(Top Banner Ad)
conventional warfare
C1
Danh từ C1 Quân sự

conventional warfare

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˈwɔːfɛə/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˈwɔːrˌfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh quy ước chiến tranh chính quy chiến tranh thông thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of warfare conducted by using conventional military weapons and battlefield tactics between two or more states in open confrontation.

Vietnamese Meaning

Một hình thức chiến tranh được tiến hành bằng cách sử dụng vũ khí quân sự thông thường và chiến thuật chiến trường giữa hai hoặc nhiều quốc gia trong cuộc đối đầu công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gulf War was largely a conventional war."

    "Chiến tranh vùng Vịnh phần lớn là một cuộc chiến tranh thông thường."

  • "Conventional warfare relies on a nation's economic and industrial capacity to produce advanced weapons."

    "Chiến tranh thông thường dựa vào năng lực kinh tế và công nghiệp của một quốc gia để sản xuất vũ khí tiên tiến."

  • "The rise of terrorism has blurred the lines between conventional and unconventional warfare."

    "Sự trỗi dậy của khủng bố đã làm mờ ranh giới giữa chiến tranh thông thường và chiến tranh phi quy ước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention Hội nghị, quy ước, phong tục
Adjective conventional Thông thường, truyền thống, theo quy ước
Adverb conventionally Một cách thông thường, theo truyền thống
Adjective unconventional Không theo quy ước, khác thường
Noun war Chiến tranh
Noun warrior Chiến binh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
Old French
conventionnel
English
conventional
Old English
werre
Old English
faran
English
warfare

Nguồn gốc 'conventional warfare'

Cụm từ 'conventional warfare' (chiến tranh thông thường) kết hợp hai khái niệm. 'Conventional' xuất phát từ tiếng Latin 'convenire' (hội tụ, thỏa thuận), sau đó phát triển thành ý nghĩa 'theo quy ước, truyền thống'. 'Warfare' (chiến tranh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werre' (chiến tranh, xung đột) và 'faran' (đi, hành quân). Khi ghép lại, 'conventional warfare' chỉ những cuộc chiến tranh được tiến hành theo các quy tắc, phương tiện và chiến thuật đã được công nhận, trái ngược với các hình thức chiến tranh mới hoặc phi truyền thống như chiến tranh hạt nhân hay du kích.

Usage Note

Chiến tranh thông thường (conventional warfare) thường được hiểu là đối lập với chiến tranh hạt nhân hoặc chiến tranh phi quy ước (unconventional warfare). Nó liên quan đến việc sử dụng các loại vũ khí và chiến thuật quân sự đã được chấp nhận rộng rãi, tuân thủ các luật và quy ước chiến tranh nhất định (mặc dù các luật này thường bị vi phạm trong thực tế). Sự khác biệt chính là việc không sử dụng vũ khí hạt nhân, sinh học hoặc hóa học, cũng như không sử dụng các chiến thuật du kích hoặc khủng bố quy mô lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional warfare
  • limited limited conventional warfare
    (chiến tranh thông thường giới hạn)
  • all-out all-out conventional warfare
    (chiến tranh thông thường toàn diện)
  • large-scale large-scale conventional warfare
    (chiến tranh thông thường quy mô lớn)
Verb + conventional warfare
  • wage wage conventional warfare
    (tiến hành chiến tranh thông thường)
  • avoid avoid conventional warfare
    (tránh chiến tranh thông thường)
  • deter deter conventional warfare
    (ngăn chặn chiến tranh thông thường)
Conventional warfare + Noun
  • tactics conventional warfare tactics
    (các chiến thuật chiến tranh thông thường)
  • capabilities conventional warfare capabilities
    (năng lực chiến tranh thông thường)

Idioms

  • rules of conventional warfare

    các quy tắc của chiến tranh thông thường

    "Adherence to the rules of conventional warfare is crucial for humanitarian reasons."

    (Tuân thủ các quy tắc của chiến tranh thông thường là rất quan trọng vì lý do nhân đạo.)

  • return to conventional warfare

    trở lại chiến tranh thông thường

    "After years of insurgency, the conflict might return to conventional warfare."

    (Sau nhiều năm nổi dậy, xung đột có thể trở lại hình thức chiến tranh thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional warfare

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức chiến tranh được tiến hành bằng cách sử dụng vũ khí quân sự thông thường và chiến thuật chiến trường giữa hai hoặc nhiều quốc gia trong cuộc đối đầu công khai.

"The Gulf War was largely a conventional war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conventional warfare often involves large-scale military operations.
Chiến tranh quy ước thường liên quan đến các hoạt động quân sự quy mô lớn.
Phủ định
Modern conflicts are not always defined by conventional warfare.
Các cuộc xung đột hiện đại không phải lúc nào cũng được định nghĩa bằng chiến tranh quy ước.
Nghi vấn
Is conventional warfare still a relevant concept in the 21st century?
Chiến tranh quy ước có còn là một khái niệm phù hợp trong thế kỷ 21 không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If countries prioritized diplomacy, they would rarely resort to conventional warfare.
Nếu các quốc gia ưu tiên ngoại giao, họ sẽ hiếm khi sử dụng đến chiến tranh quy ước.
Phủ định
If the international community didn't have treaties, conventional warfare wouldn't be as regulated.
Nếu cộng đồng quốc tế không có các hiệp ước, chiến tranh quy ước sẽ không được kiểm soát chặt chẽ như vậy.
Nghi vấn
Would more lives be saved if countries avoided conventional warfare?
Liệu có nhiều sinh mạng được cứu hơn nếu các quốc gia tránh chiến tranh quy ước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional warfare".

Công ước Geneva và Luật chiến tranh

Khái niệm 'chiến tranh thông thường' gắn liền với các Công ước Geneva và luật nhân đạo quốc tế, đặt ra các quy tắc về cách thức tiến hành chiến tranh, đối xử với tù binh và bảo vệ dân thường. Điều này phân biệt nó với các hình thức xung đột phi quy ước hoặc không tuân thủ luật pháp quốc tế.

Sự thay đổi trong hình thái chiến tranh

Sau Chiến tranh Lạnh, khái niệm 'chiến tranh thông thường' ngày càng được xem xét trong bối cảnh rộng hơn, với sự gia tăng của chiến tranh bất đối xứng, chiến tranh mạng, khủng bố và các cuộc xung đột ủy nhiệm. Điều này khiến 'chiến tranh thông thường' thường chỉ những cuộc đối đầu trực diện giữa các quốc gia có quân đội chính quy.