(Top Banner Ad)
mainstream thinking
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học, Tâm lý học

mainstream thinking

UK: /ˈmeɪnstriːm ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈmeɪnstriːm ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy chủ đạo dòng tư tưởng chính quan điểm phổ biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The common beliefs, attitudes, values, and practices that are considered normal or conventional within a society or group.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin, thái độ, giá trị và hành vi phổ biến được coi là bình thường hoặc thông thường trong một xã hội hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Challenging mainstream thinking is crucial for progress."

    "Thách thức tư duy chủ đạo là rất quan trọng để đạt được tiến bộ."

  • "His ideas are outside the mainstream thinking of the scientific community."

    "Những ý tưởng của anh ấy nằm ngoài tư duy chủ đạo của cộng đồng khoa học."

  • "The article criticized mainstream thinking about economic policy."

    "Bài báo chỉ trích tư duy chủ đạo về chính sách kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mainstream thịnh hành, chủ đạo, chính thống
Noun mainstream xu hướng chủ đạo, dòng chính
Verb think suy nghĩ
Noun thought ý nghĩ, tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainstream
English
thinking

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu dùng để chỉ dòng sông chính, nơi dòng chảy mạnh nhất. Sau này, nó được dùng để mô tả những ý tưởng, phong cách hoặc hoạt động được nhiều người chấp nhận và làm theo. 'Thinking' đơn giản là quá trình suy nghĩ, tư duy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những ý tưởng và quan điểm được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực (sự đồng thuận xã hội) hoặc tiêu cực (sự bảo thủ, thiếu sáng tạo). 'Mainstream' trong trường hợp này hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho 'thinking'. Nó khác với 'conventional wisdom' ở chỗ 'mainstream thinking' tập trung vào quá trình tư duy, trong khi 'conventional wisdom' tập trung vào những kiến thức đã được chấp nhận.

Prepositions

in within of

'in mainstream thinking' chỉ sự hiện diện của một ý tưởng trong tư duy phổ biến. 'within mainstream thinking' nhấn mạnh sự giới hạn hoặc ranh giới của một ý tưởng trong tư duy phổ biến. 'of mainstream thinking' chỉ ra một khía cạnh hoặc đặc điểm thuộc về tư duy phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mainstream thinking
  • dominant dominant mainstream thinking
    (tư duy chủ đạo, tư duy chiếm ưu thế)
  • conventional conventional mainstream thinking
    (tư duy chính thống, tư duy truyền thống)
Động từ + mainstream thinking
  • challenge challenge mainstream thinking
    (thách thức tư duy chủ đạo)
  • accept accept mainstream thinking
    (chấp nhận tư duy chủ đạo)
  • adopt adopt mainstream thinking
    (tiếp thu tư duy chủ đạo)

Idioms

  • outside the mainstream

    khác biệt, không theo xu hướng chủ đạo

    "His views are outside the mainstream."

    (Quan điểm của anh ấy khác biệt so với số đông.)

  • in the mainstream

    theo xu hướng chủ đạo, được nhiều người chấp nhận

    "Her music is now in the mainstream."

    (Âm nhạc của cô ấy giờ đã được nhiều người biết đến và yêu thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream thinking

Noun Phrase
Lật mặt

Những niềm tin, thái độ, giá trị và hành vi phổ biến được coi là bình thường hoặc thông thường trong một xã hội hoặc nhóm.

"Challenging mainstream thinking is crucial for progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream thinking".

Văn hóa đại chúng

Ở các nước phương Tây, 'mainstream thinking' thường liên quan đến văn hóa đại chúng (pop culture) và những giá trị được xã hội chấp nhận rộng rãi. Nó có thể ảnh hưởng đến chính trị, nghệ thuật và lối sống.

Sự thay đổi trong tư duy

Điều quan trọng cần nhớ là 'mainstream thinking' không phải là bất biến. Nó có thể thay đổi theo thời gian khi xã hội phát triển và những ý tưởng mới nổi lên.