(Top Banner Ad)
asymmetric warfare
C1
noun C1 Nghiên cứu quân sự, Khoa học chính trị

asymmetric warfare

UK: /ˌeɪsɪˈmetrɪk ˈwɔːfeə(r)/ • US: /ˌeɪsɪˈmetrɪk ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh bất cân xứng chiến tranh không cân sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Armed conflict between actors with highly unequal military capabilities and/or strategies.

Vietnamese Meaning

Chiến tranh bất đối xứng là xung đột vũ trang giữa các bên tham chiến có năng lực quân sự và/hoặc chiến lược khác biệt lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurgency relied on asymmetric warfare to combat the superior military force."

    "Lực lượng nổi dậy dựa vào chiến tranh bất đối xứng để chống lại lực lượng quân sự vượt trội."

  • "Asymmetric warfare poses significant challenges to modern armies."

    "Chiến tranh bất đối xứng đặt ra những thách thức đáng kể cho quân đội hiện đại."

  • "The use of IEDs is a common tactic in asymmetric warfare."

    "Việc sử dụng IED (thiết bị nổ tự chế) là một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh bất đối xứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asymmetric / asymmetrical bất đối xứng, không cân xứng
Noun asymmetry sự bất đối xứng, sự không cân xứng
Adverb asymmetrically một cách bất đối xứng
Noun (Antonym) symmetry sự đối xứng, sự cân xứng
Adjective (Antonym) symmetric / symmetrical đối xứng, cân xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu quân sự, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
asymmetros (ἀσύμμετρος)
Latin
asymmetria
Old English
werre (war) + faru (journey)
Modern English
asymmetric + warfare

Nguồn gốc từ Hy Lạp của 'Asymmetric'

Từ 'asymmetric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'asymmetros'. Nó được ghép từ hai phần: tiền tố 'a-', có nghĩa là 'không', và 'symmetros', nghĩa là 'cân xứng' hoặc 'cùng một thước đo'. Vì vậy, 'asymmetric' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không cân xứng', mô tả hoàn hảo bản chất của loại hình chiến tranh này, nơi hai bên có sức mạnh và nguồn lực chênh lệch rõ rệt.

Sự ra đời của một thuật ngữ hiện đại

Thuật ngữ 'asymmetric warfare' trở nên phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20, đặc biệt là sau Chiến tranh thế giới thứ hai và trong Chiến tranh Lạnh. Các nhà phân tích quân sự phương Tây dùng nó để mô tả các cuộc xung đột giữa một cường quốc quân sự chính quy và một đối thủ yếu hơn nhiều, thường là các nhóm phi nhà nước hoặc lực lượng nổi dậy. Các cuộc xung đột như Chiến tranh Việt Nam và các cuộc chiến ở Afghanistan và Iraq sau này đã định hình nên sự hiểu biết hiện đại về chiến tranh bất đối xứng.

Usage Note

Chiến tranh bất đối xứng thường liên quan đến việc một bên yếu hơn cố gắng khai thác điểm yếu của đối phương mạnh hơn, sử dụng các chiến thuật không thông thường để bù đắp cho sự thiếu hụt về sức mạnh quân sự. Các chiến thuật này có thể bao gồm khủng bố, chiến tranh du kích, chiến tranh thông tin và tấn công mạng.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Asymmetric warfare *in* the 21st century.' (Chiến tranh bất đối xứng trong thế kỷ 21). 'The use *of* asymmetric warfare tactics.' (Việc sử dụng các chiến thuật chiến tranh bất đối xứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asymmetric warfare
  • engage in asymmetric warfare
    (tham gia vào chiến tranh bất đối xứng)
  • wage asymmetric warfare
    (tiến hành chiến tranh bất đối xứng)
  • resort to asymmetric warfare
    (phải dùng đến chiến tranh bất đối xứng)
  • combat asymmetric warfare
    (chống lại/đối phó với chiến tranh bất đối xứng)
Noun + asymmetric warfare
  • the tactics of asymmetric warfare
    (các chiến thuật của chiến tranh bất đối xứng)
  • the nature of asymmetric warfare
    (bản chất của chiến tranh bất đối xứng)
  • the threat of asymmetric warfare
    (mối đe dọa từ chiến tranh bất đối xứng)
  • a campaign of asymmetric warfare
    (một chiến dịch chiến tranh bất đối xứng)
Adjective + asymmetric warfare
  • modern asymmetric warfare
    (chiến tranh bất đối xứng hiện đại)
  • urban asymmetric warfare
    (chiến tranh bất đối xứng đô thị)
  • cyber asymmetric warfare
    (chiến tranh bất đối xứng trên không gian mạng)

Idioms

  • A David and Goliath scenario

    Tình huống chàng David (kẻ yếu) đối đầu gã khổng lồ Goliath (kẻ mạnh). Dùng để mô tả một cuộc đối đầu cực kỳ chênh lệch về sức mạnh.

    "The conflict between the small rebel group and the national army was a classic David and Goliath scenario of asymmetric warfare."

    (Cuộc xung đột giữa nhóm nổi dậy nhỏ và quân đội quốc gia là một kịch bản David và Goliath kinh điển của chiến tranh bất đối xứng.)

  • To level the playing field

    San bằng sân chơi. Trong bối cảnh chiến tranh, điều này có nghĩa là sử dụng các chiến thuật độc đáo để vô hiệu hóa lợi thế của đối phương mạnh hơn.

    "Insurgents use guerilla tactics and IEDs as part of their asymmetric warfare strategy to level the playing field."

    (Quân nổi dậy sử dụng chiến thuật du kích và thiết bị nổ tự chế như một phần của chiến lược chiến tranh bất đối xứng nhằm san bằng sân chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asymmetric warfare

noun
Lật mặt

Chiến tranh bất đối xứng là xung đột vũ trang giữa các bên tham chiến có năng lực quân sự và/hoặc chiến lược khác biệt lớn.

"The insurgency relied on asymmetric warfare to combat the superior military force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asymmetric warfare".

Chiến tranh Việt Nam: Một điển hình kinh điển

Đối với các nhà phân tích quân sự phương Tây, Chiến tranh Việt Nam thường được coi là một trong những ví dụ điển hình nhất về chiến tranh bất đối xứng. Lực lượng quân đội Mỹ vượt trội về công nghệ và hỏa lực đã đối đầu với các chiến sĩ Việt Nam, những người đã tận dụng thành công chiến tranh du kích, địa hình hiểm trở, hệ thống địa đạo và sự ủng hộ của người dân để chống lại một đối thủ mạnh hơn rất nhiều. Cuộc chiến này đã làm thay đổi sâu sắc học thuyết quân sự của Mỹ và thế giới.

Không gian mạng: Mặt trận bất đối xứng mới

Trong thế kỷ 21, chiến tranh bất đối xứng đã mở rộng sang không gian mạng. Một quốc gia nhỏ, một tổ chức phi nhà nước, hoặc thậm chí một nhóm hacker có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng, nền kinh tế hoặc an ninh của một siêu cường thông qua các cuộc tấn công mạng. Điều này thể hiện rõ bản chất 'bất đối xứng': không cần quân đội hùng hậu, chỉ cần kỹ năng và công nghệ để thách thức một đối thủ khổng lồ.