show sadness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc bộc lộ cảm xúc buồn bã, đau khổ hoặc tiếc thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed sadness when she heard about her friend's accident."
"Cô ấy đã thể hiện nỗi buồn khi nghe tin về tai nạn của bạn mình."
-
"He showed sadness after his team lost the game."
"Anh ấy đã thể hiện nỗi buồn sau khi đội của anh ấy thua trận."
-
"The film showed the sadness of refugees."
"Bộ phim đã thể hiện nỗi buồn của những người tị nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | show | thể hiện, trình bày, cho thấy |
| Noun | show | buổi biểu diễn, sự thể hiện, màn trình diễn |
| Noun | showing | sự trình chiếu, sự cho xem |
| Adjective | showy | phô trương, hào nhoáng |
| Adjective | sad | buồn bã, đau khổ |
| Noun | sadness | nỗi buồn, sự buồn bã |
| Verb | sadden | làm buồn, gây buồn bã |
| Adverb | sadly | một cách buồn bã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động thể hiện nỗi buồn thông qua nét mặt, giọng nói, hoặc hành vi. Khác với 'feel sadness' (cảm thấy buồn) vốn chỉ trạng thái cảm xúc bên trong, 'show sadness' nhấn mạnh vào sự biểu hiện ra bên ngoài. 'Display sadness' và 'exhibit sadness' có nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng và hình thức hơn.
Prepositions
Các giới từ 'for', 'at', 'about' thường đi kèm sau cụm 'show sadness' để chỉ nguyên nhân gây ra nỗi buồn. Ví dụ: show sadness for someone's loss (thể hiện nỗi buồn trước sự mất mát của ai đó), show sadness at the news (thể hiện nỗi buồn trước tin tức), show sadness about the situation (thể hiện nỗi buồn về tình hình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep show deep sadness (thể hiện nỗi buồn sâu sắc)
-
profound show profound sadness (thể hiện nỗi buồn sâu xa, thấm thía)
-
clear show clear sadness (thể hiện rõ ràng nỗi buồn)
-
obvious show obvious sadness (thể hiện rõ rệt nỗi buồn)
-
try to try to show sadness (cố gắng thể hiện nỗi buồn)
-
begin to begin to show sadness (bắt đầu thể hiện nỗi buồn)
-
fail to fail to show sadness (không thể thể hiện nỗi buồn)
-
struggle to struggle to show sadness (vật lộn để thể hiện nỗi buồn)
-
for show sadness for someone (thể hiện nỗi buồn vì ai đó, thương tiếc ai đó)
-
about show sadness about something (thể hiện nỗi buồn về điều gì đó)
-
with show sadness with tears (thể hiện nỗi buồn bằng nước mắt)
Idioms
-
put on a show of sadness
giả vờ buồn bã, thể hiện vẻ ngoài buồn bã (thường không chân thật)
"He didn't really care, he was just putting on a show of sadness for his family."
(Anh ta không thực sự quan tâm, anh ta chỉ giả vờ buồn bã trước mặt gia đình.)
-
openly show sadness
công khai thể hiện nỗi buồn, không che giấu cảm xúc buồn bã
"She decided to openly show sadness at the funeral, not hiding her grief."
(Cô ấy quyết định công khai thể hiện nỗi buồn tại đám tang, không che giấu sự đau khổ của mình.)
-
struggle to show sadness
gặp khó khăn trong việc thể hiện nỗi buồn (do sốc, kiểm soát cảm xúc, v.v.)
"After the initial shock, he seemed to struggle to show sadness, appearing numb."
(Sau cú sốc ban đầu, anh ấy dường như khó thể hiện nỗi buồn, trông có vẻ tê liệt cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show sadness
Cụm động từThể hiện hoặc bộc lộ cảm xúc buồn bã, đau khổ hoặc tiếc thương.
"She showed sadness when she heard about her friend's accident."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To show sadness is a natural human emotion. |
Thể hiện nỗi buồn là một cảm xúc tự nhiên của con người. |
| Phủ định | It is important not to show sadness constantly, but to seek help. |
Điều quan trọng là không nên thể hiện nỗi buồn liên tục, mà nên tìm kiếm sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Why do you choose to show your sadness through art? |
Tại sao bạn chọn thể hiện nỗi buồn của mình thông qua nghệ thuật? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had shown sadness after she heard the news. |
Cô ấy đã thể hiện nỗi buồn sau khi nghe tin. |
| Phủ định | He had not shown sadness, even though he was deeply affected by the event. |
Anh ấy đã không thể hiện nỗi buồn, mặc dù anh ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự kiện đó. |
| Nghi vấn | Had they shown sadness before you offered them comfort? |
Họ đã thể hiện nỗi buồn trước khi bạn an ủi họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show sadness".
