không thích mạo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventionally
adverbMột cách dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo lẽ thường, theo thông lệ.
"The problem was solved conventionally."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which was managed conventionally, achieved its goals within budget. |
Dự án, được quản lý một cách thông thường, đã đạt được các mục tiêu trong phạm vi ngân sách. |
| Phủ định | The approach, which wasn't conventionally implemented, yielded unexpected results. |
Cách tiếp cận, mà không được triển khai theo cách thông thường, đã mang lại những kết quả bất ngờ. |
| Nghi vấn | Is this the method, which is conventionally used, that you recommend? |
Đây có phải là phương pháp, thường được sử dụng theo quy ước, mà bạn đề xuất không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They conventionally follow the established procedures for data analysis. |
Họ tuân theo các quy trình đã được thiết lập một cách thông thường cho việc phân tích dữ liệu. |
| Phủ định | He doesn't conventionally dress for his age; his style is quite modern. |
Anh ấy không ăn mặc theo cách thông thường so với độ tuổi của mình; phong cách của anh ấy khá hiện đại. |
| Nghi vấn | Do you conventionally use that type of software in your work? |
Bạn có thường sử dụng loại phần mềm đó trong công việc của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Conventionally, weddings involve a white dress, a cake, and a reception. |
Theo truyền thống, đám cưới bao gồm váy trắng, bánh kem và tiệc chiêu đãi. |
| Phủ định | Although the design was conventional, it wasn't, however, boring. |
Mặc dù thiết kế mang tính truyền thống, nhưng nó không hề nhàm chán. |
| Nghi vấn | Well, is it conventionally acceptable to wear jeans to a formal event? |
Vậy, có chấp nhận được theo thông lệ khi mặc quần jean đến một sự kiện trang trọng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She conventionally follows the rules of etiquette. |
Cô ấy tuân theo các quy tắc nghi thức một cách thông thường. |
| Phủ định | Only conventionally does the artist approach his canvas; he often experiments with unconventional techniques. |
Chỉ một cách thông thường họa sĩ mới tiếp cận bức vẽ của mình; anh ấy thường thử nghiệm với các kỹ thuật khác thường. |
| Nghi vấn | Should you conventionally approach the task, it will take a considerable amount of time. |
Nếu bạn tiếp cận công việc một cách thông thường, nó sẽ mất một khoảng thời gian đáng kể. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dresses conventionally for her job interview. |
Cô ấy ăn mặc theo kiểu truyền thống cho buổi phỏng vấn xin việc. |
| Phủ định | He doesn't conventionally follow the rules. |
Anh ấy không tuân theo các quy tắc một cách thông thường. |
| Nghi vấn | Do they conventionally celebrate this holiday? |
Họ có ăn mừng ngày lễ này theo cách truyền thống không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be acting conventionally at the formal dinner tomorrow night. |
Cô ấy sẽ cư xử theo phép tắc thông thường tại bữa tối trang trọng vào tối mai. |
| Phủ định | They won't be dressing conventionally at the music festival next week. |
Họ sẽ không ăn mặc theo kiểu thông thường tại lễ hội âm nhạc vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will he be behaving conventionally during the interview tomorrow? |
Liệu anh ấy có cư xử theo phép tắc thông thường trong buổi phỏng vấn vào ngày mai không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had conventionally believed that hard work always led to success, until she experienced otherwise. |
Cô ấy đã tin một cách truyền thống rằng làm việc chăm chỉ luôn dẫn đến thành công, cho đến khi cô ấy trải nghiệm điều ngược lại. |
| Phủ định | They had not conventionally approached the problem; instead, they used a novel, unconventional method. |
Họ đã không tiếp cận vấn đề một cách thông thường; thay vào đó, họ đã sử dụng một phương pháp mới, khác thường. |
| Nghi vấn | Had he conventionally followed the recipe, or did he add his own twist? |
Anh ấy đã làm theo công thức một cách thông thường, hay anh ấy đã thêm sự sáng tạo của riêng mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventionally".
