(Top Banner Ad)
coordination number
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu

coordination number

UK: /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən ˈnʌmbər/ • US: /koʊˌɔrdɪˈneɪʃən ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số phối trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of atoms, ions, or molecules that a central atom or ion holds as its nearest neighbours in a complex or crystal.

Vietnamese Meaning

Số lượng nguyên tử, ion hoặc phân tử mà một nguyên tử hoặc ion trung tâm liên kết trực tiếp (làm hàng xóm gần nhất) trong một phức chất hoặc tinh thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coordination number of the central cobalt ion in the complex is six."

    "Số phối trí của ion coban trung tâm trong phức chất này là sáu."

  • "Determining the coordination number is crucial for understanding the properties of metal complexes."

    "Xác định số phối trí là rất quan trọng để hiểu các tính chất của phức kim loại."

  • "Different coordination numbers lead to different geometries in coordination compounds."

    "Các số phối trí khác nhau dẫn đến các hình học khác nhau trong các hợp chất phối trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, điều phối hoặc (trong hóa học) tạo liên kết phối trí
Noun coordination sự phối hợp, sự phối trí
Noun coordinator người điều phối
Adjective coordinated được phối hợp nhịp nhàng

Synonyms

ligancy (khả năng liên kết (trong ngữ cảnh ít phổ biến hơn))

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co- (together) + ordinatio (arrangement)
Latin
numerus (number)
Modern English
coordination number (first used in chemistry around 1893)

Sự ra đời của Hóa học Phối trí

Thuật ngữ này được Alfred Werner đưa ra vào năm 1893 để giải thích cấu trúc của các hợp chất phức chất. Ông đã nhận ra rằng các nguyên tử kim loại trung tâm có một khả năng 'phối trí' (sắp xếp) một số lượng nhất định các nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử xung quanh chúng theo những hình học cụ thể.

Usage Note

Số phối trí là một khái niệm quan trọng trong hóa học phức chất và khoa học vật liệu, giúp mô tả cấu trúc và tính chất của các hợp chất. Nó cho biết số lượng phối tử (ligand) liên kết trực tiếp với ion kim loại trung tâm. Số phối trí có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước của ion trung tâm và các phối tử, cũng như các yếu tố khác như điện tích và hiệu ứng steric. Ví dụ, trong phức [Cu(NH3)4]2+, ion đồng (Cu2+) có số phối trí là 4 vì nó liên kết trực tiếp với 4 phân tử amoniac (NH3).

Prepositions

of around

* **of**: Dùng để chỉ cái gì đó có số phối trí. Ví dụ: "The coordination number of the central atom is 6." (Số phối trí của nguyên tử trung tâm là 6.)
* **around**: Dùng để chỉ số phối trí xung quanh một nguyên tử/ion cụ thể. Ví dụ: "The coordination number around the copper ion is 4." (Số phối trí xung quanh ion đồng là 4.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordination number
  • high a high coordination number
    (chỉ số phối trí cao)
  • maximum the maximum coordination number
    (chỉ số phối trí tối đa)
  • common a common coordination number
    (một chỉ số phối trí phổ biến)
Verb + coordination number
  • determine determine the coordination number
    (xác định chỉ số phối trí)
  • exhibit exhibit a coordination number of
    (có/thể hiện chỉ số phối trí là)
  • increase increase the coordination number
    (tăng chỉ số phối trí)

Idioms

  • effective coordination number

    chỉ số phối trí hiệu dụng (trong hóa học lượng tử)

    "The effective coordination number accounts for the different bond lengths in the crystal."

    (Chỉ số phối trí hiệu dụng tính đến các độ dài liên kết khác nhau trong tinh thể.)

  • saturated coordination number

    chỉ số phối trí bão hòa

    "Once the metal reaches its saturated coordination number, no more ligands can bind."

    (Khi kim loại đạt đến chỉ số phối trí bão hòa, không có thêm phối tử nào có thể liên kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordination number

noun
Lật mặt

Số lượng nguyên tử, ion hoặc phân tử mà một nguyên tử hoặc ion trung tâm liên kết trực tiếp (làm hàng xóm gần nhất) trong một phức chất hoặc tinh thể.

"The coordination number of the central cobalt ion in the complex is six."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coordination number of the central metal atom in this complex is 6.
Số phối trí của nguyên tử kim loại trung tâm trong phức chất này là 6.
Phủ định
The coordination number is not always directly related to the oxidation state of the metal.
Số phối trí không phải lúc nào cũng liên quan trực tiếp đến trạng thái oxy hóa của kim loại.
Nghi vấn
What is the coordination number of the central atom in this molecule?
Số phối trí của nguyên tử trung tâm trong phân tử này là bao nhiêu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coordination number of the central atom is usually determined experimentally.
Số phối trí của nguyên tử trung tâm thường được xác định bằng thực nghiệm.
Phủ định
The coordination number of that metal complex is not six.
Số phối trí của phức kim loại đó không phải là sáu.
Nghi vấn
Is the coordination number important for predicting the properties of the compound?
Số phối trí có quan trọng trong việc dự đoán tính chất của hợp chất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordination number".

Giải Nobel của Alfred Werner

Khái niệm về chỉ số phối trí là nền tảng giúp Alfred Werner giành giải Nobel Hóa học năm 1913. Đây là một cột mốc quan trọng trong khoa học phương Tây, đánh dấu sự chuyển mình từ hóa học hữu cơ sang hiểu biết sâu sắc về các hợp chất vô cơ và tinh thể.

Cấu trúc kim cương và đá quý

Trong văn hóa và trang sức, vẻ đẹp của kim cương đến từ chỉ số phối trí 4 của các nguyên tử carbon. Sự sắp xếp hình học hoàn hảo này tạo nên độ cứng và khả năng tán sắc ánh sáng đặc trưng mà con người luôn ngưỡng mộ.