(Top Banner Ad)
trendy person
B1
Danh từ ghép B1 Xã hội, Phong cách sống

trendy person

Nghĩa tiếng Việt

người sành điệu người thời thượng người bắt kịp xu hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very fashionable and up-to-date with the latest trends.

Vietnamese Meaning

Một người rất hợp thời trang và cập nhật với những xu hướng mới nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a trendy person, always wearing the latest designer clothes."

    "Cô ấy là một người sành điệu, luôn mặc những bộ quần áo hàng hiệu mới nhất."

  • "He tries to be a trendy person, but his outfits often look forced."

    "Anh ấy cố gắng trở thành một người sành điệu, nhưng trang phục của anh ấy thường trông gượng gạo."

  • "Being a trendy person can be expensive, as you always need to buy the latest items."

    "Trở thành một người sành điệu có thể tốn kém, vì bạn luôn cần phải mua những món đồ mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend Xu hướng, trào lưu
Adjective trendy Hợp thời trang, theo xu hướng
Noun trendiness Sự hợp thời trang, sự theo xu hướng
Verb to trend Trở thành xu hướng, thịnh hành
Noun person Người
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Noun personality Tính cách, cá tính
Noun trendsetter Người tạo ra xu hướng

Synonyms

Antonyms

unfashionable person (người không hợp thời trang)outdated person (người lỗi thời)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
Old English
trendan
Middle English
trend
19th Century English
trend
Mid-20th Century English
trendy
Modern English
trendy person

Nguồn gốc của 'trendy person'

Từ 'trendy' là một từ khá hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, để chỉ những gì hợp thời trang hoặc theo xu hướng. Nó bắt nguồn từ danh từ 'trend' (xu hướng), mà 'trend' lại có gốc từ động từ 'trendan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'quay, xoay'. 'Person' thì có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' nghĩa là mặt nạ hoặc nhân vật sân khấu. Khi ghép lại, 'trendy person' mô tả một người luôn cập nhật và theo đuổi các trào lưu mới nhất, thường trong lĩnh vực thời trang, công nghệ hoặc phong cách sống.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người luôn cố gắng theo kịp và thể hiện những xu hướng thời trang, phong cách mới nhất. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sành điệu, có gu) hoặc tiêu cực (hời hợt, chạy theo xu hướng một cách mù quáng) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'trendy person'
  • very a very trendy person
    (một người rất hợp thời trang)
  • really a really trendy person
    (một người thực sự hợp mốt)
  • quite quite a trendy person
    (một người khá hợp thời trang)
  • not not a very trendy person
    (không phải là một người quá hợp thời trang)
Verbs related to 'trendy person'
  • be She is a trendy person.
    (Cô ấy là một người hợp thời trang.)
  • become He wants to become a trendy person.
    (Anh ấy muốn trở thành một người hợp thời trang.)
  • know I know a few trendy people.
    (Tôi quen một vài người hợp thời trang.)
  • see (as) They see him as a trendy person.
    (Họ xem anh ấy là một người hợp thời trang.)
  • hang out with She likes to hang out with trendy people.
    (Cô ấy thích đi chơi với những người hợp thời trang.)

Idioms

  • to be a real trendy person

    Là một người cực kỳ/thực sự hợp thời trang (nhấn mạnh sự hợp thời trang của người đó)

    "My sister is a real trendy person; she always knows about the latest fashion."

    (Chị gái tôi là một người cực kỳ hợp thời trang; chị ấy luôn biết về những mốt mới nhất.)

  • to be a bit of a trendy person

    Là một người hơi/phần nào đó hợp thời trang (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi có chút tiêu cực hoặc khách quan)

    "He's a bit of a trendy person, always buying new gadgets."

    (Anh ấy là một người hơi hợp thời trang một chút, luôn mua những món đồ công nghệ mới.)

  • to try to be a trendy person

    Cố gắng trở thành người hợp thời trang (thể hiện nỗ lực hoặc khao khát)

    "She's always trying to be a trendy person, but sometimes it just doesn't suit her."

    (Cô ấy luôn cố gắng trở thành một người hợp thời trang, nhưng đôi khi điều đó không thực sự phù hợp với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trendy person

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người rất hợp thời trang và cập nhật với những xu hướng mới nhất.

"She's a trendy person, always wearing the latest designer clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she follows all the latest trends, she will become a trendy person.
Nếu cô ấy theo đuổi tất cả các xu hướng mới nhất, cô ấy sẽ trở thành một người hợp thời trang.
Phủ định
If he doesn't care about fashion, he won't be a trendy person.
Nếu anh ấy không quan tâm đến thời trang, anh ấy sẽ không phải là một người hợp thời trang.
Nghi vấn
Will she be considered a trendy person if she only wears vintage clothes?
Liệu cô ấy có được coi là một người hợp thời trang nếu cô ấy chỉ mặc quần áo cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trendy person".

Văn hóa tiêu dùng và xu hướng

'Trendy person' thường được liên kết với văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực thời trang, công nghệ và giải trí. Những người này thường là khách hàng mục tiêu của các thương hiệu muốn quảng bá sản phẩm mới, và họ đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến các xu hướng mới trong xã hội phương Tây. Họ giúp định hình thị trường và thúc đẩy doanh số bán hàng của các mặt hàng 'hot'.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đã trở thành một yếu tố then chốt định hình 'trendy person'. Các influencer (người có ảnh hưởng) trên Instagram, TikTok, YouTube thường là hình mẫu của 'trendy person', khi họ chia sẻ phong cách sống, gu thời trang và sản phẩm mới, tạo ra các trào lưu nhanh chóng lan rộng. Điều này đã làm thay đổi cách thức xu hướng được tạo ra và tiếp nhận.