conveyor belt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous moving band used for transporting objects from one place to another.
Vietnamese Meaning
Một băng tải chuyển động liên tục được sử dụng để vận chuyển các vật thể từ nơi này sang nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suitcases moved slowly along the conveyor belt."
"Những chiếc vali di chuyển chậm dọc theo băng tải."
-
"She placed her groceries on the conveyor belt at the checkout."
"Cô ấy đặt hàng tạp hóa của mình lên băng tải ở quầy thanh toán."
-
"The luggage was being unloaded from the plane and placed on the conveyor belt."
"Hành lý đang được dỡ từ máy bay và đặt lên băng tải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conveyor | thiết bị vận chuyển; người vận chuyển (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp) |
| Verb | convey | truyền tải, chuyên chở, vận chuyển |
| Noun | conveyance | sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển |
| Noun | belt | dây đai, thắt lưng; vành đai |
| Verb | belt | thắt đai, truyền động bằng đai |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các nhà máy, sân bay (cho hành lý), siêu thị (tại quầy thanh toán) và các cơ sở sản xuất khác. Nó là một hệ thống vận chuyển hiệu quả cho các vật phẩm lặp đi lặp lại hoặc các vật phẩm cần di chuyển nhanh chóng qua một quy trình.
Prepositions
Khi nói đến việc đặt vật gì đó LÊN băng tải, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The packages are on the conveyor belt.' Khi nói đến việc lấy vật gì đó RA KHỎI băng tải, ta dùng 'off'. Ví dụ: 'He took the luggage off the conveyor belt'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long conveyor belt (băng tải dài)
-
automatic automatic conveyor belt (băng tải tự động)
-
main main conveyor belt (băng tải chính)
-
production production conveyor belt (băng tải sản xuất)
-
baggage baggage conveyor belt (băng chuyền hành lý (ở sân bay))
-
install install a conveyor belt (lắp đặt băng tải)
-
load load items onto a conveyor belt (chất hàng lên băng tải)
-
move along move along the conveyor belt (di chuyển dọc theo băng tải)
-
operate operate a conveyor belt (vận hành băng tải)
-
speed conveyor belt speed (tốc độ băng tải)
-
system conveyor belt system (hệ thống băng tải)
-
malfunction conveyor belt malfunction (trục trặc băng tải)
Idioms
-
on a conveyor belt
trong một quá trình liên tục, không ngừng, thường mang tính tự động hoặc tiêu chuẩn hóa; không có sự gián đoạn.
"The new factory puts products on a conveyor belt from assembly to packaging."
(Nhà máy mới đưa sản phẩm vào một quy trình liên tục từ lắp ráp đến đóng gói.)
-
(as) if on a conveyor belt
như thể được vận chuyển liên tục; theo một quy trình đều đặn, không ngừng.
"Students seemed to move through the education system as if on a conveyor belt, with little room for individual choices."
(Học sinh dường như di chuyển qua hệ thống giáo dục như thể trên một băng chuyền, với ít chỗ cho các lựa chọn cá nhân.)
-
a conveyor belt of something
một chuỗi/dòng chảy liên tục của cái gì đó.
"The talent show became a conveyor belt of new singers every week."
(Chương trình tìm kiếm tài năng trở thành một dòng chảy liên tục của các ca sĩ mới mỗi tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conveyor belt
danh từMột băng tải chuyển động liên tục được sử dụng để vận chuyển các vật thể từ nơi này sang nơi khác.
"The suitcases moved slowly along the conveyor belt."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Boxes, packages, and crates moved steadily along the conveyor belt, creating a seamless flow of goods. |
Các hộp, kiện hàng và thùng di chuyển đều đặn dọc theo băng chuyền, tạo ra một luồng hàng hóa liền mạch. |
| Phủ định | Without the conveyor belt, the factory's efficiency would be severely compromised, and production would grind to a halt. |
Nếu không có băng chuyền, hiệu quả của nhà máy sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, và sản xuất sẽ đình trệ. |
| Nghi vấn | Considering the urgency, does the broken conveyor belt, a critical component of the system, need immediate repair? |
Xét đến tính cấp bách, liệu băng chuyền bị hỏng, một thành phần quan trọng của hệ thống, có cần được sửa chữa ngay lập tức không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory will install a new conveyor belt next month to increase production. |
Nhà máy sẽ lắp đặt một băng chuyền mới vào tháng tới để tăng năng suất. |
| Phủ định | The airport will not (won't) use that conveyor belt for heavy luggage. |
Sân bay sẽ không sử dụng băng chuyền đó cho hành lý nặng. |
| Nghi vấn | Will the supermarket replace the old conveyor belt with a new one? |
Siêu thị có thay thế băng chuyền cũ bằng một cái mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conveyor belt".
