(Top Banner Ad)
coriolis effect
C1
noun C1 Vật lý học, Khí tượng học, Hải dương học

coriolis effect

UK: /ˌkɒriˈəʊlɪs ɪˈfɛkt/ • US: /ˌkɔːriˈoʊlɪs ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng Coriolis lực Coriolis (ít phổ biến hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect whereby a mass moving in a rotating system experiences a force (the Coriolis force ) acting perpendicular to the direction of motion and to the axis of rotation. On the Earth, the effect tends to deflect moving objects to the right in the northern hemisphere and to the left in the southern and is important in the formation of cyclonic weather systems.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng trong đó một khối lượng di chuyển trong một hệ thống quay chịu một lực (lực Coriolis) tác động vuông góc với hướng chuyển động và trục quay. Trên Trái Đất, hiệu ứng này có xu hướng làm lệch các vật thể chuyển động sang bên phải ở bán cầu bắc và sang bên trái ở bán cầu nam, và nó quan trọng trong việc hình thành các hệ thống thời tiết xoáy thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Coriolis effect causes hurricanes in the Northern Hemisphere to rotate counterclockwise."

    "Hiệu ứng Coriolis khiến các cơn bão ở bán cầu bắc xoay ngược chiều kim đồng hồ."

  • "The Coriolis effect is responsible for the curved paths of winds and ocean currents."

    "Hiệu ứng Coriolis chịu trách nhiệm cho các đường cong của gió và dòng hải lưu."

  • "Understanding the Coriolis effect is crucial for accurate weather forecasting."

    "Hiểu được hiệu ứng Coriolis là rất quan trọng để dự báo thời tiết chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coriolis force Lực Coriolis
Noun Coriolis parameter Tham số Coriolis
Verb effect Gây ra, thực hiện
Adjective effective Có hiệu quả, có tác động

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Khí tượng học, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
effectus
Old French
efet
Middle English
effect
French
Gaspard-Gustave de Coriolis (1835)

Vinh danh nhà khoa học

Hiệu ứng này được đặt theo tên của Gaspard-Gustave de Coriolis, một nhà toán học và kỹ sư người Pháp. Vào năm 1835, ông đã công bố một bài báo mô tả sự lệch hướng của các vật thể trong một hệ tọa độ quay, đặt nền móng cho hiểu biết hiện đại về khí tượng học và hải dương học.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Từ 'effect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Khi kết hợp với tên riêng 'Coriolis', nó tạo thành một thuật ngữ khoa học mô tả một hiện tượng vật lý cụ thể phát sinh từ sự tự quay của Trái Đất.

Usage Note

Hiệu ứng Coriolis là một hiệu ứng biểu kiến, nghĩa là nó không phải là một lực thực sự mà là kết quả của việc quan sát chuyển động từ một hệ quy chiếu đang quay. Nó rất quan trọng trong việc giải thích các hiện tượng quy mô lớn như hướng gió, dòng hải lưu và quỹ đạo của các vật thể bay đường dài (ví dụ: tên lửa). Không nên nhầm lẫn với lực ly tâm, mặc dù cả hai đều liên quan đến các hệ quy chiếu quay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coriolis effect
  • strong strong coriolis effect
    (hiệu ứng Coriolis mạnh)
  • weak weak coriolis effect
    (hiệu ứng Coriolis yếu)
  • negligible negligible coriolis effect
    (hiệu ứng Coriolis không đáng kể)
Verb + coriolis effect
  • observe observe the coriolis effect
    (quan sát hiệu ứng Coriolis)
  • calculate calculate the coriolis effect
    (tính toán hiệu ứng Coriolis)
  • account for account for the coriolis effect
    (tính đến/xem xét hiệu ứng Coriolis)

Idioms

  • Coriolis effect in action

    Hiệu ứng Coriolis đang diễn ra (thực tế)

    "You can see the Coriolis effect in action when observing the rotation of giant hurricanes."

    (Bạn có thể thấy hiệu ứng Coriolis đang diễn ra khi quan sát sự xoáy của các cơn bão khổng lồ.)

  • Deflected by the Coriolis effect

    Bị làm chệch hướng bởi hiệu ứng Coriolis

    "Winds in the Northern Hemisphere are deflected to the right by the Coriolis effect."

    (Gió ở Bắc bán cầu bị làm chệch hướng sang bên phải bởi hiệu ứng Coriolis.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coriolis effect

noun
Lật mặt

Một hiệu ứng trong đó một khối lượng di chuyển trong một hệ thống quay chịu một lực (lực Coriolis) tác động vuông góc với hướng chuyển động và trục quay. Trên Trái Đất, hiệu ứng này có xu hướng làm lệch các vật thể chuyển động sang bên phải ở bán cầu bắc và sang bên trái ở bán cầu nam, và nó quan trọng trong việc hình thành các hệ thống thời tiết xoáy thuận.

"The Coriolis effect causes hurricanes in the Northern Hemisphere to rotate counterclockwise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Coriolis effect deflects moving objects to the right in the Northern Hemisphere.
Hiệu ứng Coriolis làm lệch hướng các vật thể chuyển động sang phải ở Bắc bán cầu.
Phủ định
Never have I seen such a clear demonstration of the Coriolis effect as in this experiment.
Chưa bao giờ tôi thấy một sự chứng minh rõ ràng về hiệu ứng Coriolis như trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Were the Coriolis effect stronger, would weather patterns be vastly different?
Nếu hiệu ứng Coriolis mạnh hơn, liệu các kiểu thời tiết có khác biệt rất nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coriolis effect".

Lầm tưởng về bồn cầu

Một quan niệm sai lầm phổ biến là hiệu ứng Coriolis quyết định chiều xoáy của nước trong bồn cầu hoặc bồn rửa mặt ở các bán cầu khác nhau. Trên thực tế, hiệu ứng này quá yếu để ảnh hưởng đến các vật thể nhỏ như vậy; hình dáng của bồn và áp lực nước mới là yếu tố quyết định.

Ứng dụng trong văn hóa đại chúng

Hiệu ứng Coriolis thường được nhắc đến trong các trò chơi điện tử (như Call of Duty) và phim ảnh về lính bắn tỉa. Để thực hiện một phát bắn ở khoảng cách cực xa, xạ thủ phải tính toán sự chệch hướng của viên đạn do sự tự quay của Trái Đất.