coordinated management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The organized and harmonious control and direction of activities, resources, and personnel achieved through effective communication and collaboration.
Vietnamese Meaning
Sự kiểm soát và chỉ đạo có tổ chức và hài hòa các hoạt động, nguồn lực và nhân sự đạt được thông qua giao tiếp và hợp tác hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project's success depended on the coordinated management of multiple teams and resources."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc quản lý phối hợp các đội và nguồn lực khác nhau."
-
"Effective disaster response requires coordinated management between government agencies and non-profit organizations."
"Ứng phó hiệu quả với thảm họa đòi hỏi sự quản lý phối hợp giữa các cơ quan chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận."
-
"Coordinated management of the supply chain can reduce costs and improve efficiency."
"Quản lý phối hợp chuỗi cung ứng có thể giảm chi phí và cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coordinate | phối hợp |
| Noun | coordination | sự phối hợp |
| Adjective | coordinated | được phối hợp |
| Verb | manage | quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
| Noun | manager | người quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ nhấn mạnh việc quản lý phải được thực hiện một cách có hệ thống, có sự liên kết và phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, phòng ban hoặc cá nhân liên quan. Khác với 'management' thông thường, 'coordinated management' chú trọng đến tính đồng bộ và hiệu quả tổng thể.
Prepositions
* **of:** Đề cập đến đối tượng được quản lý phối hợp (ví dụ: 'coordinated management of resources').
* **in:** Đề cập đến lĩnh vực hoặc phạm vi mà việc quản lý phối hợp diễn ra (ví dụ: 'coordinated management in healthcare').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective coordinated management (quản lý phối hợp hiệu quả)
-
strategic strategic coordinated management (quản lý phối hợp chiến lược)
-
integrated integrated coordinated management (quản lý phối hợp tích hợp)
-
implement implement coordinated management (triển khai quản lý phối hợp)
-
improve improve coordinated management (cải thiện quản lý phối hợp)
-
ensure ensure coordinated management (đảm bảo quản lý phối hợp)
Idioms
-
get one's act together
sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, làm việc có tổ chức
"The project needs coordinated management to get its act together."
(Dự án cần quản lý phối hợp để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy.)
-
on the same page
cùng chung quan điểm, hiểu ý nhau
"Coordinated management ensures everyone is on the same page."
(Quản lý phối hợp đảm bảo mọi người cùng chung quan điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coordinated management
Danh từSự kiểm soát và chỉ đạo có tổ chức và hài hòa các hoạt động, nguồn lực và nhân sự đạt được thông qua giao tiếp và hợp tác hiệu quả.
"The project's success depended on the coordinated management of multiple teams and resources."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team was coordinating management efforts to meet the deadline. |
Đội dự án đang phối hợp các nỗ lực quản lý để kịp thời hạn. |
| Phủ định | She wasn't coordinating the management of the volunteers last week. |
Cô ấy đã không điều phối việc quản lý các tình nguyện viên vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Were they coordinating the management response during the crisis? |
Có phải họ đang điều phối phản ứng quản lý trong cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinated management".
