cool person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Someone who is admired and respected because they are friendly, fashionable, or relaxed.
Vietnamese Meaning
Một người được ngưỡng mộ và tôn trọng vì họ thân thiện, hợp thời trang hoặc thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a cool person, always knows the latest trends."
"Anh ấy là một người крутой, luôn biết những xu hướng mới nhất."
-
"She is known as the cool person in her class."
"Cô ấy được biết đến là người крутой nhất trong lớp."
-
"He always tries to act like a cool person to impress others."
"Anh ấy luôn cố gắng tỏ ra là một người крутой để gây ấn tượng với người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cool | mát mẻ, bình tĩnh, ngầu |
| Noun | coolness | sự mát mẻ, sự bình tĩnh, sự ngầu |
| Noun | person | người |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'cool' trong 'cool person' nhấn mạnh sự hấp dẫn, tự tin và có sức hút, thường là trong mắt của những người trẻ tuổi. Khác với 'friendly' (thân thiện) chỉ đơn thuần là dễ gần, 'cool' bao hàm cả một phong thái nhất định. Khác với 'fashionable' (hợp thời trang), 'cool' không nhất thiết chỉ về vẻ bề ngoài mà còn cả tính cách. 'Relaxed' (thoải mái) chỉ là một phần của sự 'cool' chứ không bao hàm hết ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really cool person (một người thực sự ngầu)
-
such a cool person (một người ngầu như vậy)
-
an extremely cool person (một người cực kỳ ngầu)
-
know a cool person (biết một người ngầu)
-
become a cool person (trở thành một người ngầu)
-
admire a cool person (ngưỡng mộ một người ngầu)
Idioms
-
play it cool
cư xử bình tĩnh, tỏ ra không quan tâm
"Even though he was nervous, he tried to play it cool."
(Mặc dù lo lắng, anh ấy cố gắng tỏ ra bình tĩnh.)
-
keep your cool
giữ bình tĩnh
"It's important to keep your cool in stressful situations."
(Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.)
-
lose your cool
mất bình tĩnh
"He lost his cool and started shouting."
(Anh ấy mất bình tĩnh và bắt đầu la hét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cool person
Tính từ (kết hợp với danh từ 'person')Một người được ngưỡng mộ và tôn trọng vì họ thân thiện, hợp thời trang hoặc thoải mái.
"He's a cool person, always knows the latest trends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool person".
