(Top Banner Ad)
core strength
B2
noun B2 Thể dục thể thao, Sức khỏe

core strength

UK: /kɔː streŋθ/ • US: /kɔːr streŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh cốt lõi sức mạnh cơ trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strength of the muscles in your torso. Core strength is important for balance, stability, and overall fitness.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh của các cơ ở thân mình (bao gồm cơ bụng, cơ lưng dưới, cơ xiên bụng và cơ sàn chậu). Sức mạnh cốt lõi rất quan trọng cho sự cân bằng, ổn định và thể lực tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing core strength can improve posture and reduce back pain."

    "Phát triển sức mạnh cốt lõi có thể cải thiện tư thế và giảm đau lưng."

  • "Pilates is a great way to build core strength."

    "Pilates là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh cốt lõi."

  • "Athletes with strong core strength tend to perform better and are less prone to injuries."

    "Các vận động viên có sức mạnh cốt lõi tốt thường có xu hướng thể hiện tốt hơn và ít bị chấn thương hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh
Verb strengthen tăng cường, củng cố
Noun core phần cốt lõi, trung tâm
Adjective core (thuộc) cốt lõi, trung tâm, thiết yếu

Synonyms

abdominal strength (sức mạnh cơ bụng)trunk strength (sức mạnh thân mình)

Antonyms

weak core (cơ lõi yếu)

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
cuer
Middle English
core
Proto-Germanic
*strangīþō
Old English
strengþu
Middle English
strengthe
Modern English
core strength

Nguồn gốc của "Core" và "Strength"

Từ "core" (trọng tâm, cốt lõi) có nguồn gốc từ tiếng Latin "cor" nghĩa là trái tim, sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó mang nghĩa là phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một vật thể. Từ "strength" (sức mạnh) lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, đơn thuần mang nghĩa là khả năng chịu đựng hoặc tác động mạnh mẽ. Khi ghép lại thành "core strength" (sức mạnh cơ lõi), cụm từ này xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực thể dục thể thao, để chỉ sức mạnh của các nhóm cơ sâu ở vùng bụng và lưng, vốn là nền tảng cho mọi vận động của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tập luyện thể thao, thể hình, vật lý trị liệu và các hoạt động liên quan đến sức khỏe. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển sức mạnh các cơ trung tâm để hỗ trợ các hoạt động hàng ngày và phòng ngừa chấn thương.

Prepositions

for in

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của sức mạnh cốt lõi (ví dụ: core strength for balance). ‘in’ có thể được sử dụng để mô tả vai trò của sức mạnh cốt lõi trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó (ví dụ: core strength in gymnastics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core strength
  • good good core strength
    (sức mạnh cơ lõi tốt)
  • poor poor core strength
    (sức mạnh cơ lõi kém)
  • excellent excellent core strength
    (sức mạnh cơ lõi tuyệt vời)
  • overall overall core strength
    (sức mạnh cơ lõi tổng thể)
  • improved improved core strength
    (sức mạnh cơ lõi được cải thiện)
Verb + core strength
  • build build core strength
    (xây dựng sức mạnh cơ lõi)
  • develop develop core strength
    (phát triển sức mạnh cơ lõi)
  • improve improve core strength
    (cải thiện sức mạnh cơ lõi)
  • lack lack core strength
    (thiếu sức mạnh cơ lõi)
  • work on work on core strength
    (rèn luyện sức mạnh cơ lõi)

Idioms

  • build (up) core strength

    Xây dựng (tăng cường) sức mạnh cơ lõi

    "Doing planks regularly can help you build core strength."

    (Tập plank thường xuyên có thể giúp bạn xây dựng sức mạnh cơ lõi.)

  • improve your core strength

    Cải thiện sức mạnh cơ lõi của bạn

    "Pilates is a great way to improve your core strength and flexibility."

    (Pilates là một cách tuyệt vời để cải thiện sức mạnh cơ lõi và sự dẻo dai của bạn.)

  • lack core strength

    Thiếu sức mạnh cơ lõi

    "Many people with back pain often lack core strength."

    (Nhiều người bị đau lưng thường thiếu sức mạnh cơ lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core strength

noun
Lật mặt

Sức mạnh của các cơ ở thân mình (bao gồm cơ bụng, cơ lưng dưới, cơ xiên bụng và cơ sàn chậu). Sức mạnh cốt lõi rất quan trọng cho sự cân bằng, ổn định và thể lực tổng thể.

"Developing core strength can improve posture and reduce back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had focused on my core strength earlier, I would be able to lift heavier weights now.
Nếu tôi đã tập trung vào sức mạnh cốt lõi sớm hơn, thì bây giờ tôi đã có thể nâng tạ nặng hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't ignored her core strength, she wouldn't have had to stop running due to back pain.
Nếu cô ấy không bỏ qua sức mạnh cốt lõi của mình, cô ấy đã không phải ngừng chạy vì đau lưng.
Nghi vấn
If he had maintained good core strength, would he be recovering from this injury so quickly now?
Nếu anh ấy duy trì được sức mạnh cốt lõi tốt, thì bây giờ anh ấy có hồi phục nhanh chóng khỏi chấn thương này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core strength".

Tầm quan trọng trong thể dục hiện đại

Trong văn hóa thể dục hiện đại, "core strength" (sức mạnh cơ lõi) được coi là nền tảng cho mọi hoạt động thể chất và thể thao. Các phương pháp tập luyện như Pilates, Yoga, và Functional Training đều nhấn mạnh việc rèn luyện nhóm cơ này để cải thiện hiệu suất, ngăn ngừa chấn thương và duy trì tư thế đúng.

Lợi ích sức khỏe toàn diện

Ở các nước phương Tây, nhận thức về lợi ích của sức mạnh cơ lõi đã tăng lên đáng kể. Nó không chỉ giúp cải thiện vóc dáng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm đau lưng dưới, cải thiện thăng bằng, và tăng cường sự ổn định cho cột sống. Đây là một khái niệm sức khỏe được khuyến khích rộng rãi, từ trẻ em đến người già, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.