core strength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The strength of the muscles in your torso. Core strength is important for balance, stability, and overall fitness.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh của các cơ ở thân mình (bao gồm cơ bụng, cơ lưng dưới, cơ xiên bụng và cơ sàn chậu). Sức mạnh cốt lõi rất quan trọng cho sự cân bằng, ổn định và thể lực tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing core strength can improve posture and reduce back pain."
"Phát triển sức mạnh cốt lõi có thể cải thiện tư thế và giảm đau lưng."
-
"Pilates is a great way to build core strength."
"Pilates là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh cốt lõi."
-
"Athletes with strong core strength tend to perform better and are less prone to injuries."
"Các vận động viên có sức mạnh cốt lõi tốt thường có xu hướng thể hiện tốt hơn và ít bị chấn thương hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh |
| Verb | strengthen | tăng cường, củng cố |
| Noun | core | phần cốt lõi, trung tâm |
| Adjective | core | (thuộc) cốt lõi, trung tâm, thiết yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tập luyện thể thao, thể hình, vật lý trị liệu và các hoạt động liên quan đến sức khỏe. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển sức mạnh các cơ trung tâm để hỗ trợ các hoạt động hàng ngày và phòng ngừa chấn thương.
Prepositions
‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của sức mạnh cốt lõi (ví dụ: core strength for balance). ‘in’ có thể được sử dụng để mô tả vai trò của sức mạnh cốt lõi trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó (ví dụ: core strength in gymnastics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good core strength (sức mạnh cơ lõi tốt)
-
poor poor core strength (sức mạnh cơ lõi kém)
-
excellent excellent core strength (sức mạnh cơ lõi tuyệt vời)
-
overall overall core strength (sức mạnh cơ lõi tổng thể)
-
improved improved core strength (sức mạnh cơ lõi được cải thiện)
-
build build core strength (xây dựng sức mạnh cơ lõi)
-
develop develop core strength (phát triển sức mạnh cơ lõi)
-
improve improve core strength (cải thiện sức mạnh cơ lõi)
-
lack lack core strength (thiếu sức mạnh cơ lõi)
-
work on work on core strength (rèn luyện sức mạnh cơ lõi)
Idioms
-
build (up) core strength
Xây dựng (tăng cường) sức mạnh cơ lõi
"Doing planks regularly can help you build core strength."
(Tập plank thường xuyên có thể giúp bạn xây dựng sức mạnh cơ lõi.)
-
improve your core strength
Cải thiện sức mạnh cơ lõi của bạn
"Pilates is a great way to improve your core strength and flexibility."
(Pilates là một cách tuyệt vời để cải thiện sức mạnh cơ lõi và sự dẻo dai của bạn.)
-
lack core strength
Thiếu sức mạnh cơ lõi
"Many people with back pain often lack core strength."
(Nhiều người bị đau lưng thường thiếu sức mạnh cơ lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core strength
nounSức mạnh của các cơ ở thân mình (bao gồm cơ bụng, cơ lưng dưới, cơ xiên bụng và cơ sàn chậu). Sức mạnh cốt lõi rất quan trọng cho sự cân bằng, ổn định và thể lực tổng thể.
"Developing core strength can improve posture and reduce back pain."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had focused on my core strength earlier, I would be able to lift heavier weights now. |
Nếu tôi đã tập trung vào sức mạnh cốt lõi sớm hơn, thì bây giờ tôi đã có thể nâng tạ nặng hơn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't ignored her core strength, she wouldn't have had to stop running due to back pain. |
Nếu cô ấy không bỏ qua sức mạnh cốt lõi của mình, cô ấy đã không phải ngừng chạy vì đau lưng. |
| Nghi vấn | If he had maintained good core strength, would he be recovering from this injury so quickly now? |
Nếu anh ấy duy trì được sức mạnh cốt lõi tốt, thì bây giờ anh ấy có hồi phục nhanh chóng khỏi chấn thương này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core strength".
