coolest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most fashionable or impressive.
Vietnamese Meaning
Ấn tượng nhất, tuyệt vời nhất, ngầu nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's the coolest car I've ever seen."
"Đó là chiếc xe ngầu nhất mà tôi từng thấy."
-
"He's the coolest kid in school."
"Cậu ấy là học sinh ngầu nhất trường."
-
"That's the coolest idea ever!"
"Đó là ý tưởng tuyệt vời nhất từ trước đến nay!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cool | mát mẻ, ngầu, tuyệt vời, bình tĩnh |
| Verb | cool | làm mát, làm nguội, dịu đi |
| Noun | cool | sự mát mẻ, sự bình tĩnh, sự ngầu |
| Noun | cooler | thùng giữ lạnh, thiết bị làm mát, nhà tù (tiếng lóng) |
| Noun | coolness | sự ngầu, sự tuyệt vời, sự bình tĩnh |
| Adverb | coolly | một cách bình tĩnh, lạnh lùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh nhất của 'cool'. Thường dùng để chỉ sự vật, hiện tượng hoặc người nào đó được coi là hấp dẫn, thời thượng, hoặc gây ấn tượng mạnh nhất so với những thứ khác. Nhấn mạnh mức độ vượt trội về phong cách, thái độ, hoặc chất lượng.
Dạng so sánh nhất của 'cool' khi chỉ nhiệt độ. Thường dùng để mô tả nhiệt độ dễ chịu, thoải mái nhất, đặc biệt là trong thời tiết nóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the coolest kid (đứa trẻ ngầu nhất)
-
the the coolest trend (xu hướng tuyệt nhất)
-
the the coolest gadget (thiết bị công nghệ đỉnh nhất)
-
the the coolest place (nơi tuyệt vời nhất)
-
the the coolest outfit (bộ trang phục chất nhất)
-
one one of the coolest people (một trong những người ngầu nhất)
-
some some of the coolest ideas (một vài ý tưởng tuyệt vời nhất)
-
is This is the coolest thing ever! (Đây là điều tuyệt vời nhất từ trước đến nay!)
-
looks That car looks the coolest. (Chiếc xe đó trông ngầu nhất.)
Idioms
-
the coolest cat in town
Người ngầu nhất, nổi bật nhất hoặc được ngưỡng mộ nhất trong một nhóm hoặc khu vực.
"He always has the best stories and outfits, he's definitely the coolest cat in town."
(Anh ấy luôn có những câu chuyện và trang phục đẹp nhất, anh ấy chắc chắn là người ngầu nhất thị trấn.)
-
keep the coolest head
Giữ bình tĩnh nhất, không mất kiểm soát hoặc hoảng loạn trong tình huống khó khăn, áp lực.
"In a crisis, she's the one who always keeps the coolest head and finds a solution."
(Trong khủng hoảng, cô ấy là người luôn giữ được cái đầu lạnh nhất và tìm ra giải pháp.)
-
the coolest of them all
Điều/người tuyệt vời nhất, ấn tượng nhất hoặc chất lượng cao nhất trong số tất cả những lựa chọn có sẵn.
"Among all the new phones, this one is clearly the coolest of them all."
(Trong số tất cả các điện thoại mới, chiếc này rõ ràng là tuyệt vời nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coolest
tính từẤn tượng nhất, tuyệt vời nhất, ngầu nhất.
"That's the coolest car I've ever seen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coolest".
