(Top Banner Ad)
coolest
B1
tính từ B1 Chung

coolest

UK: /ˈkuːləst/ • US: /ˈkuːləst/

Nghĩa tiếng Việt

ngầu nhất tuyệt vời nhất mát nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most fashionable or impressive.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng nhất, tuyệt vời nhất, ngầu nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's the coolest car I've ever seen."

    "Đó là chiếc xe ngầu nhất mà tôi từng thấy."

  • "He's the coolest kid in school."

    "Cậu ấy là học sinh ngầu nhất trường."

  • "That's the coolest idea ever!"

    "Đó là ý tưởng tuyệt vời nhất từ trước đến nay!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool mát mẻ, ngầu, tuyệt vời, bình tĩnh
Verb cool làm mát, làm nguội, dịu đi
Noun cool sự mát mẻ, sự bình tĩnh, sự ngầu
Noun cooler thùng giữ lạnh, thiết bị làm mát, nhà tù (tiếng lóng)
Noun coolness sự ngầu, sự tuyệt vời, sự bình tĩnh
Adverb coolly một cách bình tĩnh, lạnh lùng

Synonyms

most awesome (tuyệt vời nhất)most impressive (ấn tượng nhất)trendiest (thời thượng nhất)

Antonyms

lamest (tồi tệ nhất, chán nhất)hottest (nóng nhất)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōlaz
Old English
cōl
Middle English
cole
English
cool

Nguồn Gốc Của 'Cool'

Từ 'cool' ban đầu có nghĩa là lạnh hoặc mát mẻ, xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ. Đến thế kỷ 20, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự bình tĩnh, tự chủ. Sau đó, 'cool' trở thành từ lóng phổ biến, đặc biệt trong giới nhạc Jazz và văn hóa thanh niên, để mô tả điều gì đó thời thượng, hấp dẫn hoặc rất tuyệt vời. 'Coolest' là dạng so sánh nhất, thể hiện mức độ 'tuyệt vời' cao nhất.

Usage Note

Là dạng so sánh nhất của 'cool'. Thường dùng để chỉ sự vật, hiện tượng hoặc người nào đó được coi là hấp dẫn, thời thượng, hoặc gây ấn tượng mạnh nhất so với những thứ khác. Nhấn mạnh mức độ vượt trội về phong cách, thái độ, hoặc chất lượng.
Dạng so sánh nhất của 'cool' khi chỉ nhiệt độ. Thường dùng để mô tả nhiệt độ dễ chịu, thoải mái nhất, đặc biệt là trong thời tiết nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner + coolest + Noun
  • the the coolest kid
    (đứa trẻ ngầu nhất)
  • the the coolest trend
    (xu hướng tuyệt nhất)
  • the the coolest gadget
    (thiết bị công nghệ đỉnh nhất)
  • the the coolest place
    (nơi tuyệt vời nhất)
  • the the coolest outfit
    (bộ trang phục chất nhất)
Quantifier + of + the + coolest
  • one one of the coolest people
    (một trong những người ngầu nhất)
  • some some of the coolest ideas
    (một vài ý tưởng tuyệt vời nhất)
Verb + be + the + coolest
  • is This is the coolest thing ever!
    (Đây là điều tuyệt vời nhất từ trước đến nay!)
  • looks That car looks the coolest.
    (Chiếc xe đó trông ngầu nhất.)

Idioms

  • the coolest cat in town

    Người ngầu nhất, nổi bật nhất hoặc được ngưỡng mộ nhất trong một nhóm hoặc khu vực.

    "He always has the best stories and outfits, he's definitely the coolest cat in town."

    (Anh ấy luôn có những câu chuyện và trang phục đẹp nhất, anh ấy chắc chắn là người ngầu nhất thị trấn.)

  • keep the coolest head

    Giữ bình tĩnh nhất, không mất kiểm soát hoặc hoảng loạn trong tình huống khó khăn, áp lực.

    "In a crisis, she's the one who always keeps the coolest head and finds a solution."

    (Trong khủng hoảng, cô ấy là người luôn giữ được cái đầu lạnh nhất và tìm ra giải pháp.)

  • the coolest of them all

    Điều/người tuyệt vời nhất, ấn tượng nhất hoặc chất lượng cao nhất trong số tất cả những lựa chọn có sẵn.

    "Among all the new phones, this one is clearly the coolest of them all."

    (Trong số tất cả các điện thoại mới, chiếc này rõ ràng là tuyệt vời nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coolest

tính từ
Lật mặt

Ấn tượng nhất, tuyệt vời nhất, ngầu nhất.

"That's the coolest car I've ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coolest".

Sự Phát Triển Của Khái Niệm 'Cool'

Khái niệm 'cool' từ chỗ chỉ nhiệt độ thấp đã phát triển mạnh mẽ để biểu thị sự bình tĩnh, tự chủ, và sau đó là sự thời thượng, hấp dẫn, hoặc chất lượng cao. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20, 'cool' trở thành một khái niệm quan trọng trong âm nhạc (jazz, rock), thời trang và lối sống, đại diện cho sự nổi loạn nhẹ nhàng và sự khác biệt tích cực. 'Coolest' là đỉnh cao của khái niệm này.

Biểu Tượng Của Giới Trẻ

Từ 'coolest' thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó là đỉnh cao của sự thời thượng, hấp dẫn hay ấn tượng. Nó đặc biệt phổ biến trong giới trẻ, phản ánh mong muốn được công nhận và ngưỡng mộ vì phong cách, tính cách độc đáo hoặc khả năng tạo ra xu hướng.