(Top Banner Ad)
belt conveyor
B1
noun B1 Kỹ thuật, Công nghiệp

belt conveyor

UK: /ˈbelt kənˈveɪər/ • US: /ˈbelt kənˈveɪər/

Nghĩa tiếng Việt

băng tải băng chuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous moving belt used for transporting objects.

Vietnamese Meaning

Một băng tải liên tục được sử dụng để vận chuyển các vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The belt conveyor transported the packages to the loading dock."

    "Băng tải vận chuyển các kiện hàng đến bến bốc hàng."

  • "The factory uses a belt conveyor system to move products efficiently."

    "Nhà máy sử dụng hệ thống băng tải để di chuyển sản phẩm một cách hiệu quả."

  • "The luggage was carried away on a belt conveyor."

    "Hành lý được vận chuyển đi trên băng tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belt Dây đai, thắt lưng; băng chuyền (phần đai)
Noun conveyor Thiết bị vận chuyển; băng tải (tên gọi chung)
Verb convey Vận chuyển, truyền tải (hàng hóa, thông tin)
Noun conveyance Sự vận chuyển; phương tiện vận tải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
balteus
Old French
conveier
English (17th Century)
conveyer
English (c. 1890s)
belt conveyor

Sự ra đời của Kỷ nguyên Công nghiệp

Băng tải (belt conveyor) là một phát minh quan trọng gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai. Mặc dù các hình thức băng tải sơ khai đã tồn tại từ lâu, việc sử dụng các băng tải cơ giới hóa, đặc biệt là trong khai thác mỏ và sau đó là trong dây chuyền lắp ráp ô tô (như của Henry Ford), đã thay đổi hoàn toàn năng suất sản xuất và cấu trúc lao động vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Băng tải (conveyor) nói chung là một hệ thống cơ khí được sử dụng để di chuyển vật liệu từ vị trí này sang vị trí khác. Băng tải có thể sử dụng các phương tiện vận chuyển khác nhau như con lăn (roller), trục vít (screw), khí nén (pneumatic), và băng tải (belt). 'Belt conveyor' cụ thể đề cập đến loại băng tải sử dụng một dải băng liên tục di chuyển trên hai hoặc nhiều ròng rọc để vận chuyển vật liệu. Nó thường được sử dụng trong sản xuất, khai thác mỏ, nông nghiệp và các ngành công nghiệp khác.

Prepositions

on along

* **on:** Vật liệu được đặt *on* the belt conveyor để di chuyển. Ví dụ: "The packages were placed *on* the belt conveyor."
* **along:** Vật liệu di chuyển *along* the belt conveyor. Ví dụ: "The coal moved *along* the belt conveyor."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + belt conveyor
  • operate operate the belt conveyor
    (vận hành băng tải)
  • install install a new belt conveyor
    (lắp đặt một băng tải mới)
  • load load materials onto the belt conveyor
    (chất vật liệu lên băng tải)
Adjective + belt conveyor
  • heavy-duty heavy-duty belt conveyor
    (băng tải chịu tải nặng)
  • damaged a damaged belt conveyor section
    (một đoạn băng tải bị hư hỏng)
  • portable portable belt conveyor
    (băng tải di động)
Noun + belt conveyor (Types)
  • rubber rubber belt conveyor
    (băng tải bằng cao su)
  • mining mining belt conveyor
    (băng tải dùng trong khai thác mỏ)
  • assembly line assembly line belt conveyor
    (băng tải trong dây chuyền lắp ráp)

Idioms

  • On the belt conveyor (Figurative: in constant motion/process)

    Trong guồng quay công việc, trong quy trình tự động và liên tục

    "Once the order is placed, it's immediately on the belt conveyor of production."

    (Ngay khi đơn hàng được đặt, nó lập tức đi vào quy trình sản xuất tự động.)

  • Get off the belt conveyor (Figurative: break the routine)

    Thoát khỏi lối mòn hoặc quy trình làm việc đã định sẵn

    "We need to get off the belt conveyor of old methods and try something innovative."

    (Chúng ta cần thoát khỏi lối mòn của các phương pháp cũ và thử nghiệm điều gì đó đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belt conveyor

noun
Lật mặt

Một băng tải liên tục được sử dụng để vận chuyển các vật thể.

"The belt conveyor transported the packages to the loading dock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, the engineers will have been improving the belt conveyor system for over a year.
Đến thời điểm nhà máy mới mở cửa, các kỹ sư sẽ đã và đang cải tiến hệ thống băng tải được hơn một năm.
Phủ định
The workers won't have been using that belt conveyor for very long before it needs maintenance.
Công nhân sẽ không sử dụng băng tải đó được lâu trước khi nó cần được bảo trì.
Nghi vấn
Will the construction crew have been installing the belt conveyor all day by the time the inspectors arrive?
Liệu đội xây dựng sẽ đã và đang lắp đặt băng tải cả ngày vào thời điểm thanh tra đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belt conveyor".

Biểu tượng của Sản xuất Hàng loạt

Băng tải là trái tim của hệ thống dây chuyền lắp ráp. Nó gắn liền với triết lý sản xuất của Henry Ford (Fordism), nơi công nhân đứng yên tại chỗ và sản phẩm di chuyển. Sự thay đổi này không chỉ tăng tốc độ sản xuất ô tô (từ nhiều giờ xuống còn phút) mà còn tạo ra tầng lớp người tiêu dùng mới có khả năng chi trả cho sản phẩm đại chúng.

Hệ thống Logistics và E-commerce

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, băng tải là yếu tố then chốt tại các trung tâm phân loại hàng hóa và nhà kho lớn (như Amazon). Khả năng di chuyển hàng triệu kiện hàng mỗi ngày của băng tải giúp duy trì tốc độ cực nhanh của logistics toàn cầu và giao hàng tận nơi, là xương sống của nền kinh tế hiện đại.