asymmetric warfare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Armed conflict between actors with highly unequal military capabilities and/or strategies.
Vietnamese Meaning
Chiến tranh bất đối xứng là xung đột vũ trang giữa các bên tham chiến có năng lực quân sự và/hoặc chiến lược khác biệt lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insurgency relied on asymmetric warfare to combat the superior military force."
"Lực lượng nổi dậy dựa vào chiến tranh bất đối xứng để chống lại lực lượng quân sự vượt trội."
-
"Asymmetric warfare poses significant challenges to modern armies."
"Chiến tranh bất đối xứng đặt ra những thách thức đáng kể cho quân đội hiện đại."
-
"The use of IEDs is a common tactic in asymmetric warfare."
"Việc sử dụng IED (thiết bị nổ tự chế) là một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh bất đối xứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chiến tranh bất đối xứng thường liên quan đến việc một bên yếu hơn cố gắng khai thác điểm yếu của đối phương mạnh hơn, sử dụng các chiến thuật không thông thường để bù đắp cho sự thiếu hụt về sức mạnh quân sự. Các chiến thuật này có thể bao gồm khủng bố, chiến tranh du kích, chiến tranh thông tin và tấn công mạng.
Prepositions
Ví dụ: 'Asymmetric warfare *in* the 21st century.' (Chiến tranh bất đối xứng trong thế kỷ 21). 'The use *of* asymmetric warfare tactics.' (Việc sử dụng các chiến thuật chiến tranh bất đối xứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in asymmetric warfare (tham gia vào chiến tranh bất đối xứng)
-
wage asymmetric warfare (tiến hành chiến tranh bất đối xứng)
-
resort to asymmetric warfare (phải dùng đến chiến tranh bất đối xứng)
-
combat asymmetric warfare (chống lại/đối phó với chiến tranh bất đối xứng)
-
the tactics of asymmetric warfare (các chiến thuật của chiến tranh bất đối xứng)
-
the nature of asymmetric warfare (bản chất của chiến tranh bất đối xứng)
-
the threat of asymmetric warfare (mối đe dọa từ chiến tranh bất đối xứng)
-
a campaign of asymmetric warfare (một chiến dịch chiến tranh bất đối xứng)
-
modern asymmetric warfare (chiến tranh bất đối xứng hiện đại)
-
urban asymmetric warfare (chiến tranh bất đối xứng đô thị)
-
cyber asymmetric warfare (chiến tranh bất đối xứng trên không gian mạng)
Idioms
-
A David and Goliath scenario
Tình huống chàng David (kẻ yếu) đối đầu gã khổng lồ Goliath (kẻ mạnh). Dùng để mô tả một cuộc đối đầu cực kỳ chênh lệch về sức mạnh.
"The conflict between the small rebel group and the national army was a classic David and Goliath scenario of asymmetric warfare."
(Cuộc xung đột giữa nhóm nổi dậy nhỏ và quân đội quốc gia là một kịch bản David và Goliath kinh điển của chiến tranh bất đối xứng.)
-
To level the playing field
San bằng sân chơi. Trong bối cảnh chiến tranh, điều này có nghĩa là sử dụng các chiến thuật độc đáo để vô hiệu hóa lợi thế của đối phương mạnh hơn.
"Insurgents use guerilla tactics and IEDs as part of their asymmetric warfare strategy to level the playing field."
(Quân nổi dậy sử dụng chiến thuật du kích và thiết bị nổ tự chế như một phần của chiến lược chiến tranh bất đối xứng nhằm san bằng sân chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asymmetric warfare
nounChiến tranh bất đối xứng là xung đột vũ trang giữa các bên tham chiến có năng lực quân sự và/hoặc chiến lược khác biệt lớn.
"The insurgency relied on asymmetric warfare to combat the superior military force."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asymmetric warfare".
