(Top Banner Ad)
copyedit
C1
Động từ C1 Xuất bản, Biên tập

copyedit

UK: /ˈkɒpiˌedɪt/ • US: /ˈkɑːpiˌedɪt/

Nghĩa tiếng Việt

biên tập bản sao biên tập kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To edit (a written work) to improve formatting, style, and accuracy.

Vietnamese Meaning

Biên tập (một tác phẩm viết) để cải thiện định dạng, phong cách và độ chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manuscript was carefully copyedited before publication."

    "Bản thảo đã được biên tập cẩn thận trước khi xuất bản."

  • "She was hired to copyedit the company's annual report."

    "Cô ấy được thuê để biên tập báo cáo thường niên của công ty."

  • "The author appreciated the thorough job the copyeditor did."

    "Tác giả đánh giá cao công việc tỉ mỉ mà biên tập viên đã làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb copyedit biên tập bản thảo (về ngữ pháp, chính tả và phong cách)
Noun copyeditor người biên tập bản thảo
Noun copyediting công việc biên tập bản thảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Biên tập

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia
Latin
editus
English
copy
English
edit
Modern English
copyedit

Nguồn gốc từ ngành in ấn

Từ 'copyedit' ra đời từ sự kết hợp của 'copy' (thuật ngữ trong ngành in chỉ bản thảo văn bản) và 'edit' (chỉnh sửa). Trong thế kỷ 19, các tòa soạn cần một vị trí chuyên biệt để đảm bảo văn bản sạch lỗi và chuẩn phong cách trước khi đưa lên máy in, từ đó dẫn đến sự hình thành của thuật ngữ này.

Usage Note

Động từ 'copyedit' tập trung vào việc chỉnh sửa chi tiết bản sao của một văn bản, bao gồm kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu, và đảm bảo văn phong nhất quán và tuân thủ các quy chuẩn của nhà xuất bản hoặc tạp chí. Khác với 'edit' (biên tập) nói chung, 'copyedit' thường không can thiệp vào nội dung chính của văn bản mà chỉ tập trung vào hình thức và độ chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + copyedit
  • carefully carefully copyedit the document
    (biên tập tài liệu một cách cẩn thận)
  • thoroughly thoroughly copyedit the manuscript
    (biên tập kỹ lưỡng bản thảo)
Verb + copyedit
  • need to need to copyedit the final draft
    (cần phải biên tập bản dự thảo cuối cùng)
  • finish finish copyediting the article
    (hoàn thành việc biên tập bài báo)

Idioms

  • Give it a final copyedit

    Rà soát và sửa lỗi bản thảo lần cuối.

    "Before we go to press, let's give the lead story a final copyedit."

    (Trước khi đưa đi in, chúng ta hãy rà soát lỗi bản thảo lần cuối cho bài viết chính.)

  • Copyedit for consistency

    Biên tập để đảm bảo tính thống nhất.

    "You should copyedit for consistency in terminology."

    (Bạn nên biên tập lại để đảm bảo tính thống nhất trong thuật ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copyedit

Động từ
Lật mặt

Biên tập (một tác phẩm viết) để cải thiện định dạng, phong cách và độ chính xác.

"The manuscript was carefully copyedited before publication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyedit".

Phân biệt Copyediting và Proofreading

Trong văn hóa xuất bản Âu Mỹ, 'copyediting' là bước can thiệp sâu vào câu chữ, phong cách và sự logic của văn bản. Nó khác với 'proofreading' - bước cuối cùng chỉ tập trung vào việc nhặt lỗi chính tả và lỗi trình bày trước khi in.

Tôn thờ các Style Guides

Người làm công việc copyedit thường phải tuân thủ nghiêm ngặt các 'Style Guides' (Sổ tay phong cách) như AP Stylebook hoặc Chicago Manual of Style. Điều này thể hiện sự tôn trọng tính quy chuẩn và chuyên nghiệp trong ngôn ngữ báo chí và học thuật phương Tây.