(Top Banner Ad)
copper wire
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật điện, Vật lý

copper wire

UK: /ˈkɒpər waɪər/ • US: /ˈkɑːpər waɪər/

Nghĩa tiếng Việt

dây đồng dây dẫn đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wire made of copper, used for conducting electricity.

Vietnamese Meaning

Dây dẫn làm bằng đồng, được sử dụng để dẫn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician used copper wire to connect the circuit."

    "Người thợ điện đã sử dụng dây đồng để kết nối mạch điện."

  • "The copper wire was thin and easily bendable."

    "Sợi dây đồng mỏng và dễ uốn cong."

  • "Copper wire is an essential component in many electronic devices."

    "Dây đồng là một thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copper Đồng (kim loại)
Adjective copper Làm bằng đồng; có màu đồng
Adjective coppery Có màu hoặc tính chất giống đồng
Noun coppersmith Thợ rèn đồng
Noun wire Dây kim loại; dây điện; dây cáp
Verb wire Đấu dây điện; nối dây; gửi điện tín
Adjective wired Được nối dây; được kết nối (mạng); hưng phấn, tỉnh táo (do caffeine/thuốc)
Noun wiring Hệ thống dây điện; việc lắp đặt dây điện
Adjective wireless Không dây
Noun wireless Hệ thống không dây; radio (thuật ngữ cũ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Kúpros
Latin
cuprum
Old English
copor
English
copper
Proto-Germanic
*wīraz*
Old English
wīr
English
wire
English
copper wire

Nguồn gốc của 'copper' và 'wire'

Từ 'copper' (đồng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Kúpros' (tên đảo Síp, nơi đồng được khai thác rất nhiều) và sau đó là tiếng Latin 'cuprum'. Từ 'wire' (dây) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wīraz*', mang nghĩa 'xoắn' hoặc 'uốn cong'. 'Copper wire' là một thuật ngữ ghép mô tả sợi dây dẫn điện làm từ đồng, vật liệu dẫn điện tuyệt vời và dễ uốn, được sử dụng rộng rãi từ thời kỳ đầu của điện lực.

Usage Note

Dây đồng được ưa chuộng trong các ứng dụng điện do tính dẫn điện cao và chi phí tương đối thấp. So với các vật liệu dẫn điện khác như bạc hoặc vàng, đồng kinh tế hơn đáng kể. Cần phân biệt với các loại dây khác như dây nhôm (aluminum wire) hoặc dây thép (steel wire) vốn có các đặc tính và ứng dụng khác nhau.

Prepositions

of in for

of: chỉ vật liệu cấu tạo (a wire of copper). in: chỉ ứng dụng (used in electrical wiring). for: chỉ mục đích sử dụng (used for conducting electricity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copper wire
  • bare bare copper wire
    (dây đồng trần (không có vỏ bọc cách điện))
  • insulated insulated copper wire
    (dây đồng bọc cách điện)
  • thin thin copper wire
    (dây đồng mỏng)
  • thick thick copper wire
    (dây đồng dày)
  • solid solid copper wire
    (dây đồng lõi đặc)
  • stranded stranded copper wire
    (dây đồng nhiều sợi (xoắn lại))
  • electrical electrical copper wire
    (dây đồng dẫn điện)
Verb + copper wire
  • connect connect copper wire
    (nối dây đồng)
  • strip strip copper wire
    (tuốt vỏ dây đồng)
  • cut cut copper wire
    (cắt dây đồng)
  • lay lay copper wire
    (lắp đặt dây đồng; đặt dây đồng)
  • pull pull copper wire
    (kéo dây đồng)
  • solder solder copper wire
    (hàn dây đồng)
Noun + copper wire (quantifiers/descriptive nouns)
  • a coil of a coil of copper wire
    (một cuộn dây đồng)
  • a length of a length of copper wire
    (một đoạn dây đồng)
  • a piece of a piece of copper wire
    (một mẩu dây đồng)

Idioms

  • run copper wire

    lắp đặt dây đồng (để truyền điện hoặc tín hiệu)

    "We need to run new copper wire to all the outlets in this room."

    (Chúng ta cần lắp đặt dây đồng mới cho tất cả các ổ cắm trong phòng này.)

  • strip copper wire

    tuốt vỏ dây đồng (để lộ phần kim loại)

    "Remember to strip the copper wire carefully before making the connection."

    (Hãy nhớ tuốt vỏ dây đồng cẩn thận trước khi đấu nối.)

  • copper wire network

    mạng lưới dây đồng (thường ám chỉ các hệ thống cũ hơn, ví dụ: mạng điện thoại cố định)

    "Many older neighborhoods still rely on a copper wire network for internet and phone services."

    (Nhiều khu phố cũ vẫn phụ thuộc vào mạng lưới dây đồng cho dịch vụ internet và điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copper wire

Danh từ
Lật mặt

Dây dẫn làm bằng đồng, được sử dụng để dẫn điện.

"The electrician used copper wire to connect the circuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper wire".

Vai trò thiết yếu trong cuộc sống hiện đại

Dây đồng đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển của điện lực và viễn thông. Từ việc truyền tải điện năng đến việc kết nối điện thoại và internet trong nhiều thập kỷ, dây đồng đã thay đổi cách con người sống và giao tiếp, trở thành một phần không thể thiếu của hạ tầng hiện đại.

Giá trị kinh tế và tái chế

Đồng là một kim loại có giá trị và được tái chế rộng rãi. Dây đồng phế liệu có thể được bán để tái chế, giúp giảm thiểu việc khai thác tài nguyên mới và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, giá trị của đồng cũng dẫn đến các vấn nạn trộm cắp dây điện để bán phế liệu ở một số nơi.