(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conveyor belt
B1

conveyor belt

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

băng tải băng chuyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conveyor belt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một băng tải chuyển động liên tục được sử dụng để vận chuyển các vật thể từ nơi này sang nơi khác.

Definition (English Meaning)

A continuous moving band used for transporting objects from one place to another.

Ví dụ Thực tế với 'Conveyor belt'

  • "The suitcases moved slowly along the conveyor belt."

    "Những chiếc vali di chuyển chậm dọc theo băng tải."

  • "She placed her groceries on the conveyor belt at the checkout."

    "Cô ấy đặt hàng tạp hóa của mình lên băng tải ở quầy thanh toán."

  • "The luggage was being unloaded from the plane and placed on the conveyor belt."

    "Hành lý đang được dỡ từ máy bay và đặt lên băng tải."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conveyor belt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: conveyor belt
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghiệp Sản xuất Vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Conveyor belt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong các nhà máy, sân bay (cho hành lý), siêu thị (tại quầy thanh toán) và các cơ sở sản xuất khác. Nó là một hệ thống vận chuyển hiệu quả cho các vật phẩm lặp đi lặp lại hoặc các vật phẩm cần di chuyển nhanh chóng qua một quy trình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on off

Khi nói đến việc đặt vật gì đó LÊN băng tải, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The packages are on the conveyor belt.' Khi nói đến việc lấy vật gì đó RA KHỎI băng tải, ta dùng 'off'. Ví dụ: 'He took the luggage off the conveyor belt'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conveyor belt'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)