copper cable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical cable made of copper wires, used for transmitting electrical signals or power.
Vietnamese Meaning
Một loại cáp điện được làm từ các sợi dây đồng, được sử dụng để truyền tín hiệu điện hoặc năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrician installed a new copper cable to improve the internet connection."
"Người thợ điện đã lắp đặt một cáp đồng mới để cải thiện kết nối internet."
-
"Copper cables are essential for electrical wiring in buildings."
"Cáp đồng rất cần thiết cho hệ thống dây điện trong các tòa nhà."
-
"The copper cable provides a reliable connection."
"Cáp đồng cung cấp một kết nối đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến điện, viễn thông và xây dựng. Nó chỉ rõ chất liệu cấu tạo nên cáp là đồng, vật liệu dẫn điện tốt và được sử dụng rộng rãi. Phân biệt với các loại cáp khác làm từ nhôm hoặc các vật liệu khác, 'copper cable' nhấn mạnh tính dẫn điện vượt trội.
Prepositions
Ví dụ: 'a copper cable with high conductivity' (một cáp đồng có độ dẫn điện cao); 'copper cables for data transmission' (cáp đồng dùng để truyền dữ liệu). 'With' diễn tả đặc tính của cáp, 'for' diễn tả mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Insulated insulated copper cable (cáp đồng cách điện)
-
Shielded shielded copper cable (cáp đồng có lớp bọc chống nhiễu)
-
Solid solid copper cable (cáp đồng lõi đặc)
-
Install install copper cable (lắp đặt cáp đồng)
-
Strip strip copper cable (tuốt vỏ cáp đồng)
-
Lay lay copper cable (đi dây/đặt cáp đồng)
Idioms
-
Copper-bottomed
Đảm bảo, chắc chắn, đáng tin cậy
"It was a copper-bottomed investment plan."
(Đó là một kế hoạch đầu tư chắc chắn và đáng tin cậy.)
-
Cut the cable
Cắt đứt liên lạc hoặc sự kết nối
"The company decided to cut the cable after the scandal."
(Công ty quyết định cắt đứt mọi liên lạc sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copper cable
danh từMột loại cáp điện được làm từ các sợi dây đồng, được sử dụng để truyền tín hiệu điện hoặc năng lượng.
"The electrician installed a new copper cable to improve the internet connection."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrician carefully connected the copper cable. |
Người thợ điện cẩn thận kết nối cáp đồng. |
| Phủ định | They didn't often use copper cables in that area. |
Họ không thường xuyên sử dụng cáp đồng ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Did the signal travel efficiently through the copper cable? |
Tín hiệu có truyền hiệu quả qua cáp đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper cable".
