(Top Banner Ad)
show sadness
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

show sadness

UK: /ʃəʊ ˈsædnəs/ • US: /ʃoʊ ˈsædnəs/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện nỗi buồn bộc lộ nỗi buồn biểu lộ sự buồn bã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express or reveal feelings of unhappiness, sorrow, or grief.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc bộc lộ cảm xúc buồn bã, đau khổ hoặc tiếc thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed sadness when she heard about her friend's accident."

    "Cô ấy đã thể hiện nỗi buồn khi nghe tin về tai nạn của bạn mình."

  • "He showed sadness after his team lost the game."

    "Anh ấy đã thể hiện nỗi buồn sau khi đội của anh ấy thua trận."

  • "The film showed the sadness of refugees."

    "Bộ phim đã thể hiện nỗi buồn của những người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show thể hiện, trình bày, cho thấy
Noun show buổi biểu diễn, sự thể hiện, màn trình diễn
Noun showing sự trình chiếu, sự cho xem
Adjective showy phô trương, hào nhoáng
Adjective sad buồn bã, đau khổ
Noun sadness nỗi buồn, sự buồn bã
Verb sadden làm buồn, gây buồn bã
Adverb sadly một cách buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
scēawian
Middle English
sheuen
English
show
Proto-Germanic
*sadaz
Old English
sæd
Middle English
sadde
English
sadness

Nguồn gốc của 'Show'

Từ 'show' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian', mang nghĩa 'nhìn, quan sát, trưng bày'. Ban đầu, nó tập trung vào hành động nhìn, sau đó phát triển nghĩa sang việc 'cho ai đó thấy' hoặc 'làm cho cái gì đó hiển thị trước mắt người khác'.

Nguồn gốc của 'Sadness'

Từ 'sad' (buồn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sæd', ban đầu có nghĩa là 'no đủ, mệt mỏi, nặng nề' (như cảm giác nặng trĩu trong lòng). Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển dịch thành 'buồn rầu, đau khổ'. 'Sadness' là danh từ được tạo thành từ 'sad' và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất).

Sự kết hợp 'Show Sadness'

Cụm từ 'show sadness' là sự kết hợp trực tiếp và rõ ràng giữa động từ 'show' (thể hiện, biểu lộ) và danh từ 'sadness' (nỗi buồn). Nó mô tả hành động làm cho cảm xúc buồn bã trở nên rõ ràng hoặc có thể nhìn thấy được đối với người khác, không phải là một từ hay cụm từ có nguồn gốc phức tạp riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động thể hiện nỗi buồn thông qua nét mặt, giọng nói, hoặc hành vi. Khác với 'feel sadness' (cảm thấy buồn) vốn chỉ trạng thái cảm xúc bên trong, 'show sadness' nhấn mạnh vào sự biểu hiện ra bên ngoài. 'Display sadness' và 'exhibit sadness' có nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng và hình thức hơn.

Prepositions

for at about

Các giới từ 'for', 'at', 'about' thường đi kèm sau cụm 'show sadness' để chỉ nguyên nhân gây ra nỗi buồn. Ví dụ: show sadness for someone's loss (thể hiện nỗi buồn trước sự mất mát của ai đó), show sadness at the news (thể hiện nỗi buồn trước tin tức), show sadness about the situation (thể hiện nỗi buồn về tình hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + show sadness
  • deep show deep sadness
    (thể hiện nỗi buồn sâu sắc)
  • profound show profound sadness
    (thể hiện nỗi buồn sâu xa, thấm thía)
  • clear show clear sadness
    (thể hiện rõ ràng nỗi buồn)
  • obvious show obvious sadness
    (thể hiện rõ rệt nỗi buồn)
Verb + show sadness
  • try to try to show sadness
    (cố gắng thể hiện nỗi buồn)
  • begin to begin to show sadness
    (bắt đầu thể hiện nỗi buồn)
  • fail to fail to show sadness
    (không thể thể hiện nỗi buồn)
  • struggle to struggle to show sadness
    (vật lộn để thể hiện nỗi buồn)
show sadness + Prepositional Phrase
  • for show sadness for someone
    (thể hiện nỗi buồn vì ai đó, thương tiếc ai đó)
  • about show sadness about something
    (thể hiện nỗi buồn về điều gì đó)
  • with show sadness with tears
    (thể hiện nỗi buồn bằng nước mắt)

Idioms

  • put on a show of sadness

    giả vờ buồn bã, thể hiện vẻ ngoài buồn bã (thường không chân thật)

    "He didn't really care, he was just putting on a show of sadness for his family."

    (Anh ta không thực sự quan tâm, anh ta chỉ giả vờ buồn bã trước mặt gia đình.)

  • openly show sadness

    công khai thể hiện nỗi buồn, không che giấu cảm xúc buồn bã

    "She decided to openly show sadness at the funeral, not hiding her grief."

    (Cô ấy quyết định công khai thể hiện nỗi buồn tại đám tang, không che giấu sự đau khổ của mình.)

  • struggle to show sadness

    gặp khó khăn trong việc thể hiện nỗi buồn (do sốc, kiểm soát cảm xúc, v.v.)

    "After the initial shock, he seemed to struggle to show sadness, appearing numb."

    (Sau cú sốc ban đầu, anh ấy dường như khó thể hiện nỗi buồn, trông có vẻ tê liệt cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show sadness

Cụm động từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc bộc lộ cảm xúc buồn bã, đau khổ hoặc tiếc thương.

"She showed sadness when she heard about her friend's accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To show sadness is a natural human emotion.
Thể hiện nỗi buồn là một cảm xúc tự nhiên của con người.
Phủ định
It is important not to show sadness constantly, but to seek help.
Điều quan trọng là không nên thể hiện nỗi buồn liên tục, mà nên tìm kiếm sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Why do you choose to show your sadness through art?
Tại sao bạn chọn thể hiện nỗi buồn của mình thông qua nghệ thuật?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had shown sadness after she heard the news.
Cô ấy đã thể hiện nỗi buồn sau khi nghe tin.
Phủ định
He had not shown sadness, even though he was deeply affected by the event.
Anh ấy đã không thể hiện nỗi buồn, mặc dù anh ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự kiện đó.
Nghi vấn
Had they shown sadness before you offered them comfort?
Họ đã thể hiện nỗi buồn trước khi bạn an ủi họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show sadness".

Văn hóa thể hiện cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện nỗi buồn công khai được chấp nhận và thậm chí khuyến khích như một phần của quá trình xử lý cảm xúc. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác hoặc trong các bối cảnh xã hội nhất định (ví dụ: 'stiff upper lip' của Anh, nhấn mạnh sự kiềm chế cảm xúc), có thể có áp lực phải che giấu hoặc kiềm chế nỗi buồn để thể hiện sự mạnh mẽ hoặc kiểm soát bản thân.

Lợi ích của việc thể hiện nỗi buồn

Từ góc độ tâm lý học, việc cho phép bản thân 'show sadness' (thể hiện nỗi buồn) là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần. Kìm nén cảm xúc có thể dẫn đến căng thẳng và các vấn đề sức khỏe. Việc thể hiện nỗi buồn một cách lành mạnh có thể giúp con người đối phó với mất mát, giải tỏa cảm xúc tiêu cực và nhận được sự hỗ trợ từ những người xung quanh.