(Top Banner Ad)
convey sadness
B2
Verb Phrase B2 Cảm xúc, Giao tiếp

convey sadness

UK: /kənˈveɪ ˈsædnəs/ • US: /kənˈveɪ ˈsædnəs/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện nỗi buồn truyền tải nỗi buồn diễn tả nỗi buồn bộc lộ nỗi buồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express or communicate sadness through words, actions, or expressions.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc truyền đạt nỗi buồn thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She conveyed her sadness through a long, drawn-out sigh."

    "Cô ấy truyền đạt nỗi buồn của mình qua một tiếng thở dài kéo dài."

  • "His eyes conveyed sadness despite his attempt to smile."

    "Đôi mắt anh ấy truyền đạt nỗi buồn mặc dù anh ấy cố gắng mỉm cười."

  • "The music conveyed a deep sense of sadness and loss."

    "Âm nhạc truyền tải một cảm giác sâu sắc về nỗi buồn và sự mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convey chuyên chở, vận chuyển; truyền đạt, biểu lộ
Noun conveyance sự vận chuyển, sự truyền đạt; phương tiện vận chuyển
Noun conveyor băng tải; người chuyên chở
Adjective sad buồn bã, đau khổ
Noun sadness nỗi buồn, sự buồn bã
Verb sadden làm ai đó buồn, gây ra nỗi buồn
Adverb sadly một cách buồn bã, đáng buồn thay

Synonyms

express sadness (diễn tả nỗi buồn)show sadness (thể hiện nỗi buồn)communicate sadness (giao tiếp nỗi buồn)

Antonyms

convey happiness (truyền đạt niềm vui)hide sadness (giấu nỗi buồn)

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (with, together) + via (way, road)
Old French
conveier (carry, conduct, escort)
Middle English
conveien (transport, transmit)
English
convey
Old English
sæd (sated, weary, sorrowful)
Middle English
sad (heavy, serious, sorrowful)
English
sad + -ness

Nguồn gốc 'Convey Sadness'

Cụm từ 'convey sadness' là sự kết hợp của động từ 'convey' và danh từ 'sadness'. 'Convey' bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-' (cùng với) và 'via' (con đường), ban đầu có nghĩa là 'mang theo trên một con đường' hoặc 'vận chuyển'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra 'truyền đạt' hoặc 'biểu lộ' cảm xúc. Từ 'sadness' lại đến từ 'sæd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mệt mỏi, buồn rầu', sau đó phát triển thành 'sad' (buồn bã) và thêm hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ. Vì vậy, 'convey sadness' mang ý nghĩa là 'truyền tải' hoặc 'biểu lộ' nỗi buồn, giống như việc mang một gánh nặng cảm xúc từ mình sang người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện nỗi buồn của họ cho người khác hiểu. 'Convey' nhấn mạnh quá trình truyền đạt một thông điệp hoặc cảm xúc. Nó khác với 'express sadness' ở chỗ 'convey' hàm ý sự truyền tải thông tin đến người khác, trong khi 'express' chỉ đơn giản là thể hiện ra ngoài.

