(Top Banner Ad)
cool person
B1
Tính từ (kết hợp với danh từ 'person') B1 Giao tiếp xã hội

cool person

UK: /kuːl ˈpɜːsn/ • US: /kuːl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người крутой người ngầu dân chơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who is admired and respected because they are friendly, fashionable, or relaxed.

Vietnamese Meaning

Một người được ngưỡng mộ và tôn trọng vì họ thân thiện, hợp thời trang hoặc thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a cool person, always knows the latest trends."

    "Anh ấy là một người крутой, luôn biết những xu hướng mới nhất."

  • "She is known as the cool person in her class."

    "Cô ấy được biết đến là người крутой nhất trong lớp."

  • "He always tries to act like a cool person to impress others."

    "Anh ấy luôn cố gắng tỏ ra là một người крутой để gây ấn tượng với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool mát mẻ, bình tĩnh, ngầu
Noun coolness sự mát mẻ, sự bình tĩnh, sự ngầu
Noun person người
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

awesome person (người tuyệt vời)amazing person (người đáng kinh ngạc)laid-back person (người thoải mái, dễ chịu)

Antonyms

unpopular person (người không được yêu thích)uncool person (người không крутой)nerdy person (người mọt sách)

Related Words

trendy person (người hợp thời trang)stylish person (người phong cách)

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
cool
English
person

Nguồn gốc của 'cool'

Từ 'cool' ban đầu mang nghĩa lạnh lẽo, nhưng dần dần, nó mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự bình tĩnh, tự tin và hấp dẫn. Sự thay đổi này có thể bắt nguồn từ cộng đồng nhạc jazz, nơi 'cool' được dùng để chỉ phong cách chơi nhạc thư thái và điềm tĩnh. 'Person' đơn giản là người, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', nghĩa là mặt nạ sân khấu, sau đó mở rộng thành nhân vật.

Usage Note

Thái nghĩa của 'cool' trong 'cool person' nhấn mạnh sự hấp dẫn, tự tin và có sức hút, thường là trong mắt của những người trẻ tuổi. Khác với 'friendly' (thân thiện) chỉ đơn thuần là dễ gần, 'cool' bao hàm cả một phong thái nhất định. Khác với 'fashionable' (hợp thời trang), 'cool' không nhất thiết chỉ về vẻ bề ngoài mà còn cả tính cách. 'Relaxed' (thoải mái) chỉ là một phần của sự 'cool' chứ không bao hàm hết ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cool person
  • really cool person
    (một người thực sự ngầu)
  • such a cool person
    (một người ngầu như vậy)
  • an extremely cool person
    (một người cực kỳ ngầu)
Động từ + cool person
  • know a cool person
    (biết một người ngầu)
  • become a cool person
    (trở thành một người ngầu)
  • admire a cool person
    (ngưỡng mộ một người ngầu)

Idioms

  • play it cool

    cư xử bình tĩnh, tỏ ra không quan tâm

    "Even though he was nervous, he tried to play it cool."

    (Mặc dù lo lắng, anh ấy cố gắng tỏ ra bình tĩnh.)

  • keep your cool

    giữ bình tĩnh

    "It's important to keep your cool in stressful situations."

    (Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.)

  • lose your cool

    mất bình tĩnh

    "He lost his cool and started shouting."

    (Anh ấy mất bình tĩnh và bắt đầu la hét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cool person

Tính từ (kết hợp với danh từ 'person')
Lật mặt

Một người được ngưỡng mộ và tôn trọng vì họ thân thiện, hợp thời trang hoặc thoải mái.

"He's a cool person, always knows the latest trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool person".

Văn hóa 'cool'

Khái niệm 'cool' thay đổi theo thời gian và văn hóa. Trong văn hóa phương Tây, 'cool' thường liên quan đến sự độc lập, tự tin, và không tuân theo các quy tắc xã hội một cách mù quáng. Nó cũng có thể liên quan đến sự nổi loạn nhẹ nhàng và phong cách cá nhân.

Ảnh hưởng của giới trẻ

Giới trẻ thường có vai trò quan trọng trong việc định hình khái niệm 'cool'. Các trào lưu âm nhạc, thời trang và nghệ thuật thường được giới trẻ chấp nhận và biến đổi, góp phần tạo ra những chuẩn mực mới về 'cool' trong xã hội.