conventional warfare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of warfare conducted by using conventional military weapons and battlefield tactics between two or more states in open confrontation.
Vietnamese Meaning
Một hình thức chiến tranh được tiến hành bằng cách sử dụng vũ khí quân sự thông thường và chiến thuật chiến trường giữa hai hoặc nhiều quốc gia trong cuộc đối đầu công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Gulf War was largely a conventional war."
"Chiến tranh vùng Vịnh phần lớn là một cuộc chiến tranh thông thường."
-
"Conventional warfare relies on a nation's economic and industrial capacity to produce advanced weapons."
"Chiến tranh thông thường dựa vào năng lực kinh tế và công nghiệp của một quốc gia để sản xuất vũ khí tiên tiến."
-
"The rise of terrorism has blurred the lines between conventional and unconventional warfare."
"Sự trỗi dậy của khủng bố đã làm mờ ranh giới giữa chiến tranh thông thường và chiến tranh phi quy ước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | Hội nghị, quy ước, phong tục |
| Adjective | conventional | Thông thường, truyền thống, theo quy ước |
| Adverb | conventionally | Một cách thông thường, theo truyền thống |
| Adjective | unconventional | Không theo quy ước, khác thường |
| Noun | war | Chiến tranh |
| Noun | warrior | Chiến binh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chiến tranh thông thường (conventional warfare) thường được hiểu là đối lập với chiến tranh hạt nhân hoặc chiến tranh phi quy ước (unconventional warfare). Nó liên quan đến việc sử dụng các loại vũ khí và chiến thuật quân sự đã được chấp nhận rộng rãi, tuân thủ các luật và quy ước chiến tranh nhất định (mặc dù các luật này thường bị vi phạm trong thực tế). Sự khác biệt chính là việc không sử dụng vũ khí hạt nhân, sinh học hoặc hóa học, cũng như không sử dụng các chiến thuật du kích hoặc khủng bố quy mô lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited conventional warfare (chiến tranh thông thường giới hạn)
-
all-out all-out conventional warfare (chiến tranh thông thường toàn diện)
-
large-scale large-scale conventional warfare (chiến tranh thông thường quy mô lớn)
-
wage wage conventional warfare (tiến hành chiến tranh thông thường)
-
avoid avoid conventional warfare (tránh chiến tranh thông thường)
-
deter deter conventional warfare (ngăn chặn chiến tranh thông thường)
-
tactics conventional warfare tactics (các chiến thuật chiến tranh thông thường)
-
capabilities conventional warfare capabilities (năng lực chiến tranh thông thường)
Idioms
-
rules of conventional warfare
các quy tắc của chiến tranh thông thường
"Adherence to the rules of conventional warfare is crucial for humanitarian reasons."
(Tuân thủ các quy tắc của chiến tranh thông thường là rất quan trọng vì lý do nhân đạo.)
-
return to conventional warfare
trở lại chiến tranh thông thường
"After years of insurgency, the conflict might return to conventional warfare."
(Sau nhiều năm nổi dậy, xung đột có thể trở lại hình thức chiến tranh thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional warfare
Danh từMột hình thức chiến tranh được tiến hành bằng cách sử dụng vũ khí quân sự thông thường và chiến thuật chiến trường giữa hai hoặc nhiều quốc gia trong cuộc đối đầu công khai.
"The Gulf War was largely a conventional war."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Conventional warfare often involves large-scale military operations. |
Chiến tranh quy ước thường liên quan đến các hoạt động quân sự quy mô lớn. |
| Phủ định | Modern conflicts are not always defined by conventional warfare. |
Các cuộc xung đột hiện đại không phải lúc nào cũng được định nghĩa bằng chiến tranh quy ước. |
| Nghi vấn | Is conventional warfare still a relevant concept in the 21st century? |
Chiến tranh quy ước có còn là một khái niệm phù hợp trong thế kỷ 21 không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If countries prioritized diplomacy, they would rarely resort to conventional warfare. |
Nếu các quốc gia ưu tiên ngoại giao, họ sẽ hiếm khi sử dụng đến chiến tranh quy ước. |
| Phủ định | If the international community didn't have treaties, conventional warfare wouldn't be as regulated. |
Nếu cộng đồng quốc tế không có các hiệp ước, chiến tranh quy ước sẽ không được kiểm soát chặt chẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Would more lives be saved if countries avoided conventional warfare? |
Liệu có nhiều sinh mạng được cứu hơn nếu các quốc gia tránh chiến tranh quy ước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional warfare".
