convey sadness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express or communicate sadness through words, actions, or expressions.
Vietnamese Meaning
Diễn tả hoặc truyền đạt nỗi buồn thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She conveyed her sadness through a long, drawn-out sigh."
"Cô ấy truyền đạt nỗi buồn của mình qua một tiếng thở dài kéo dài."
-
"His eyes conveyed sadness despite his attempt to smile."
"Đôi mắt anh ấy truyền đạt nỗi buồn mặc dù anh ấy cố gắng mỉm cười."
-
"The music conveyed a deep sense of sadness and loss."
"Âm nhạc truyền tải một cảm giác sâu sắc về nỗi buồn và sự mất mát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convey | chuyên chở, vận chuyển; truyền đạt, biểu lộ |
| Noun | conveyance | sự vận chuyển, sự truyền đạt; phương tiện vận chuyển |
| Noun | conveyor | băng tải; người chuyên chở |
| Adjective | sad | buồn bã, đau khổ |
| Noun | sadness | nỗi buồn, sự buồn bã |
| Verb | sadden | làm ai đó buồn, gây ra nỗi buồn |
| Adverb | sadly | một cách buồn bã, đáng buồn thay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện nỗi buồn của họ cho người khác hiểu. 'Convey' nhấn mạnh quá trình truyền đạt một thông điệp hoặc cảm xúc. Nó khác với 'express sadness' ở chỗ 'convey' hàm ý sự truyền tải thông tin đến người khác, trong khi 'express' chỉ đơn giản là thể hiện ra ngoài.
Prepositions
'- Convey sadness through [means]' diễn tả phương tiện truyền tải nỗi buồn (ví dụ: 'convey sadness through her eyes'). '- Convey sadness by [action]' diễn tả hành động để truyền tải nỗi buồn (ví dụ: 'convey sadness by sighing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply convey sadness (biểu lộ nỗi buồn sâu sắc)
-
profoundly profoundly convey sadness (truyền tải nỗi buồn một cách sâu sắc và mạnh mẽ)
-
subtly subtly convey sadness (khéo léo, tinh tế biểu lộ nỗi buồn)
-
vividly vividly convey sadness (mô tả, biểu lộ nỗi buồn một cách sống động)
-
barely barely convey sadness (hầu như không biểu lộ được nỗi buồn)
-
His eyes His eyes convey sadness. (Đôi mắt anh ấy biểu lộ nỗi buồn.)
-
Her voice Her voice conveys sadness. (Giọng nói của cô ấy truyền tải nỗi buồn.)
-
The music The music conveys sadness. (Bản nhạc truyền tải nỗi buồn.)
-
The poem The poem conveys sadness. (Bài thơ truyền đạt nỗi buồn.)
-
A single gesture A single gesture can convey sadness. (Một cử chỉ đơn giản cũng có thể biểu lộ nỗi buồn.)
-
through convey sadness through art (biểu lộ nỗi buồn qua nghệ thuật)
-
with convey sadness with a heavy sigh (truyền tải nỗi buồn bằng một tiếng thở dài nặng nề)
Idioms
-
convey a sense of sadness
truyền tải một cảm giác buồn bã
"The artist's painting managed to convey a deep sense of sadness."
(Bức tranh của người họa sĩ đã truyền tải được một cảm giác buồn bã sâu sắc.)
-
struggle to convey sadness
khó khăn trong việc biểu lộ nỗi buồn
"Despite his efforts, he struggled to convey sadness during the eulogy."
(Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc biểu lộ nỗi buồn trong bài điếu văn.)
-
convey profound sadness
biểu lộ nỗi buồn sâu sắc, tột cùng
"Her silent tears conveyed profound sadness."
(Những giọt nước mắt lặng lẽ của cô ấy đã biểu lộ nỗi buồn sâu sắc tột cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convey sadness
Verb PhraseDiễn tả hoặc truyền đạt nỗi buồn thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm.
"She conveyed her sadness through a long, drawn-out sigh."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her tear-filled eyes, a clear conveyance of sadness, told us everything we needed to know. |
Đôi mắt đẫm lệ của cô, một sự truyền đạt rõ ràng nỗi buồn, đã nói với chúng tôi mọi điều chúng tôi cần biết. |
| Phủ định | Despite the somber music and gray skies, he didn't convey sadness, and his face remained impassive. |
Mặc dù có âm nhạc ảm đạm và bầu trời xám xịt, anh ấy không truyền đạt nỗi buồn, và khuôn mặt anh ấy vẫn không cảm xúc. |
| Nghi vấn | Given the circumstances, does her silence, a heavy blanket, convey sadness, or is she simply in shock? |
Với những tình huống như vậy, sự im lặng của cô ấy, một tấm chăn nặng nề, có truyền đạt nỗi buồn không, hay cô ấy chỉ đơn giản là bị sốc? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her eyes conveyed sadness. |
Đôi mắt cô ấy truyền tải nỗi buồn. |
| Phủ định | He did not convey sadness, but rather relief. |
Anh ấy không truyền tải nỗi buồn, mà là sự nhẹ nhõm. |
| Nghi vấn | Did her silence convey sadness? |
Sự im lặng của cô ấy có truyền tải nỗi buồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey sadness".
