copier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Máy photocopy, máy sao chụp tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The copier is jammed again."
"Cái máy photocopy lại bị kẹt giấy rồi."
-
"We need to buy a new copier for the office."
"Chúng ta cần mua một cái máy photocopy mới cho văn phòng."
-
"The copier is out of toner."
"Máy photocopy hết mực rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'copier' thường được dùng để chỉ máy photocopy nói chung, là thiết bị văn phòng quen thuộc. Nó đơn giản và phổ biến hơn các thuật ngữ chuyên môn như 'photocopier' hoặc 'duplicator'. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng để chỉ người sao chép, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
photocopy photocopy copier (máy photocopy)
-
digital digital copier (máy sao chụp kỹ thuật số)
-
color color copier (máy sao chụp màu)
-
use use a copier (sử dụng máy sao chụp)
-
operate operate the copier (vận hành máy sao chụp)
-
fix fix the copier (sửa máy sao chụp)
Idioms
-
carbon copy (CC)
bản sao (email)
"Please send a carbon copy of the email to my manager."
(Vui lòng gửi bản sao (CC) của email cho quản lý của tôi.)
-
cut and paste
cắt và dán (thông tin)
"He just cut and pasted the information from Wikipedia."
(Anh ấy chỉ cắt và dán thông tin từ Wikipedia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copier
danh từMáy photocopy, máy sao chụp tài liệu.
"The copier is jammed again."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the copier was jammed, I had to manually photocopy all the documents. |
Vì máy photocopy bị kẹt giấy, tôi đã phải tự tay photocopy tất cả tài liệu. |
| Phủ định | Unless the new copier arrives soon, we will not be able to meet the deadline. |
Trừ khi máy photocopy mới đến sớm, chúng ta sẽ không thể đáp ứng được thời hạn. |
| Nghi vấn | If the copier breaks down again, will we have to call a technician? |
Nếu máy photocopy lại hỏng, chúng ta có phải gọi kỹ thuật viên không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the copier is broken again is frustrating. |
Việc máy photocopy lại bị hỏng thật là bực bội. |
| Phủ định | Whether the new copier will arrive on time is not certain. |
Việc máy photocopy mới có đến đúng giờ hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the office needs a new copier is beyond my understanding. |
Tại sao văn phòng cần một máy photocopy mới vượt quá sự hiểu biết của tôi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed a new copier because the old one was broken. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một cái máy photocopy mới vì cái cũ đã bị hỏng. |
| Phủ định | He said that he did not want to buy that copier because it was too expensive. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn mua cái máy photocopy đó vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | She asked if I knew where the copier was. |
Cô ấy hỏi tôi có biết cái máy photocopy ở đâu không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copier".
