(Top Banner Ad)
excited
B1
Tính từ B1 Cảm xúc/Tâm lý

excited

UK: /ɪkˈsaɪtɪd/ • US: /ɪkˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hào hứng phấn khích hưng phấn mong chờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling, showing, or characterized by a heightened state of energy, enthusiasm, eagerness, or anticipation.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy, thể hiện hoặc được đặc trưng bởi một trạng thái năng lượng, nhiệt huyết, háo hức hoặc mong đợi cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was excited about her upcoming trip to Japan."

    "Cô ấy rất hào hứng về chuyến đi sắp tới đến Nhật Bản của mình."

  • "The children were excited to open their presents on Christmas morning."

    "Bọn trẻ rất hào hứng mở quà vào sáng Giáng sinh."

  • "He gets excited whenever he talks about cars."

    "Anh ấy trở nên phấn khích mỗi khi nói về xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, khơi dậy, làm phấn khích
Adjective exciting thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích
Noun excitement sự phấn khích, sự hào hứng
Adverb excitedly một cách phấn khích, một cách hào hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei-
Latin
ciere
Latin
citare
Latin
excitare
Old French
exciter
Middle English
excite
English
excited

Nguồn gốc từ 'excite'

Từ 'excited' bắt nguồn từ động từ 'excite', vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excitare'. 'Excitare' được ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'lên') và 'citare' (nghĩa là 'kêu gọi', 'khơi dậy' hoặc 'đặt vào chuyển động'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'khơi dậy', 'kích thích', hoặc 'kích hoạt'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ trạng thái cảm xúc phấn khích, hào hứng.

Usage Note

"Excited" thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực, một trạng thái hưng phấn, mong chờ một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một trải nghiệm thú vị. Nó mạnh hơn các từ như "happy" hoặc "pleased", thể hiện mức độ cảm xúc cao hơn. Khác với "enthusiastic" (nhiệt tình), "excited" nhấn mạnh cảm giác hồi hộp và mong chờ hơn là sự chủ động.

Prepositions

about at by for with

"excited about" (về) diễn tả sự hào hứng về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc sẽ làm; "excited at" (về) diễn tả sự hào hứng khi chứng kiến hoặc nghe về một điều gì đó; "excited by" (bởi) diễn tả việc một điều gì đó gây ra sự hào hứng; "excited for" (cho) diễn tả sự hào hứng cho ai đó (ví dụ, hào hứng cho thành công của họ); "excited with" (với) diễn tả sự hào hứng đi kèm với điều gì đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + excited
  • very very excited
    (rất hào hứng/phấn khích)
  • really really excited
    (thực sự hào hứng/phấn khích)
  • extremely extremely excited
    (cực kỳ hào hứng/phấn khích)
Verb + excited
  • get get excited
    (trở nên hào hứng/phấn khích)
  • feel feel excited
    (cảm thấy hào hứng/phấn khích)
  • make someone make someone excited
    (làm ai đó hào hứng/phấn khích)
Prepositional Phrases
  • about excited about something
    (hào hứng về điều gì đó)
  • for excited for someone
    (hào hứng/vui mừng thay cho ai đó)
  • to excited to do something
    (háo hức làm điều gì đó)

Idioms

  • Don't get too excited.

    Đừng quá phấn khích/hào hứng (thường dùng để cảnh báo rằng mọi thứ có thể không tốt như mong đợi).

    "They offered me an interview, but don't get too excited, it's just the first step."

    (Họ đã mời tôi phỏng vấn, nhưng đừng quá hào hứng, đó mới chỉ là bước đầu thôi.)

  • get excited over nothing

    hào hứng/phấn khích vì chuyện chẳng có gì đặc biệt.

    "He tends to get excited over nothing every time he hears a rumour."

    (Anh ấy có xu hướng phấn khích vì chuyện chẳng có gì mỗi khi nghe tin đồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excited

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy, thể hiện hoặc được đặc trưng bởi một trạng thái năng lượng, nhiệt huyết, háo hức hoặc mong đợi cao độ.

"She was excited about her upcoming trip to Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children, who were excited about the trip, packed their bags quickly.
Những đứa trẻ, những người rất hào hứng về chuyến đi, nhanh chóng thu dọn hành lý.
Phủ định
The students, who were not excited about the exam, studied reluctantly.
Những học sinh, những người không hào hứng về bài kiểm tra, miễn cưỡng học bài.
Nghi vấn
Was it the dog, which was excited to see its owner, wagging its tail?
Có phải là con chó, con vật rất hào hứng khi nhìn thấy chủ nhân của nó, đang vẫy đuôi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I'm so excited about the upcoming trip!
Ồ, tôi rất hào hứng về chuyến đi sắp tới!
Phủ định
Alas, I'm not excited about doing chores.
Ôi, tôi không hào hứng với việc làm việc nhà.
Nghi vấn
Hey, are you excited about the party?
Này, bạn có hào hứng về bữa tiệc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt a surge of excitement: the concert tickets had finally arrived.
Cô ấy cảm thấy một sự trào dâng của sự phấn khích: vé buổi hòa nhạc cuối cùng cũng đã đến.
Phủ định
He wasn't excited about the trip: he preferred staying home.
Anh ấy không hào hứng về chuyến đi: anh ấy thích ở nhà hơn.
Nghi vấn
Were they excited about the news: did they jump for joy?
Họ có hào hứng về tin tức không: họ có nhảy cẫng lên vì vui sướng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies hard, she will be excited about the exam results.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ hào hứng với kết quả kỳ thi.
Phủ định
If they don't win the game, they won't be excited to celebrate.
Nếu họ không thắng trò chơi, họ sẽ không hào hứng ăn mừng.
Nghi vấn
Will he be excited if he gets a promotion?
Liệu anh ấy có hào hứng nếu anh ấy được thăng chức không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was excited about the trip.
Cô ấy đã rất hào hứng về chuyến đi.
Phủ định
Never have I been so excited about a new job opportunity.
Chưa bao giờ tôi cảm thấy hào hứng đến vậy về một cơ hội công việc mới.
Nghi vấn
Were they excited to see the results?
Họ có hào hứng xem kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excited".

Cách thể hiện cảm xúc ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự hào hứng và phấn khích một cách công khai thường được chấp nhận và khuyến khích. Người ta có thể reo hò, nhảy cẫng lên, hoặc dùng ngôn ngữ cơ thể mạnh mẽ để bày tỏ niềm vui sướng của mình.

Sự mong chờ trong các dịp lễ

Cảm giác 'excited' (hào hứng) đóng một vai trò quan trọng trong các dịp lễ hội và sự kiện đặc biệt ở phương Tây, đặc biệt là đối với trẻ em. Ví dụ, sự mong chờ trước lễ Giáng sinh hoặc sinh nhật, khi các em háo hức chờ đợi quà và các hoạt động vui chơi, là một phần không thể thiếu của trải nghiệm văn hóa.