(Top Banner Ad)
aluminum cable
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật điện

aluminum cable

UK: /æləˈmɪniəm ˈkeɪbəl/ • US: /əˈluːmənəm ˈkeɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cáp nhôm dây cáp nhôm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical cable made of aluminum, used for transmitting electrical power.

Vietnamese Meaning

Cáp điện làm bằng nhôm, được sử dụng để truyền tải điện năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power lines are made of aluminum cable to reduce weight."

    "Các đường dây điện được làm bằng cáp nhôm để giảm trọng lượng."

  • "Aluminum cable is commonly used in overhead power transmission lines."

    "Cáp nhôm thường được sử dụng trong các đường dây truyền tải điện trên không."

  • "The electrician replaced the old copper wire with aluminum cable."

    "Người thợ điện đã thay thế dây đồng cũ bằng cáp nhôm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aluminum nhôm (nguyên tố hóa học)
Noun cable dây cáp
Noun cabling hệ thống cáp/việc lắp cáp
Verb aluminize tráng nhôm, phủ nhôm
Adjective aluminous có chứa nhôm

Synonyms

aluminium cable (cáp nhôm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alumen (alum)
Modern Latin
alumium / aluminum
Late Latin
capulum (halter/lasso)
Old French
chable
Modern English
aluminum cable

Nguồn gốc tên gọi Nhôm

Từ 'aluminum' được đặt ra bởi nhà hóa học người Anh Sir Humphry Davy vào năm 1812. Ban đầu ông gọi nó là 'alumium', sau đó đổi thành 'aluminum'. Trong khi đó, các nhà khoa học Anh khác thích đuôi '-ium' cho giống với các nguyên tố khác như natri (sodium) hay magiê (magnesium), dẫn đến việc tồn tại song song hai cách viết: 'aluminum' (Mỹ) và 'aluminium' (Anh).

Sự tiến hóa của dây cáp

Từ 'cable' vốn có gốc từ 'capulum' trong tiếng Latinh, có nghĩa là dây thòng lọng để bắt gia súc. Khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, thuật ngữ này được dùng để chỉ các sợi dây kim loại bện chặt lại với nhau nhằm truyền tải điện năng hoặc tín hiệu viễn thông.

Usage Note

Cáp nhôm là một loại dây dẫn điện. So với cáp đồng, cáp nhôm nhẹ hơn và rẻ hơn nhưng có độ dẫn điện kém hơn. Nó thường được sử dụng trong các đường dây tải điện trên không và các ứng dụng khác nơi trọng lượng là một yếu tố quan trọng.

Prepositions

for in

for: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., "aluminum cable for power transmission"). in: Chỉ ứng dụng cụ thể (e.g., "aluminum cable in overhead power lines").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aluminum cable
  • insulated insulated aluminum cable
    (cáp nhôm có bọc cách điện)
  • overhead overhead aluminum cable
    (dây cáp nhôm trên không (đường dây điện))
  • flexible flexible aluminum cable
    (cáp nhôm mềm (dễ uốn))
Verb + aluminum cable
  • install install aluminum cable
    (lắp đặt cá cáp nhôm)
  • strip strip aluminum cable
    (tuốt vỏ dây cáp nhôm)
  • replace replace aluminum cable
    (thay thế cáp nhôm)
Aluminum cable + Noun
  • manufacturer aluminum cable manufacturer
    (nhà sản xuất cáp nhôm)
  • scrap aluminum cable scrap
    (nhôm cáp phế liệu)

Idioms

  • Aluminum wiring (era)

    Ám chỉ thời kỳ lắp đặt điện nhà ở bằng dây nhôm (thập niên 60-70) vốn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ cao.

    "Houses built in the 1970s often have aluminum wiring issues."

    (Những ngôi nhà xây từ thập niên 1970 thường gặp vấn đề với hệ thống dây dẫn bằng nhôm.)

  • Cut the cable

    Cắt đứt liên lạc hoặc ngừng cung cấp dịch vụ (thường nói về truyền hình cáp hoặc internet).

    "We decided to cut the cable and switch to streaming services."

    (Chúng tôi quyết định cắt cáp và chuyển sang các dịch vụ xem phim trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aluminum cable

Danh từ
Lật mặt

Cáp điện làm bằng nhôm, được sử dụng để truyền tải điện năng.

"The power lines are made of aluminum cable to reduce weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician carefully installed the aluminum cable.
Người thợ điện cẩn thận lắp đặt cáp nhôm.
Phủ định
The company rarely uses aluminum cable due to its cost.
Công ty hiếm khi sử dụng cáp nhôm vì chi phí của nó.
Nghi vấn
Does the wind frequently whip the aluminum cables around during storms?
Có phải gió thường xuyên quật các dây cáp nhôm trong các cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aluminum cable".

Lịch sử dây nhôm trong gia đình Mỹ

Trong giai đoạn giữa thập niên 1960 đến giữa thập niên 1970, do giá đồng tăng vọt, cáp nhôm đã trở thành lựa chọn phổ biến để đi dây điện trong nhà tại Mỹ. Tuy nhiên, do đặc tính dễ giãn nở và oxy hóa, nó đã gây ra nhiều vụ cháy, dẫn đến việc thắt chặt các quy định an toàn điện trong xây dựng hiện đại.

Tái chế và Bền vững

Cáp nhôm cũ được coi là một loại phế liệu có giá trị cao trong văn hóa tái chế phương Tây. Việc tái chế nhôm chỉ tiêu tốn 5% năng lượng so với sản xuất nhôm mới, khiến việc thu gom cáp nhôm trở thành một phần quan trọng của kinh tế tuần hoàn.