(Top Banner Ad)
cooling system
B1
noun B1 Kỹ thuật, Cơ khí, Điện lạnh

cooling system

UK: /ˈkuːlɪŋ ˌsɪstəm/ • US: /ˈkuːlɪŋ ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống làm mát hệ thống tản nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or mechanism used to remove heat from an object, space, or process.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc cơ chế được sử dụng để loại bỏ nhiệt từ một đối tượng, không gian hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cooling system in my car needs to be refilled with coolant."

    "Hệ thống làm mát trong xe của tôi cần được đổ đầy nước làm mát."

  • "A faulty cooling system can cause a car engine to overheat."

    "Một hệ thống làm mát bị lỗi có thể khiến động cơ xe hơi quá nóng."

  • "The computer's cooling system prevents it from crashing due to overheating."

    "Hệ thống làm mát của máy tính giúp ngăn máy tính bị sập do quá nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cool Làm mát, làm nguội
Noun coolant Chất làm mát (dung dịch)
Noun cooler Máy làm mát, thùng đá
Adjective systematic Có hệ thống, ngăn nắp
Verb systematize Hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Điện lạnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gel- (cold, to freeze)
Germanic
kol-
Old English
cōl (cool)
Ancient Greek
systēma (organized whole)
Late Latin
systema
Modern English
cooling system (compound noun)

Sự kết hợp giữa nhiệt độ và cấu trúc

Từ 'cooling' bắt nguồn từ gốc từ 'cool' có từ thời cổ xưa để chỉ sự mát mẻ. Trong khi đó, 'system' đến từ tiếng Hy Lạp 'systēma', nghĩa là một tập hợp các bộ phận làm việc cùng nhau. Khái niệm 'cooling system' bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi động cơ đốt trong và các thiết bị công nghiệp cần một cơ chế để giải nhiệt, tránh hư hỏng máy móc.

Usage Note

Cụm từ 'cooling system' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí và điện lạnh để chỉ các hệ thống làm mát trong xe hơi, máy tính, nhà ở, các quy trình công nghiệp, v.v. Nó nhấn mạnh vào khả năng tản nhiệt và duy trì nhiệt độ ổn định.

Prepositions

in for of

* **in:** được sử dụng để chỉ vị trí của hệ thống làm mát, ví dụ: 'The cooling system in the car needs to be checked.' (Hệ thống làm mát trong xe cần được kiểm tra). * **for:** được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống làm mát, ví dụ: 'This cooling system is for industrial use.' (Hệ thống làm mát này dành cho mục đích công nghiệp). * **of:** được sử dụng để chỉ thành phần của hệ thống làm mát, ví dụ: 'The efficiency of the cooling system is important.' (Hiệu quả của hệ thống làm mát là quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooling system
  • efficient efficient cooling system
    (hệ thống làm mát hiệu quả)
  • liquid liquid cooling system
    (hệ thống làm mát bằng chất lỏng)
  • central central cooling system
    (hệ thống làm mát trung tâm)
Verb + cooling system
  • install install a cooling system
    (lắp đặt hệ thống làm mát)
  • maintain maintain the cooling system
    (bảo trì hệ thống làm mát)
  • overhaul overhaul the cooling system
    (đại tu hệ thống làm mát)

Idioms

  • A fault in the cooling system

    Lỗi ở hệ thống làm mát (thường dùng để chỉ một vấn đề cốt lõi khiến mọi thứ ngưng trệ)

    "The project failed because of a fault in the cooling system of our communication strategy."

    (Dự án thất bại vì một lỗi nghiêm trọng trong cốt lõi chiến lược truyền thông của chúng tôi.)

  • Keep the cooling system running

    Giữ cho mọi thứ vận hành trơn tru và bình tĩnh

    "In high-pressure situations, he knows how to keep his cooling system running."

    (Trong những tình huống áp lực cao, anh ấy biết cách giữ cho mình luôn bình tĩnh và tỉnh táo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooling system

noun
Lật mặt

Một hệ thống hoặc cơ chế được sử dụng để loại bỏ nhiệt từ một đối tượng, không gian hoặc quy trình.

"The cooling system in my car needs to be refilled with coolant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cooling system malfunctions, the engine overheats.
Nếu hệ thống làm mát bị trục trặc, động cơ sẽ quá nóng.
Phủ định
If you don't maintain the cooling system properly, it doesn't function efficiently.
Nếu bạn không bảo trì hệ thống làm mát đúng cách, nó sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
If the cooling system is working, does the temperature gauge stay in the normal range?
Nếu hệ thống làm mát đang hoạt động, kim đo nhiệt độ có ở trong phạm vi bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling system".

Văn hóa PC Gaming và Tản nhiệt nước

Trong cộng đồng game thủ phương Tây, 'cooling system' (đặc biệt là liquid cooling) không chỉ là thiết bị kỹ thuật mà còn là một biểu tượng về đẳng cấp. Việc tùy biến hệ thống tản nhiệt với đèn LED RGB là một phần quan trọng của văn hóa 'PC Master Race'.

HVAC trong đời sống Mỹ

Tại các nước như Mỹ, hệ thống làm mát (nằm trong cụm HVAC - Heating, Ventilation, and Air Conditioning) là một phần thiết yếu của mọi ngôi nhà. Một căn nhà không có hệ thống làm mát hoạt động tốt thường bị coi là không thể ở được trong mùa hè, ảnh hưởng lớn đến giá trị bất động sản.