(Top Banner Ad)
most awesome
B2
Tính từ B2 Chung

most awesome

UK: /ˈɔːsəm/ • US: /ˈɔːsəm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời nhất hùng vĩ nhất ấn tượng nhất kỳ diệu nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely impressive or daunting; inspiring great admiration, apprehension, or fear.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ấn tượng hoặc đáng kinh sợ; truyền cảm hứng cho sự ngưỡng mộ, lo lắng hoặc sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was the most awesome concert I've ever been to."

    "Đó là buổi hòa nhạc tuyệt vời nhất mà tôi từng tham dự."

  • "She gave the most awesome presentation."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình tuyệt vời nhất."

  • "The view from the top of the mountain was most awesome."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự rất hùng vĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awesome Tuyệt vời, kinh ngạc, ấn tượng
Adverb awesomely Một cách tuyệt vời, một cách ấn tượng
Noun awesomeness Sự tuyệt vời, sự ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mæst
Middle English
most
Old English
ege
Middle English
awe
English
awesome
English
most awesome

Nguồn gốc của 'awesome'

Từ 'awesome' ban đầu mang nghĩa 'gây ra sự kinh sợ, kính nể' (inspiring awe). Nó xuất phát từ từ 'awe', có nghĩa là 'sự kính sợ, kinh ngạc'. Theo thời gian, nghĩa của 'awesome' đã mở rộng ra, bao gồm cả những điều tuyệt vời, ấn tượng, gây thích thú mạnh mẽ. 'Most awesome' đơn giản là cách nhấn mạnh mức độ tuyệt vời.

Usage Note

"Awesome" thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc trước điều gì đó đặc biệt tốt hoặc ấn tượng. Khi được sử dụng với "most", nó nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự ấn tượng hoặc kinh ngạc. So với "amazing" và "fantastic", "awesome" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gần với sự kinh ngạc tột độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most awesome
  • Absolutely absolutely most awesome
    (Hoàn toàn tuyệt vời nhất)
  • Truly truly most awesome
    (Thực sự tuyệt vời nhất)
  • Seriously seriously most awesome
    (Nghiêm túc mà nói là tuyệt vời nhất)
Verb + most awesome
  • Think think it's most awesome
    (Nghĩ rằng nó tuyệt vời nhất)
  • Consider consider it most awesome
    (Xem nó là tuyệt vời nhất)
  • Find find it most awesome
    (Thấy nó tuyệt vời nhất)

Idioms

  • That's most awesome!

    Thật là tuyệt vời!

    "You got the job? That's most awesome!"

    (Bạn đã nhận được công việc rồi à? Thật là tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most awesome

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ ấn tượng hoặc đáng kinh sợ; truyền cảm hứng cho sự ngưỡng mộ, lo lắng hoặc sợ hãi.

"That was the most awesome concert I've ever been to."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the audience will have been experiencing the most awesome performance for over two hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc kết thúc, khán giả sẽ đã trải nghiệm màn trình diễn tuyệt vời nhất trong hơn hai giờ.
Phủ định
She won't have been feeling awesome about her artwork if she doesn't receive any positive feedback.
Cô ấy sẽ không cảm thấy tuyệt vời về tác phẩm nghệ thuật của mình nếu cô ấy không nhận được bất kỳ phản hồi tích cực nào.
Nghi vấn
Will they have been finding the most awesome treasures by the end of their expedition?
Liệu họ có tìm thấy những kho báu tuyệt vời nhất vào cuối cuộc thám hiểm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most awesome".

Sử dụng 'Awesome' trong văn hóa phương Tây

Từ 'awesome' được sử dụng rất phổ biến trong văn hóa phương Tây để thể hiện sự thích thú, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc đối với điều gì đó. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc lạm dụng từ này có thể khiến nó trở nên sáo rỗng. 'Most awesome' được dùng để nhấn mạnh mức độ đặc biệt của điều gì đó.