(Top Banner Ad)
coolly
B2
Trạng từ B2 Chung

coolly

UK: /ˈkuːlli/ • US: /ˈkuːlli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách điềm tĩnh một cách lạnh lùng thản nhiên một cách sành điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a calm and controlled way; without showing emotion or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Một cách điềm tĩnh và kiểm soát; không thể hiện cảm xúc hoặc sự nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She coolly rejected his proposal."

    "Cô ấy lạnh lùng từ chối lời cầu hôn của anh."

  • "The spy coolly assessed the situation."

    "Người điệp viên bình tĩnh đánh giá tình hình."

  • "She coolly walked away without saying a word."

    "Cô ấy thản nhiên bước đi mà không nói một lời nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool mát mẻ, bình tĩnh, tuyệt vời
Noun coolness sự mát mẻ, sự bình tĩnh
Verb cool làm mát, hạ nhiệt, bình tĩnh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn Gốc của 'Coolly'

Từ 'coolly' xuất phát từ từ 'cool' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'cool' có nghĩa là 'mát mẻ' hoặc 'lạnh', nhưng theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa bóng là 'bình tĩnh, điềm tĩnh, không bị kích động'. Vì vậy, 'coolly' mang ý nghĩa là 'một cách điềm tĩnh, lạnh lùng'.

Usage Note

"Coolly" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử thể hiện sự bình tĩnh, thản nhiên, đôi khi có vẻ lạnh lùng hoặc thờ ơ. Nó ngụ ý một sự kiểm soát cảm xúc, có thể do sự tự tin, hoặc do cố gắng che giấu cảm xúc thật. So sánh với "calmly", "coolly" mang sắc thái lạnh lùng, ít thân thiện hơn. So sánh với "collectedly", "coolly" nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc hơn là sự sắp xếp ngăn nắp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coolly
  • remarkably remarkably coolly
    (một cách điềm tĩnh đáng ngạc nhiên)
  • perfectly perfectly coolly
    (một cách hoàn toàn điềm tĩnh)
Verb + coolly
  • respond respond coolly
    (trả lời một cách lạnh lùng)
  • observe observe coolly
    (quan sát một cách điềm tĩnh)
  • regard regard coolly
    (nhìn nhận một cách lạnh nhạt)

Idioms

  • play it coolly

    giữ thái độ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc

    "He tried to play it coolly, but I could tell he was nervous."

    (Anh ấy cố gắng giữ vẻ bình tĩnh, nhưng tôi có thể biết anh ấy đang lo lắng.)

  • keep one's coolly

    giữ bình tĩnh

    "It's important to keep your coolly in stressful situations."

    (Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coolly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách điềm tĩnh và kiểm soát; không thể hiện cảm xúc hoặc sự nhiệt tình.

"She coolly rejected his proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She coolly assessed the situation before reacting.
Cô ấy bình tĩnh đánh giá tình hình trước khi phản ứng.
Phủ định
He didn't coolly accept the criticism, but rather got defensive.
Anh ấy không bình tĩnh chấp nhận lời chỉ trích mà trở nên phòng thủ.
Nghi vấn
Did she coolly dismiss his concerns?
Cô ấy có lạnh lùng bỏ qua những lo lắng của anh ấy không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she coolly dismissed the accusations.
Chà, cô ấy điềm tĩnh bác bỏ những lời buộc tội.
Phủ định
Alas, he didn't coolly handle the pressure of the situation.
Than ôi, anh ấy đã không điềm tĩnh xử lý áp lực của tình huống.
Nghi vấn
Well, did he coolly accept the defeat?
Vậy, anh ấy có bình tĩnh chấp nhận thất bại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation was handled coolly by the experienced negotiator.
Tình huống đã được xử lý một cách bình tĩnh bởi nhà đàm phán giàu kinh nghiệm.
Phủ định
The accusation was not dismissed coolly; it was investigated thoroughly.
Lời buộc tội đã không bị bác bỏ một cách lạnh lùng; nó đã được điều tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Was the difficult question answered coolly and confidently by the candidate?
Câu hỏi khó đã được ứng viên trả lời một cách bình tĩnh và tự tin phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had coolly assessed the situation before making a decision.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bình tĩnh đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
He told me that he did not coolly dismiss her concerns; he had considered them carefully.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lạnh lùng bác bỏ những lo ngại của cô ấy; anh ấy đã xem xét chúng cẩn thận.
Nghi vấn
She asked if he had coolly planned his escape.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có lên kế hoạch trốn thoát một cách lạnh lùng hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answered the questions coolly, didn't she?
Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách điềm tĩnh, phải không?
Phủ định
He didn't dismiss the suggestion coolly, did he?
Anh ấy đã không bác bỏ lời đề nghị một cách lạnh lùng, phải không?
Nghi vấn
They won't accept the verdict coolly, will they?
Họ sẽ không chấp nhận phán quyết một cách bình tĩnh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coolly".

Sự Điềm Tĩnh trong Văn Hóa Phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự điềm tĩnh (coolness) thường được coi là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự tự chủ, khả năng kiểm soát cảm xúc và phản ứng một cách lý trí, ngay cả trong những tình huống khó khăn. Người ta thường ngưỡng mộ những người có thể 'keep their coolly' (giữ được sự điềm tĩnh) dưới áp lực.