Prepositions

through by

'- Convey sadness through [means]' diễn tả phương tiện truyền tải nỗi buồn (ví dụ: 'convey sadness through her eyes'). '- Convey sadness by [action]' diễn tả hành động để truyền tải nỗi buồn (ví dụ: 'convey sadness by sighing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + convey sadness
  • deeply deeply convey sadness
    (biểu lộ nỗi buồn sâu sắc)
  • profoundly profoundly convey sadness
    (truyền tải nỗi buồn một cách sâu sắc và mạnh mẽ)
  • subtly subtly convey sadness
    (khéo léo, tinh tế biểu lộ nỗi buồn)
  • vividly vividly convey sadness
    (mô tả, biểu lộ nỗi buồn một cách sống động)
  • barely barely convey sadness
    (hầu như không biểu lộ được nỗi buồn)
Noun (Subject) + convey sadness
  • His eyes His eyes convey sadness.
    (Đôi mắt anh ấy biểu lộ nỗi buồn.)
  • Her voice Her voice conveys sadness.
    (Giọng nói của cô ấy truyền tải nỗi buồn.)
  • The music The music conveys sadness.
    (Bản nhạc truyền tải nỗi buồn.)
  • The poem The poem conveys sadness.
    (Bài thơ truyền đạt nỗi buồn.)
  • A single gesture A single gesture can convey sadness.
    (Một cử chỉ đơn giản cũng có thể biểu lộ nỗi buồn.)
convey sadness + Prepositional Phrase
  • through convey sadness through art
    (biểu lộ nỗi buồn qua nghệ thuật)
  • with convey sadness with a heavy sigh
    (truyền tải nỗi buồn bằng một tiếng thở dài nặng nề)

Idioms

  • convey a sense of sadness

    truyền tải một cảm giác buồn bã

    "The artist's painting managed to convey a deep sense of sadness."

    (Bức tranh của người họa sĩ đã truyền tải được một cảm giác buồn bã sâu sắc.)

  • struggle to convey sadness

    khó khăn trong việc biểu lộ nỗi buồn

    "Despite his efforts, he struggled to convey sadness during the eulogy."

    (Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc biểu lộ nỗi buồn trong bài điếu văn.)

  • convey profound sadness

    biểu lộ nỗi buồn sâu sắc, tột cùng

    "Her silent tears conveyed profound sadness."

    (Những giọt nước mắt lặng lẽ của cô ấy đã biểu lộ nỗi buồn sâu sắc tột cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convey sadness

Verb Phrase
Lật mặt

Diễn tả hoặc truyền đạt nỗi buồn thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm.

"She conveyed her sadness through a long, drawn-out sigh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her tear-filled eyes, a clear conveyance of sadness, told us everything we needed to know.
Đôi mắt đẫm lệ của cô, một sự truyền đạt rõ ràng nỗi buồn, đã nói với chúng tôi mọi điều chúng tôi cần biết.
Phủ định
Despite the somber music and gray skies, he didn't convey sadness, and his face remained impassive.
Mặc dù có âm nhạc ảm đạm và bầu trời xám xịt, anh ấy không truyền đạt nỗi buồn, và khuôn mặt anh ấy vẫn không cảm xúc.
Nghi vấn
Given the circumstances, does her silence, a heavy blanket, convey sadness, or is she simply in shock?
Với những tình huống như vậy, sự im lặng của cô ấy, một tấm chăn nặng nề, có truyền đạt nỗi buồn không, hay cô ấy chỉ đơn giản là bị sốc?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her eyes conveyed sadness.
Đôi mắt cô ấy truyền tải nỗi buồn.
Phủ định
He did not convey sadness, but rather relief.
Anh ấy không truyền tải nỗi buồn, mà là sự nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Did her silence convey sadness?
Sự im lặng của cô ấy có truyền tải nỗi buồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey sadness".

Biểu hiện nỗi buồn phi ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nỗi buồn thường được biểu lộ qua các tín hiệu phi ngôn ngữ như nét mặt (mím môi, cau mày), ngôn ngữ cơ thể (cúi đầu, vai rũ xuống) và tiếng khóc. Việc nhận diện và thấu hiểu những tín hiệu này là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội và sự đồng cảm.

Nghệ thuật và sự truyền tải nỗi buồn

Nghệ thuật đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền tải và xử lý nỗi buồn. Âm nhạc buồn, văn học bi kịch, hay các tác phẩm hội họa mang tông màu u tối đều là những phương tiện mạnh mẽ giúp nghệ sĩ biểu lộ cảm xúc và khán giả tìm thấy sự đồng cảm, thanh lọc tâm hồn. Đây là cách 'convey sadness' một cách gián tiếp nhưng sâu sắc.