(Top Banner Ad)
unconventional warfare
C1
Noun C1 Quân sự, Chính trị

unconventional warfare

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈwɔːfeə(r)/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh phi quy ước chiến tranh bất thường chiến tranh không quy ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military actions conducted by irregular forces, often involving guerrilla tactics, sabotage, subversion, and other methods not typically employed in conventional warfare.

Vietnamese Meaning

Các hành động quân sự được thực hiện bởi các lực lượng không chính quy, thường liên quan đến các chiến thuật du kích, phá hoại, lật đổ và các phương pháp khác không thường được sử dụng trong chiến tranh thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unconventional warfare played a significant role in the Vietnam War."

    "Chiến tranh phi quy ước đóng một vai trò quan trọng trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "The CIA has been involved in unconventional warfare operations in various countries."

    "CIA đã tham gia vào các hoạt động chiến tranh phi quy ước ở nhiều quốc gia khác nhau."

  • "Unconventional warfare tactics can be effective against a larger, more powerful adversary."

    "Các chiến thuật chiến tranh phi quy ước có thể hiệu quả chống lại một đối thủ lớn hơn và mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unconventional bất thường, phi truyền thống
Noun warfare chiến tranh, cách đánh trận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Nguồn gốc của 'Unconventional Warfare'

Thuật ngữ 'unconventional warfare' (chiến tranh phi quy ước) trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt là sau Thế chiến II. Nó mô tả các hình thức chiến tranh không tuân theo các quy tắc và phương pháp truyền thống, thường liên quan đến du kích, khủng bố và các hoạt động bí mật khác. Các chiến lược này thường được sử dụng bởi các lực lượng yếu hơn để chống lại các đối thủ mạnh hơn.

Usage Note

Chiến tranh phi quy ước tập trung vào việc làm suy yếu ý chí và khả năng của đối phương thông qua các phương pháp gián tiếp hơn là đối đầu trực tiếp. Nó khác với chiến tranh thông thường ở chỗ nó thường liên quan đến các lực lượng không chính quy và các hoạt động bí mật. Sự khác biệt nằm ở chiến thuật và mục tiêu.

Prepositions

in of

`in unconventional warfare`: ám chỉ việc sử dụng các chiến thuật phi quy ước *trong* một cuộc chiến. `of unconventional warfare`: ám chỉ các đặc điểm hoặc bản chất *của* chiến tranh phi quy ước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional warfare
  • modern unconventional warfare
    (chiến tranh phi quy ước hiện đại)
  • asymmetric unconventional warfare
    (chiến tranh phi quy ước bất đối xứng)
  • total unconventional warfare
    (chiến tranh phi quy ước toàn diện)
Verb + unconventional warfare
  • wage unconventional warfare
    (tiến hành chiến tranh phi quy ước)
  • engage in unconventional warfare
    (tham gia vào chiến tranh phi quy ước)
  • study unconventional warfare
    (nghiên cứu chiến tranh phi quy ước)

Idioms

  • outside the box thinking in unconventional warfare

    tư duy sáng tạo, đột phá trong chiến tranh phi quy ước

    "The military needed outside-the-box thinking to succeed in the unconventional warfare."

    (Quân đội cần tư duy sáng tạo, đột phá để thành công trong chiến tranh phi quy ước.)

  • fight fire with fire (in unconventional warfare)

    lấy độc trị độc (trong chiến tranh phi quy ước)

    "Some argue that to counter terrorism, you have to fight fire with fire, even in unconventional warfare."

    (Một số người cho rằng để chống lại khủng bố, bạn phải lấy độc trị độc, ngay cả trong chiến tranh phi quy ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional warfare

Noun
Lật mặt

Các hành động quân sự được thực hiện bởi các lực lượng không chính quy, thường liên quan đến các chiến thuật du kích, phá hoại, lật đổ và các phương pháp khác không thường được sử dụng trong chiến tranh thông thường.

"Unconventional warfare played a significant role in the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military used to consider unconventional warfare a last resort.
Quân đội đã từng coi chiến tranh phi quy ước là phương sách cuối cùng.
Phủ định
They didn't use to train soldiers in the tactics of unconventional warfare.
Họ đã không từng huấn luyện binh lính về các chiến thuật của chiến tranh phi quy ước.
Nghi vấn
Did they use to focus more on conventional battles than unconventional warfare?
Họ đã từng tập trung nhiều hơn vào các trận chiến thông thường hơn là chiến tranh phi quy ước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional warfare".

Chiến tranh du kích

Chiến tranh du kích là một ví dụ điển hình của chiến tranh phi quy ước. Nó thường được sử dụng bởi các lực lượng yếu hơn chống lại các đối thủ mạnh hơn, sử dụng các chiến thuật như phục kích, phá hoại và tuyên truyền để làm suy yếu kẻ thù. Việt Nam đã có một lịch sử lâu dài về chiến tranh du kích.