roller conveyor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical system that uses rollers to move objects, typically in a production or warehousing environment.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống cơ khí sử dụng các con lăn để di chuyển các vật thể, thường trong môi trường sản xuất hoặc kho bãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The packages move quickly along the roller conveyor to the shipping area."
"Các kiện hàng di chuyển nhanh chóng dọc theo băng tải con lăn đến khu vực vận chuyển."
-
"The roller conveyor significantly increased the efficiency of our packaging process."
"Băng tải con lăn đã tăng đáng kể hiệu quả của quy trình đóng gói của chúng tôi."
-
"We need to install a new roller conveyor system to handle the increased production volume."
"Chúng ta cần lắp đặt một hệ thống băng tải con lăn mới để xử lý khối lượng sản xuất tăng lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | roll | lăn, cuộn |
| Adjective | rolling | đang lăn, chuyển động |
| Verb | convey | vận chuyển, truyền tải |
| Noun | conveyance | sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển |
| Noun | belt conveyor | băng tải (loại dùng dây đai) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Băng tải con lăn là một hệ thống đơn giản và hiệu quả để vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là những hàng hóa có đáy phẳng và cứng. Chúng thường được sử dụng trong các nhà máy, kho hàng, và trung tâm phân phối. Có hai loại chính: băng tải con lăn trọng lực (gravity roller conveyor) và băng tải con lăn động cơ (powered roller conveyor). Băng tải con lăn trọng lực sử dụng trọng lực để di chuyển hàng hóa, trong khi băng tải con lăn động cơ sử dụng động cơ để điều khiển các con lăn.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi đề cập đến việc hàng hóa nằm trên băng tải con lăn: 'The boxes are on the roller conveyor.' (Những chiếc hộp đang nằm trên băng tải con lăn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gravity gravity roller conveyor (băng tải con lăn trọng lực (dùng trọng lực để di chuyển hàng hóa))
-
powered powered roller conveyor (băng tải con lăn truyền động (có động cơ để di chuyển hàng hóa))
-
heavy-duty heavy-duty roller conveyor (băng tải con lăn tải nặng (dùng cho hàng hóa có trọng lượng lớn))
-
install install a roller conveyor (lắp đặt một băng tải con lăn)
-
load onto load goods onto a roller conveyor (chất hàng hóa lên băng tải con lăn)
-
operate operate a roller conveyor (vận hành băng tải con lăn)
Idioms
-
on the roller conveyor
trên băng tải con lăn (diễn tả trạng thái đang được vận chuyển, hoặc một quá trình đang diễn ra liên tục)
"The packages are moving quickly on the roller conveyor."
(Các kiện hàng đang di chuyển nhanh chóng trên băng tải con lăn.)
-
keep things moving on the roller conveyor
duy trì mọi thứ chuyển động trên băng tải con lăn (ngụ ý duy trì sự liên tục, hiệu quả của một quy trình hoặc dòng chảy công việc)
"We need to optimize the process to keep things moving on the roller conveyor."
(Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình để mọi thứ tiếp tục chuyển động trên băng tải con lăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roller conveyor
nounMột hệ thống cơ khí sử dụng các con lăn để di chuyển các vật thể, thường trong môi trường sản xuất hoặc kho bãi.
"The packages move quickly along the roller conveyor to the shipping area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller conveyor".
