(Top Banner Ad)
conveyor belt
B1
danh từ B1 Công nghiệp, Sản xuất, Vận tải

conveyor belt

UK: /kənˈveɪə belt/ • US: /kənˈveɪər belt/

Nghĩa tiếng Việt

băng tải băng chuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous moving band used for transporting objects from one place to another.

Vietnamese Meaning

Một băng tải chuyển động liên tục được sử dụng để vận chuyển các vật thể từ nơi này sang nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suitcases moved slowly along the conveyor belt."

    "Những chiếc vali di chuyển chậm dọc theo băng tải."

  • "She placed her groceries on the conveyor belt at the checkout."

    "Cô ấy đặt hàng tạp hóa của mình lên băng tải ở quầy thanh toán."

  • "The luggage was being unloaded from the plane and placed on the conveyor belt."

    "Hành lý đang được dỡ từ máy bay và đặt lên băng tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conveyor thiết bị vận chuyển; người vận chuyển (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp)
Verb convey truyền tải, chuyên chở, vận chuyển
Noun conveyance sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển
Noun belt dây đai, thắt lưng; vành đai
Verb belt thắt đai, truyền động bằng đai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Sản xuất, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + via (way)
Vulgar Latin
conviare (to accompany)
Old French
conveier (to carry, bring)
Middle English
conveien
English
convey (14th century)
English
conveyor (agent noun from convey)
Latin
balteus (girdle, belt)
Proto-Germanic
baltijaz
Old English
belt (girdle, sash)
English
belt (9th century)
English
conveyor belt (compound word, late 19th/early 20th century)

Cỗ máy của Thời đại Công nghiệp

Cụm từ 'conveyor belt' (băng tải) là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. 'Conveyor' bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'truyền tải' hay 'mang đi'. Còn 'belt' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Anh cổ, nghĩa là 'dây đai' hoặc 'thắt lưng'. Khi kết hợp lại, hai từ này mô tả chính xác một hệ thống dây đai chuyển động liên tục, giúp vận chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu một cách tự động và hiệu quả, trở thành biểu tượng của sản xuất hàng loạt và tự động hóa.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các nhà máy, sân bay (cho hành lý), siêu thị (tại quầy thanh toán) và các cơ sở sản xuất khác. Nó là một hệ thống vận chuyển hiệu quả cho các vật phẩm lặp đi lặp lại hoặc các vật phẩm cần di chuyển nhanh chóng qua một quy trình.

Prepositions

on off

Khi nói đến việc đặt vật gì đó LÊN băng tải, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The packages are on the conveyor belt.' Khi nói đến việc lấy vật gì đó RA KHỎI băng tải, ta dùng 'off'. Ví dụ: 'He took the luggage off the conveyor belt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conveyor belt
  • long long conveyor belt
    (băng tải dài)
  • automatic automatic conveyor belt
    (băng tải tự động)
  • main main conveyor belt
    (băng tải chính)
  • production production conveyor belt
    (băng tải sản xuất)
  • baggage baggage conveyor belt
    (băng chuyền hành lý (ở sân bay))
Verb + conveyor belt
  • install install a conveyor belt
    (lắp đặt băng tải)
  • load load items onto a conveyor belt
    (chất hàng lên băng tải)
  • move along move along the conveyor belt
    (di chuyển dọc theo băng tải)
  • operate operate a conveyor belt
    (vận hành băng tải)
Noun + conveyor belt
  • speed conveyor belt speed
    (tốc độ băng tải)
  • system conveyor belt system
    (hệ thống băng tải)
  • malfunction conveyor belt malfunction
    (trục trặc băng tải)

Idioms

  • on a conveyor belt

    trong một quá trình liên tục, không ngừng, thường mang tính tự động hoặc tiêu chuẩn hóa; không có sự gián đoạn.

    "The new factory puts products on a conveyor belt from assembly to packaging."

    (Nhà máy mới đưa sản phẩm vào một quy trình liên tục từ lắp ráp đến đóng gói.)

  • (as) if on a conveyor belt

    như thể được vận chuyển liên tục; theo một quy trình đều đặn, không ngừng.

    "Students seemed to move through the education system as if on a conveyor belt, with little room for individual choices."

    (Học sinh dường như di chuyển qua hệ thống giáo dục như thể trên một băng chuyền, với ít chỗ cho các lựa chọn cá nhân.)

  • a conveyor belt of something

    một chuỗi/dòng chảy liên tục của cái gì đó.

    "The talent show became a conveyor belt of new singers every week."

    (Chương trình tìm kiếm tài năng trở thành một dòng chảy liên tục của các ca sĩ mới mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conveyor belt

danh từ
Lật mặt

Một băng tải chuyển động liên tục được sử dụng để vận chuyển các vật thể từ nơi này sang nơi khác.

"The suitcases moved slowly along the conveyor belt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boxes, packages, and crates moved steadily along the conveyor belt, creating a seamless flow of goods.
Các hộp, kiện hàng và thùng di chuyển đều đặn dọc theo băng chuyền, tạo ra một luồng hàng hóa liền mạch.
Phủ định
Without the conveyor belt, the factory's efficiency would be severely compromised, and production would grind to a halt.
Nếu không có băng chuyền, hiệu quả của nhà máy sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, và sản xuất sẽ đình trệ.
Nghi vấn
Considering the urgency, does the broken conveyor belt, a critical component of the system, need immediate repair?
Xét đến tính cấp bách, liệu băng chuyền bị hỏng, một thành phần quan trọng của hệ thống, có cần được sửa chữa ngay lập tức không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will install a new conveyor belt next month to increase production.
Nhà máy sẽ lắp đặt một băng chuyền mới vào tháng tới để tăng năng suất.
Phủ định
The airport will not (won't) use that conveyor belt for heavy luggage.
Sân bay sẽ không sử dụng băng chuyền đó cho hành lý nặng.
Nghi vấn
Will the supermarket replace the old conveyor belt with a new one?
Siêu thị có thay thế băng chuyền cũ bằng một cái mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conveyor belt".

Biểu tượng của Công nghiệp hóa và Hiệu quả

Băng tải là một biểu tượng mạnh mẽ của cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự phát triển của sản xuất hàng loạt. Nó gắn liền với các nhà máy hiện đại, đặc biệt là với hình ảnh dây chuyền lắp ráp do Henry Ford tiên phong, nơi sản phẩm di chuyển liên tục qua các trạm làm việc, giúp tăng năng suất và giảm chi phí đáng kể. Trong văn hóa phương Tây, băng tải thường được dùng để chỉ sự tự động hóa, hiệu quả cao, nhưng đôi khi cũng ám chỉ sự đơn điệu, mất đi tính cá nhân hoặc cảm giác bị cuốn vào một hệ thống không thể kiểm soát.

Băng chuyền hành lý tại Sân bay

Một trong những hình ảnh quen thuộc nhất của băng tải trong đời sống hàng ngày hiện đại là băng chuyền hành lý (baggage claim) tại các sân bay. Sau khi hạ cánh, hành khách tập trung quanh những chiếc băng tải lớn để chờ đợi hành lý của mình xuất hiện và di chuyển vòng quanh. Đây là một ví dụ điển hình về cách băng tải phục vụ mục đích logistics và quản lý dòng chảy vật phẩm trong quy mô lớn, giúp việc phân phối và thu nhận hàng hóa diễn ra trật tự và hiệu quả.