aluminum cable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical cable made of aluminum, used for transmitting electrical power.
Vietnamese Meaning
Cáp điện làm bằng nhôm, được sử dụng để truyền tải điện năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power lines are made of aluminum cable to reduce weight."
"Các đường dây điện được làm bằng cáp nhôm để giảm trọng lượng."
-
"Aluminum cable is commonly used in overhead power transmission lines."
"Cáp nhôm thường được sử dụng trong các đường dây truyền tải điện trên không."
-
"The electrician replaced the old copper wire with aluminum cable."
"Người thợ điện đã thay thế dây đồng cũ bằng cáp nhôm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cáp nhôm là một loại dây dẫn điện. So với cáp đồng, cáp nhôm nhẹ hơn và rẻ hơn nhưng có độ dẫn điện kém hơn. Nó thường được sử dụng trong các đường dây tải điện trên không và các ứng dụng khác nơi trọng lượng là một yếu tố quan trọng.
Prepositions
for: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., "aluminum cable for power transmission"). in: Chỉ ứng dụng cụ thể (e.g., "aluminum cable in overhead power lines").
Collocations (Từ đi kèm)
-
insulated insulated aluminum cable (cáp nhôm có bọc cách điện)
-
overhead overhead aluminum cable (dây cáp nhôm trên không (đường dây điện))
-
flexible flexible aluminum cable (cáp nhôm mềm (dễ uốn))
-
install install aluminum cable (lắp đặt cá cáp nhôm)
-
strip strip aluminum cable (tuốt vỏ dây cáp nhôm)
-
replace replace aluminum cable (thay thế cáp nhôm)
-
manufacturer aluminum cable manufacturer (nhà sản xuất cáp nhôm)
-
scrap aluminum cable scrap (nhôm cáp phế liệu)
Idioms
-
Aluminum wiring (era)
Ám chỉ thời kỳ lắp đặt điện nhà ở bằng dây nhôm (thập niên 60-70) vốn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ cao.
"Houses built in the 1970s often have aluminum wiring issues."
(Những ngôi nhà xây từ thập niên 1970 thường gặp vấn đề với hệ thống dây dẫn bằng nhôm.)
-
Cut the cable
Cắt đứt liên lạc hoặc ngừng cung cấp dịch vụ (thường nói về truyền hình cáp hoặc internet).
"We decided to cut the cable and switch to streaming services."
(Chúng tôi quyết định cắt cáp và chuyển sang các dịch vụ xem phim trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aluminum cable
Danh từCáp điện làm bằng nhôm, được sử dụng để truyền tải điện năng.
"The power lines are made of aluminum cable to reduce weight."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrician carefully installed the aluminum cable. |
Người thợ điện cẩn thận lắp đặt cáp nhôm. |
| Phủ định | The company rarely uses aluminum cable due to its cost. |
Công ty hiếm khi sử dụng cáp nhôm vì chi phí của nó. |
| Nghi vấn | Does the wind frequently whip the aluminum cables around during storms? |
Có phải gió thường xuyên quật các dây cáp nhôm trong các cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aluminum cable".
