coriolis effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An effect whereby a mass moving in a rotating system experiences a force (the Coriolis force ) acting perpendicular to the direction of motion and to the axis of rotation. On the Earth, the effect tends to deflect moving objects to the right in the northern hemisphere and to the left in the southern and is important in the formation of cyclonic weather systems.
Vietnamese Meaning
Một hiệu ứng trong đó một khối lượng di chuyển trong một hệ thống quay chịu một lực (lực Coriolis) tác động vuông góc với hướng chuyển động và trục quay. Trên Trái Đất, hiệu ứng này có xu hướng làm lệch các vật thể chuyển động sang bên phải ở bán cầu bắc và sang bên trái ở bán cầu nam, và nó quan trọng trong việc hình thành các hệ thống thời tiết xoáy thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Coriolis effect causes hurricanes in the Northern Hemisphere to rotate counterclockwise."
"Hiệu ứng Coriolis khiến các cơn bão ở bán cầu bắc xoay ngược chiều kim đồng hồ."
-
"The Coriolis effect is responsible for the curved paths of winds and ocean currents."
"Hiệu ứng Coriolis chịu trách nhiệm cho các đường cong của gió và dòng hải lưu."
-
"Understanding the Coriolis effect is crucial for accurate weather forecasting."
"Hiểu được hiệu ứng Coriolis là rất quan trọng để dự báo thời tiết chính xác."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiệu ứng Coriolis là một hiệu ứng biểu kiến, nghĩa là nó không phải là một lực thực sự mà là kết quả của việc quan sát chuyển động từ một hệ quy chiếu đang quay. Nó rất quan trọng trong việc giải thích các hiện tượng quy mô lớn như hướng gió, dòng hải lưu và quỹ đạo của các vật thể bay đường dài (ví dụ: tên lửa). Không nên nhầm lẫn với lực ly tâm, mặc dù cả hai đều liên quan đến các hệ quy chiếu quay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong coriolis effect (hiệu ứng Coriolis mạnh)
-
weak weak coriolis effect (hiệu ứng Coriolis yếu)
-
negligible negligible coriolis effect (hiệu ứng Coriolis không đáng kể)
-
observe observe the coriolis effect (quan sát hiệu ứng Coriolis)
-
calculate calculate the coriolis effect (tính toán hiệu ứng Coriolis)
-
account for account for the coriolis effect (tính đến/xem xét hiệu ứng Coriolis)
Idioms
-
Coriolis effect in action
Hiệu ứng Coriolis đang diễn ra (thực tế)
"You can see the Coriolis effect in action when observing the rotation of giant hurricanes."
(Bạn có thể thấy hiệu ứng Coriolis đang diễn ra khi quan sát sự xoáy của các cơn bão khổng lồ.)
-
Deflected by the Coriolis effect
Bị làm chệch hướng bởi hiệu ứng Coriolis
"Winds in the Northern Hemisphere are deflected to the right by the Coriolis effect."
(Gió ở Bắc bán cầu bị làm chệch hướng sang bên phải bởi hiệu ứng Coriolis.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coriolis effect
nounMột hiệu ứng trong đó một khối lượng di chuyển trong một hệ thống quay chịu một lực (lực Coriolis) tác động vuông góc với hướng chuyển động và trục quay. Trên Trái Đất, hiệu ứng này có xu hướng làm lệch các vật thể chuyển động sang bên phải ở bán cầu bắc và sang bên trái ở bán cầu nam, và nó quan trọng trong việc hình thành các hệ thống thời tiết xoáy thuận.
"The Coriolis effect causes hurricanes in the Northern Hemisphere to rotate counterclockwise."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Coriolis effect deflects moving objects to the right in the Northern Hemisphere. |
Hiệu ứng Coriolis làm lệch hướng các vật thể chuyển động sang phải ở Bắc bán cầu. |
| Phủ định | Never have I seen such a clear demonstration of the Coriolis effect as in this experiment. |
Chưa bao giờ tôi thấy một sự chứng minh rõ ràng về hiệu ứng Coriolis như trong thí nghiệm này. |
| Nghi vấn | Were the Coriolis effect stronger, would weather patterns be vastly different? |
Nếu hiệu ứng Coriolis mạnh hơn, liệu các kiểu thời tiết có khác biệt rất nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coriolis effect".
