(Top Banner Ad)
copier
A2
danh từ A2 Văn phòng, Công nghệ

copier

UK: /ˈkɒp.i.ər/ • US: /ˈkɑː.pi.ər/

Nghĩa tiếng Việt

máy photocopy máy sao chụp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that makes copies of documents.

Vietnamese Meaning

Máy photocopy, máy sao chụp tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The copier is jammed again."

    "Cái máy photocopy lại bị kẹt giấy rồi."

  • "We need to buy a new copier for the office."

    "Chúng ta cần mua một cái máy photocopy mới cho văn phòng."

  • "The copier is out of toner."

    "Máy photocopy hết mực rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb copy sao chép, bắt chước
Noun copy bản sao
Adjective copiable có thể sao chép được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia
Middle English
copie
English
copier

Nguồn Gốc Của 'Copier'

Từ 'copier' bắt nguồn từ tiếng Latin 'copia', có nghĩa là 'sự phong phú' hoặc 'bản sao'. Ban đầu, nó liên quan đến việc tạo ra nhiều bản sao của một văn bản bằng tay. Sau đó, với sự phát triển của công nghệ, nó được dùng để chỉ máy móc có thể tạo ra bản sao nhanh chóng và dễ dàng.

Usage Note

Từ 'copier' thường được dùng để chỉ máy photocopy nói chung, là thiết bị văn phòng quen thuộc. Nó đơn giản và phổ biến hơn các thuật ngữ chuyên môn như 'photocopier' hoặc 'duplicator'. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng để chỉ người sao chép, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copier
  • photocopy photocopy copier
    (máy photocopy)
  • digital digital copier
    (máy sao chụp kỹ thuật số)
  • color color copier
    (máy sao chụp màu)
Verb + copier
  • use use a copier
    (sử dụng máy sao chụp)
  • operate operate the copier
    (vận hành máy sao chụp)
  • fix fix the copier
    (sửa máy sao chụp)

Idioms

  • carbon copy (CC)

    bản sao (email)

    "Please send a carbon copy of the email to my manager."

    (Vui lòng gửi bản sao (CC) của email cho quản lý của tôi.)

  • cut and paste

    cắt và dán (thông tin)

    "He just cut and pasted the information from Wikipedia."

    (Anh ấy chỉ cắt và dán thông tin từ Wikipedia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copier

danh từ
Lật mặt

Máy photocopy, máy sao chụp tài liệu.

"The copier is jammed again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the copier was jammed, I had to manually photocopy all the documents.
Vì máy photocopy bị kẹt giấy, tôi đã phải tự tay photocopy tất cả tài liệu.
Phủ định
Unless the new copier arrives soon, we will not be able to meet the deadline.
Trừ khi máy photocopy mới đến sớm, chúng ta sẽ không thể đáp ứng được thời hạn.
Nghi vấn
If the copier breaks down again, will we have to call a technician?
Nếu máy photocopy lại hỏng, chúng ta có phải gọi kỹ thuật viên không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the copier is broken again is frustrating.
Việc máy photocopy lại bị hỏng thật là bực bội.
Phủ định
Whether the new copier will arrive on time is not certain.
Việc máy photocopy mới có đến đúng giờ hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the office needs a new copier is beyond my understanding.
Tại sao văn phòng cần một máy photocopy mới vượt quá sự hiểu biết của tôi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a new copier because the old one was broken.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một cái máy photocopy mới vì cái cũ đã bị hỏng.
Phủ định
He said that he did not want to buy that copier because it was too expensive.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn mua cái máy photocopy đó vì nó quá đắt.
Nghi vấn
She asked if I knew where the copier was.
Cô ấy hỏi tôi có biết cái máy photocopy ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copier".

Văn Hóa Sử Dụng Máy Sao Chụp

Trong môi trường văn phòng phương Tây, máy sao chụp (copier) là một thiết bị thiết yếu. Nó thường được sử dụng để sao chép tài liệu quan trọng cho các cuộc họp, hồ sơ, và phân phối thông tin. Việc sử dụng máy sao chụp một cách hiệu quả và tiết kiệm là một phần của văn hóa làm việc chuyên nghiệp.