cool-down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An activity performed after exercise to allow a gradual recovery of preexercise heart rate and blood pressure.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động được thực hiện sau khi tập thể dục để cho phép phục hồi dần dần nhịp tim và huyết áp về mức trước khi tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to do a proper cool-down after exercising."
"Điều quan trọng là phải thực hiện một quá trình hạ nhiệt (cool-down) thích hợp sau khi tập thể dục."
-
"The coach emphasized the importance of the cool-down."
"Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hạ nhiệt."
-
"A good cool-down can help prevent muscle soreness."
"Việc hạ nhiệt tốt có thể giúp ngăn ngừa đau nhức cơ bắp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cool-down là một phần quan trọng của bất kỳ chế độ tập luyện nào. Nó giúp ngăn ngừa đau nhức cơ bắp, chóng mặt và các vấn đề khác. Nó thường bao gồm các bài tập kéo giãn nhẹ và hoạt động aerobic cường độ thấp, chẳng hạn như đi bộ chậm.
Prepositions
* **after:** Sử dụng để chỉ thời điểm cool-down diễn ra sau một hoạt động. Ví dụ: 'Do a cool-down after your workout.'
* **during:** Sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra trong quá trình cool-down. Ví dụ: 'During the cool-down, focus on stretching.'
* **for:** Sử dụng để chỉ khoảng thời gian cool-down diễn ra. Ví dụ: 'Cool-down for 10 minutes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a cool-down (thực hiện bài tập hạ nhiệt)
-
perform perform a proper cool-down (thực hiện hạ nhiệt đúng cách)
-
finish finish with a cool-down (kết thúc bằng một bài tập hạ nhiệt)
-
effective an effective cool-down (một quá trình hạ nhiệt hiệu quả)
-
post-workout post-workout cool-down (hạ nhiệt sau buổi tập)
-
gradual a gradual cool-down (quá trình hạ nhiệt dần dần)
-
period a cool-down period (thời gian chờ/thời gian hạ nhiệt)
-
exercises cool-down exercises (các bài tập hạ nhiệt)
Idioms
-
Cooling-off period
Thời gian để các bên suy nghĩ lại hoặc hạ hỏa trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
"The law provides a ten-day cooling-off period for consumers to cancel the contract."
(Luật pháp quy định thời gian mười ngày để người tiêu dùng suy nghĩ lại và có thể hủy hợp đồng.)
-
Cool down one's heels
Chờ đợi một thời gian dài để gặp ai đó (thường gây khó chịu).
"I was left to cool my heels in the waiting room for two hours."
(Tôi bị bỏ lại chờ đợi mỏi mòn trong phòng chờ suốt hai tiếng đồng hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cool-down
NounMột hoạt động được thực hiện sau khi tập thể dục để cho phép phục hồi dần dần nhịp tim và huyết áp về mức trước khi tập.
"It is important to do a proper cool-down after exercising."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool-down".
