cook crew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A team of cooks working together, especially on a ship or in a large kitchen.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các đầu bếp làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên một con tàu hoặc trong một nhà bếp lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cook crew prepared a delicious meal for the passengers."
"Nhóm đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho hành khách."
-
"The captain thanked the cook crew for their hard work."
"Thuyền trưởng đã cảm ơn nhóm đầu bếp vì sự chăm chỉ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm người làm việc trong bếp trên tàu hoặc các cơ sở phục vụ ăn uống lớn. 'Crew' nhấn mạnh tính chất đội nhóm, phối hợp trong công việc nấu nướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large cook crew (đội nấu ăn lớn)
-
experienced experienced cook crew (đội nấu ăn có kinh nghiệm)
-
hire hire a cook crew (thuê một đội nấu ăn)
-
manage manage a cook crew (quản lý một đội nấu ăn)
Idioms
-
too many cooks spoil the broth
lắm thầy thối ma (quá nhiều người can thiệp vào một việc có thể làm hỏng việc đó)
"They couldn't agree on anything. Too many cooks spoil the broth."
(Họ không thể đồng ý về bất cứ điều gì. Lắm thầy thối ma mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cook crew
Danh từMột nhóm các đầu bếp làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên một con tàu hoặc trong một nhà bếp lớn.
"The cook crew prepared a delicious meal for the passengers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cook crew".
