copper wire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wire made of copper, used for conducting electricity.
Vietnamese Meaning
Dây dẫn làm bằng đồng, được sử dụng để dẫn điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrician used copper wire to connect the circuit."
"Người thợ điện đã sử dụng dây đồng để kết nối mạch điện."
-
"The copper wire was thin and easily bendable."
"Sợi dây đồng mỏng và dễ uốn cong."
-
"Copper wire is an essential component in many electronic devices."
"Dây đồng là một thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | copper | Đồng (kim loại) |
| Adjective | copper | Làm bằng đồng; có màu đồng |
| Adjective | coppery | Có màu hoặc tính chất giống đồng |
| Noun | coppersmith | Thợ rèn đồng |
| Noun | wire | Dây kim loại; dây điện; dây cáp |
| Verb | wire | Đấu dây điện; nối dây; gửi điện tín |
| Adjective | wired | Được nối dây; được kết nối (mạng); hưng phấn, tỉnh táo (do caffeine/thuốc) |
| Noun | wiring | Hệ thống dây điện; việc lắp đặt dây điện |
| Adjective | wireless | Không dây |
| Noun | wireless | Hệ thống không dây; radio (thuật ngữ cũ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dây đồng được ưa chuộng trong các ứng dụng điện do tính dẫn điện cao và chi phí tương đối thấp. So với các vật liệu dẫn điện khác như bạc hoặc vàng, đồng kinh tế hơn đáng kể. Cần phân biệt với các loại dây khác như dây nhôm (aluminum wire) hoặc dây thép (steel wire) vốn có các đặc tính và ứng dụng khác nhau.
Prepositions
of: chỉ vật liệu cấu tạo (a wire of copper). in: chỉ ứng dụng (used in electrical wiring). for: chỉ mục đích sử dụng (used for conducting electricity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare copper wire (dây đồng trần (không có vỏ bọc cách điện))
-
insulated insulated copper wire (dây đồng bọc cách điện)
-
thin thin copper wire (dây đồng mỏng)
-
thick thick copper wire (dây đồng dày)
-
solid solid copper wire (dây đồng lõi đặc)
-
stranded stranded copper wire (dây đồng nhiều sợi (xoắn lại))
-
electrical electrical copper wire (dây đồng dẫn điện)
-
connect connect copper wire (nối dây đồng)
-
strip strip copper wire (tuốt vỏ dây đồng)
-
cut cut copper wire (cắt dây đồng)
-
lay lay copper wire (lắp đặt dây đồng; đặt dây đồng)
-
pull pull copper wire (kéo dây đồng)
-
solder solder copper wire (hàn dây đồng)
-
a coil of a coil of copper wire (một cuộn dây đồng)
-
a length of a length of copper wire (một đoạn dây đồng)
-
a piece of a piece of copper wire (một mẩu dây đồng)
Idioms
-
run copper wire
lắp đặt dây đồng (để truyền điện hoặc tín hiệu)
"We need to run new copper wire to all the outlets in this room."
(Chúng ta cần lắp đặt dây đồng mới cho tất cả các ổ cắm trong phòng này.)
-
strip copper wire
tuốt vỏ dây đồng (để lộ phần kim loại)
"Remember to strip the copper wire carefully before making the connection."
(Hãy nhớ tuốt vỏ dây đồng cẩn thận trước khi đấu nối.)
-
copper wire network
mạng lưới dây đồng (thường ám chỉ các hệ thống cũ hơn, ví dụ: mạng điện thoại cố định)
"Many older neighborhoods still rely on a copper wire network for internet and phone services."
(Nhiều khu phố cũ vẫn phụ thuộc vào mạng lưới dây đồng cho dịch vụ internet và điện thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copper wire
Danh từDây dẫn làm bằng đồng, được sử dụng để dẫn điện.
"The electrician used copper wire to connect the circuit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper wire".
