(Top Banner Ad)
cool-down
B1
Noun B1 Thể thao, Y học, Khoa học sức khỏe

cool-down

UK: /ˈkuːl.daʊn/ • US: /ˈkuːl.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hạ nhiệt thả lỏng làm nguội cơ thể sau tập luyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity performed after exercise to allow a gradual recovery of preexercise heart rate and blood pressure.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động được thực hiện sau khi tập thể dục để cho phép phục hồi dần dần nhịp tim và huyết áp về mức trước khi tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to do a proper cool-down after exercising."

    "Điều quan trọng là phải thực hiện một quá trình hạ nhiệt (cool-down) thích hợp sau khi tập thể dục."

  • "The coach emphasized the importance of the cool-down."

    "Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hạ nhiệt."

  • "A good cool-down can help prevent muscle soreness."

    "Việc hạ nhiệt tốt có thể giúp ngăn ngừa đau nhức cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cool down Làm mát, hạ nhiệt, bình tĩnh lại
Noun cooler Thùng đá, máy làm mát
Adjective cooling Đang làm mát, có tác dụng giải nhiệt
Noun coolness Sự mát mẻ, sự điềm tĩnh

Synonyms

warm-down (hạ nhiệt (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Y học, Khoa học sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gel- (cold)
Proto-Germanic
kōluz (cool)
Old English
cōl (not warm)
Middle English
colen
Modern English
cool-down (compound noun)

Nguồn gốc từ thể thao

Từ 'cool-down' bắt đầu phổ biến trong giới vận động viên từ giữa thế kỷ 20. Nó mô tả quá trình giảm dần cường độ vận động để đưa nhịp tim và nhiệt độ cơ thể trở về trạng thái nghỉ ngơi một cách an toàn.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Ban đầu chỉ là một cụm động từ (cool down), sau này dấu gạch nối được thêm vào để tạo thành danh từ, phản ánh việc 'hạ nhiệt' đã trở thành một phần thủ tục chính thức trong cả thể thao lẫn tâm lý học.

Usage Note

Cool-down là một phần quan trọng của bất kỳ chế độ tập luyện nào. Nó giúp ngăn ngừa đau nhức cơ bắp, chóng mặt và các vấn đề khác. Nó thường bao gồm các bài tập kéo giãn nhẹ và hoạt động aerobic cường độ thấp, chẳng hạn như đi bộ chậm.

Prepositions

after during for

* **after:** Sử dụng để chỉ thời điểm cool-down diễn ra sau một hoạt động. Ví dụ: 'Do a cool-down after your workout.'
* **during:** Sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra trong quá trình cool-down. Ví dụ: 'During the cool-down, focus on stretching.'
* **for:** Sử dụng để chỉ khoảng thời gian cool-down diễn ra. Ví dụ: 'Cool-down for 10 minutes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cool-down
  • do do a cool-down
    (thực hiện bài tập hạ nhiệt)
  • perform perform a proper cool-down
    (thực hiện hạ nhiệt đúng cách)
  • finish finish with a cool-down
    (kết thúc bằng một bài tập hạ nhiệt)
Adjective + cool-down
  • effective an effective cool-down
    (một quá trình hạ nhiệt hiệu quả)
  • post-workout post-workout cool-down
    (hạ nhiệt sau buổi tập)
  • gradual a gradual cool-down
    (quá trình hạ nhiệt dần dần)
Noun + cool-down
  • period a cool-down period
    (thời gian chờ/thời gian hạ nhiệt)
  • exercises cool-down exercises
    (các bài tập hạ nhiệt)

Idioms

  • Cooling-off period

    Thời gian để các bên suy nghĩ lại hoặc hạ hỏa trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

    "The law provides a ten-day cooling-off period for consumers to cancel the contract."

    (Luật pháp quy định thời gian mười ngày để người tiêu dùng suy nghĩ lại và có thể hủy hợp đồng.)

  • Cool down one's heels

    Chờ đợi một thời gian dài để gặp ai đó (thường gây khó chịu).

    "I was left to cool my heels in the waiting room for two hours."

    (Tôi bị bỏ lại chờ đợi mỏi mòn trong phòng chờ suốt hai tiếng đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cool-down

Noun
Lật mặt

Một hoạt động được thực hiện sau khi tập thể dục để cho phép phục hồi dần dần nhịp tim và huyết áp về mức trước khi tập.

"It is important to do a proper cool-down after exercising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool-down".

Văn hóa thể dục phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'cool-down' là một phần không thể thiếu của mọi buổi tập thể dục (Gym/Yoga). Việc bỏ qua bước này thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có hại cho sức khỏe tim mạch.

Quyền lợi người tiêu dùng

Khái niệm 'cooling-off period' là một tiêu chuẩn văn hóa trong kinh doanh tại Mỹ và châu Âu, cho phép khách hàng trả lại hàng hoặc hủy dịch vụ trong một số ngày nhất định mà không cần lý do, nhằm bảo vệ họ khỏi các quyết định mua sắm bốc đồng.