(Top Banner Ad)
convertibility
C1
Danh từ C1 Kinh tế

convertibility

UK: /kənˌvɜː.tɪˈbɪl.ə.ti/ • US: /kənˌvɜːr.tɪˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chuyển đổi tính chuyển đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being able to be changed into something else.

Vietnamese Meaning

Khả năng chuyển đổi thành một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The convertibility of the currency is crucial for international trade."

    "Khả năng chuyển đổi của đồng tiền là rất quan trọng đối với thương mại quốc tế."

  • "Full convertibility of the ruble was achieved in 2006."

    "Sự chuyển đổi hoàn toàn của đồng rúp đã đạt được vào năm 2006."

  • "The government is considering limiting the convertibility of the local currency."

    "Chính phủ đang xem xét hạn chế khả năng chuyển đổi của đồng nội tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convert Chuyển đổi, cải đạo
Noun conversion Sự chuyển đổi, sự cải đạo
Noun converter Bộ chuyển đổi (thiết bị)
Adjective convertible Có thể chuyển đổi được
Noun convertible Xe mui trần (có thể xếp mui)

Synonyms

exchangeability (khả năng trao đổi)interchangeability (khả năng hoán đổi)

Antonyms

inconvertibility (tính không thể chuyển đổi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Latin
convertere
Old French
convertir
Middle English
converten
Modern English
convertibility

Gốc rễ của sự thay đổi

Từ 'convertibility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convertere', trong đó 'com-' (cùng nhau) kết hợp với 'vertere' (xoay, quay). Ban đầu, nó mang nghĩa là xoay chuyển hoàn toàn một thứ gì đó. Đến thế kỷ 14, nó được dùng để chỉ việc thay đổi tôn giáo hoặc niềm tin, và sau đó mở rộng sang lĩnh vực kinh tế để chỉ khả năng đổi một loại tiền tệ này sang loại tiền tệ khác hoặc sang vàng.

Usage Note

Trong kinh tế, thường dùng để chỉ khả năng chuyển đổi một loại tiền tệ thành một loại tiền tệ khác hoặc thành vàng, hoặc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt. Sự khác biệt nằm ở việc chỉ rõ đối tượng được chuyển đổi, ví dụ: 'convertibility of the currency' (khả năng chuyển đổi của tiền tệ).

Prepositions

of into

'Convertibility of': đề cập đến đối tượng gốc có khả năng chuyển đổi. Ví dụ: 'convertibility of the bond'. 'Convertibility into': đề cập đến đối tượng mà đối tượng gốc có thể được chuyển đổi thành. Ví dụ: 'convertibility into cash'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convertibility
  • full full convertibility
    (khả năng chuyển đổi hoàn toàn)
  • limited limited convertibility
    (khả năng chuyển đổi hạn chế)
  • currency currency convertibility
    (khả năng chuyển đổi tiền tệ)
  • internal internal convertibility
    (khả năng chuyển đổi nội bộ)
Verb + convertibility
  • achieve achieve convertibility
    (đạt được khả năng chuyển đổi)
  • restore restore convertibility
    (khôi phục khả năng chuyển đổi)
  • maintain maintain convertibility
    (duy trì khả năng chuyển đổi)
  • restrict restrict convertibility
    (hạn chế khả năng chuyển đổi)

Idioms

  • Full convertibility of the capital account

    Tự do hóa hoàn toàn tài khoản vốn

    "The government is cautious about moving towards full convertibility of the capital account."

    (Chính phủ đang thận trọng trong việc tiến tới tự do hóa hoàn toàn tài khoản vốn.)

  • Convertibility into gold

    Khả năng quy đổi ra vàng

    "The end of the dollar's convertibility into gold marked the collapse of the Bretton Woods system."

    (Việc chấm dứt khả năng quy đổi đồng đô la ra vàng đã đánh dấu sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convertibility

Danh từ
Lật mặt

Khả năng chuyển đổi thành một thứ khác.

"The convertibility of the currency is crucial for international trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convertibility".

Tiêu chuẩn Vàng (The Gold Standard)

Trong lịch sử kinh tế thế giới, 'convertibility' từng là một khái niệm sống còn khi các loại tiền giấy có thể được đổi trực tiếp lấy một lượng vàng cố định. Điều này tạo ra sự tin tưởng tuyệt đối vào giá trị của đồng tiền nhưng cũng hạn chế khả năng điều tiết kinh tế của các quốc gia.

Kỷ nguyên số và Tiền điện tử

Ngày nay, khái niệm 'convertibility' mở rộng sang cả tiền điện tử (cryptocurrency). Khả năng chuyển đổi giữa Bitcoin và các loại tiền tệ pháp định (fiat money) là một trong những yếu tố quan trọng quyết định tính thanh khoản và giá trị của các tài sản số này.