(Top Banner Ad)
cook crew
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Hàng hải

cook crew

UK: /kʊk kruː/ • US: /kʊk kruː/

Nghĩa tiếng Việt

tổ bếp đội ngũ nấu ăn nhóm đầu bếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A team of cooks working together, especially on a ship or in a large kitchen.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các đầu bếp làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên một con tàu hoặc trong một nhà bếp lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cook crew prepared a delicious meal for the passengers."

    "Nhóm đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho hành khách."

  • "The captain thanked the cook crew for their hard work."

    "Thuyền trưởng đã cảm ơn nhóm đầu bếp vì sự chăm chỉ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cook đầu bếp, người nấu ăn
Verb cook nấu ăn
Noun crew đội, nhóm
Noun cookery nghệ thuật nấu ăn

Synonyms

kitchen staff (nhân viên nhà bếp)culinary team (đội ngũ ẩm thực)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

English
cook
English
crew

Nguồn gốc của 'cook'

Từ 'cook' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cōc', có nghĩa là 'người nấu ăn'. Nó liên quan đến động từ 'cōcian', nghĩa là 'nấu ăn'. Nghề nấu ăn đã có từ rất lâu, và từ này phản ánh tầm quan trọng của việc chuẩn bị thức ăn trong xã hội loài người. Trong lịch sử, các đầu bếp thường là những người quan trọng trong gia đình và cộng đồng.

Nguồn gốc của 'crew'

Từ 'crew' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'creue', có nghĩa là 'sự tăng trưởng, sự bồi đắp'. Nó được sử dụng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên tàu. Ý nghĩa này sau đó mở rộng ra để chỉ bất kỳ nhóm người nào làm việc cùng nhau cho một mục đích chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm người làm việc trong bếp trên tàu hoặc các cơ sở phục vụ ăn uống lớn. 'Crew' nhấn mạnh tính chất đội nhóm, phối hợp trong công việc nấu nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cook crew
  • large large cook crew
    (đội nấu ăn lớn)
  • experienced experienced cook crew
    (đội nấu ăn có kinh nghiệm)
Verb + cook crew
  • hire hire a cook crew
    (thuê một đội nấu ăn)
  • manage manage a cook crew
    (quản lý một đội nấu ăn)

Idioms

  • too many cooks spoil the broth

    lắm thầy thối ma (quá nhiều người can thiệp vào một việc có thể làm hỏng việc đó)

    "They couldn't agree on anything. Too many cooks spoil the broth."

    (Họ không thể đồng ý về bất cứ điều gì. Lắm thầy thối ma mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cook crew

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các đầu bếp làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên một con tàu hoặc trong một nhà bếp lớn.

"The cook crew prepared a delicious meal for the passengers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cook crew".

Tầm quan trọng của đội nấu ăn (cook crew)

Trong nhiều môi trường, đặc biệt là trên các tàu hoặc tại các sự kiện lớn, đội nấu ăn đóng vai trò then chốt. Họ không chỉ cung cấp thức ăn mà còn góp phần vào tinh thần của cả nhóm. Một đội nấu ăn giỏi có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm tổng thể.