(Top Banner Ad)
coordinated management
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

coordinated management

UK: /kəʊˈɔːdɪneɪtɪd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /koʊˈɔːrdɪneɪtɪd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý phối hợp điều hành phối hợp quản lý đồng bộ điều phối quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organized and harmonious control and direction of activities, resources, and personnel achieved through effective communication and collaboration.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát và chỉ đạo có tổ chức và hài hòa các hoạt động, nguồn lực và nhân sự đạt được thông qua giao tiếp và hợp tác hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project's success depended on the coordinated management of multiple teams and resources."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc quản lý phối hợp các đội và nguồn lực khác nhau."

  • "Effective disaster response requires coordinated management between government agencies and non-profit organizations."

    "Ứng phó hiệu quả với thảm họa đòi hỏi sự quản lý phối hợp giữa các cơ quan chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận."

  • "Coordinated management of the supply chain can reduce costs and improve efficiency."

    "Quản lý phối hợp chuỗi cung ứng có thể giảm chi phí và cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp
Noun coordination sự phối hợp
Adjective coordinated được phối hợp
Verb manage quản lý
Noun management sự quản lý
Noun manager người quản lý

Synonyms

integrated management (quản lý tích hợp)harmonized management (quản lý hài hòa)collaborative management (quản lý hợp tác)

Antonyms

uncoordinated management (quản lý thiếu phối hợp)fragmented management (quản lý rời rạc)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinare (to put in order)
Latin
co- (together)
English
coordinate
English
manage
English
coordinated management

Nguồn gốc của 'Coordinated Management'

Cụm từ 'coordinated management' bắt nguồn từ việc kết hợp ý tưởng về sự phối hợp (coordinate), có gốc từ tiếng Latinh 'ordinare' nghĩa là 'sắp xếp theo thứ tự', và quản lý (management). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm việc cùng nhau một cách có tổ chức để đạt được mục tiêu chung. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, 'coordinated management' là chìa khóa để đảm bảo sự thành công của các dự án và chiến lược.

Usage Note

Cụm từ nhấn mạnh việc quản lý phải được thực hiện một cách có hệ thống, có sự liên kết và phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, phòng ban hoặc cá nhân liên quan. Khác với 'management' thông thường, 'coordinated management' chú trọng đến tính đồng bộ và hiệu quả tổng thể.

Prepositions

of in

* **of:** Đề cập đến đối tượng được quản lý phối hợp (ví dụ: 'coordinated management of resources').
* **in:** Đề cập đến lĩnh vực hoặc phạm vi mà việc quản lý phối hợp diễn ra (ví dụ: 'coordinated management in healthcare').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordinated management
  • effective effective coordinated management
    (quản lý phối hợp hiệu quả)
  • strategic strategic coordinated management
    (quản lý phối hợp chiến lược)
  • integrated integrated coordinated management
    (quản lý phối hợp tích hợp)
Verb + coordinated management
  • implement implement coordinated management
    (triển khai quản lý phối hợp)
  • improve improve coordinated management
    (cải thiện quản lý phối hợp)
  • ensure ensure coordinated management
    (đảm bảo quản lý phối hợp)

Idioms

  • get one's act together

    sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, làm việc có tổ chức

    "The project needs coordinated management to get its act together."

    (Dự án cần quản lý phối hợp để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy.)

  • on the same page

    cùng chung quan điểm, hiểu ý nhau

    "Coordinated management ensures everyone is on the same page."

    (Quản lý phối hợp đảm bảo mọi người cùng chung quan điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinated management

Danh từ
Lật mặt

Sự kiểm soát và chỉ đạo có tổ chức và hài hòa các hoạt động, nguồn lực và nhân sự đạt được thông qua giao tiếp và hợp tác hiệu quả.

"The project's success depended on the coordinated management of multiple teams and resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team was coordinating management efforts to meet the deadline.
Đội dự án đang phối hợp các nỗ lực quản lý để kịp thời hạn.
Phủ định
She wasn't coordinating the management of the volunteers last week.
Cô ấy đã không điều phối việc quản lý các tình nguyện viên vào tuần trước.
Nghi vấn
Were they coordinating the management response during the crisis?
Có phải họ đang điều phối phản ứng quản lý trong cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinated management".

Văn hóa làm việc nhóm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làm việc nhóm và phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên được đánh giá cao. 'Coordinated management' phản ánh tầm quan trọng của sự hợp tác này trong việc đạt được hiệu quả công việc tốt nhất.

Quản lý theo mục tiêu

Khái niệm 'coordinated management' thường đi kèm với quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives - MBO), trong đó các mục tiêu được thiết lập rõ ràng và mọi nỗ lực được phối hợp để đạt được chúng. Điều này đặc biệt phổ biến trong các công ty lớn ở phương Tây.