(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ roller conveyor
B1

roller conveyor

noun

Nghĩa tiếng Việt

băng tải con lăn hệ thống băng tải con lăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roller conveyor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống cơ khí sử dụng các con lăn để di chuyển các vật thể, thường trong môi trường sản xuất hoặc kho bãi.

Definition (English Meaning)

A mechanical system that uses rollers to move objects, typically in a production or warehousing environment.

Ví dụ Thực tế với 'Roller conveyor'

  • "The packages move quickly along the roller conveyor to the shipping area."

    "Các kiện hàng di chuyển nhanh chóng dọc theo băng tải con lăn đến khu vực vận chuyển."

  • "The roller conveyor significantly increased the efficiency of our packaging process."

    "Băng tải con lăn đã tăng đáng kể hiệu quả của quy trình đóng gói của chúng tôi."

  • "We need to install a new roller conveyor system to handle the increased production volume."

    "Chúng ta cần lắp đặt một hệ thống băng tải con lăn mới để xử lý khối lượng sản xuất tăng lên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Roller conveyor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: roller conveyor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Sản xuất Logistics

Ghi chú Cách dùng 'Roller conveyor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Băng tải con lăn là một hệ thống đơn giản và hiệu quả để vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là những hàng hóa có đáy phẳng và cứng. Chúng thường được sử dụng trong các nhà máy, kho hàng, và trung tâm phân phối. Có hai loại chính: băng tải con lăn trọng lực (gravity roller conveyor) và băng tải con lăn động cơ (powered roller conveyor). Băng tải con lăn trọng lực sử dụng trọng lực để di chuyển hàng hóa, trong khi băng tải con lăn động cơ sử dụng động cơ để điều khiển các con lăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Sử dụng 'on' khi đề cập đến việc hàng hóa nằm trên băng tải con lăn: 'The boxes are on the roller conveyor.' (Những chiếc hộp đang nằm trên băng tải con lăn.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Roller conveyor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)