(Top Banner Ad)
fax machine
A2
Danh từ A2 Công nghệ văn phòng

fax machine

UK: /ˈfæks məˌʃiːn/ • US: /ˈfæks məˌʃin/

Nghĩa tiếng Việt

máy fax máy điện thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that transmits and receives documents electronically over a telephone line.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị truyền và nhận tài liệu điện tử qua đường dây điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company still uses a fax machine to send important documents."

    "Công ty vẫn sử dụng máy fax để gửi các tài liệu quan trọng."

  • "Please fax the document to this number."

    "Vui lòng fax tài liệu đến số này."

  • "We received a fax from our client this morning."

    "Chúng tôi đã nhận được một bản fax từ khách hàng vào sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fax bản fax; máy fax (dùng thay thế cho 'fax machine' trong giao tiếp thông thường)
Verb fax gửi fax (gửi một tài liệu bằng máy fax)
Noun facsimile bản sao chính xác, bản fax (thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật hơn)
Noun machine máy móc, thiết bị

Related Words

Subject Area

Công nghệ văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fac simile
English
facsimile
English
fax
English
fax machine

Nguồn gốc của 'fax' và 'machine'

Từ 'fax' là dạng rút gọn của 'facsimile', có nguồn gốc từ cụm từ 'fac simile' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho giống hệt'. Nó được dùng để chỉ một bản sao chính xác. Vào đầu thế kỷ 20, 'facsimile' được rút gọn thành 'fax' để tiện sử dụng. 'Machine' (máy móc) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'makhana' và tiếng Latin 'machina', có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'công cụ'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'fax machine', nó mô tả chính xác một thiết bị dùng để sao chép và gửi tài liệu từ xa.

Usage Note

Fax machine là một thiết bị được sử dụng để gửi và nhận bản sao của tài liệu giấy qua đường dây điện thoại. Nó kết hợp chức năng của máy quét (scanner) và máy in (printer) để chuyển đổi tài liệu thành tín hiệu điện và ngược lại. Mặc dù email và các phương tiện điện tử khác đã trở nên phổ biến hơn, fax machine vẫn được sử dụng trong một số ngành và tình huống nhất định, đặc biệt là khi cần có bản sao cứng (hard copy) có chữ ký hoặc khi tính bảo mật được ưu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fax machine
  • send send a document by fax machine
    (gửi một tài liệu bằng máy fax)
  • receive receive a fax on the fax machine
    (nhận một bản fax trên máy fax)
  • use use a fax machine
    (sử dụng máy fax)
  • fix fix the fax machine
    (sửa máy fax)
Tính từ + fax machine
  • old an old fax machine
    (một chiếc máy fax cũ)
  • broken a broken fax machine
    (một chiếc máy fax bị hỏng)
  • multifunction a multifunction fax machine
    (một chiếc máy fax đa chức năng)
Cụm danh từ liên quan đến fax machine
  • fax machine fax machine paper
    (giấy dùng cho máy fax)
  • fax machine fax machine number
    (số máy fax)

Idioms

  • send something by fax (machine)

    gửi thứ gì đó bằng máy fax

    "Please send the signed contract by fax machine to the client."

    (Vui lòng gửi hợp đồng đã ký bằng máy fax cho khách hàng.)

  • receive a fax (on the fax machine)

    nhận một bản fax (trên máy fax)

    "I'm waiting to receive an urgent fax on the fax machine."

    (Tôi đang chờ nhận một bản fax khẩn cấp trên máy fax.)

  • the fax machine is out of order

    máy fax bị hỏng/không hoạt động

    "I can't send the document; the fax machine is out of order again."

    (Tôi không thể gửi tài liệu được; máy fax lại bị hỏng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fax machine

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị truyền và nhận tài liệu điện tử qua đường dây điện thoại.

"The company still uses a fax machine to send important documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fax machine is finally working again!
Chà, máy fax cuối cùng cũng hoạt động trở lại rồi!
Phủ định
Oh no, the fax machine isn't sending the documents!
Ôi không, máy fax không gửi được tài liệu!
Nghi vấn
Hey, does this fax machine need more paper?
Này, máy fax này có cần thêm giấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fax machine".

Từ công cụ thiết yếu đến sự lỗi thời

Trong những thập kỷ trước sự phát triển của internet và email, máy fax là một công cụ kinh doanh và cá nhân mang tính cách mạng, cho phép chuyển giao tài liệu nhanh chóng qua đường dây điện thoại. Nó đã thay đổi cách các doanh nghiệp và cá nhân giao tiếp. Tuy nhiên, với sự phổ biến rộng rãi của email, các dịch vụ nhắn tin tức thời và chia sẻ tài liệu đám mây, máy fax đã trở nên lỗi thời đối với nhiều người, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.

Vẫn còn vai trò trong một số lĩnh vực

Mặc dù không còn được sử dụng phổ biến, máy fax vẫn duy trì vai trò quan trọng trong một số ngành và quốc gia. Ví dụ, nó vẫn được sử dụng trong các cơ quan chính phủ, bệnh viện, ngành luật, hoặc các lĩnh vực cần bảo mật thông tin cao hoặc có quy định pháp lý cụ thể về việc chuyển giao tài liệu gốc. Một số quốc gia như Nhật Bản vẫn sử dụng máy fax rộng rãi hơn so với phần còn lại của thế giới.